1/9
Looks like no tags are added yet.
Rhythm (n)
nhịp điệu, nhịp sinh học
Hunter-gatherer (n)
người săn bắt và hái lượm
Tribespeople (n)
người thuộc bộ lạc
người thuộc bộ lạc
kìm nén, ngăn chặn, đàn áp
Circadian (adj)
thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ
Dusk (n)
lúc chạng vạng, hoàng hôn
Light bulb (n)
bóng đèn
Tendency (n)
xu hướng, khuynh hướng
Interpreter (n)
thông dịch viên; người diễn giải
Mimic (v)
bắt chước, mô phỏng