1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
keen on
rất hứng thú với
archaeologist
nhà khảo cổ học
excavation
cuộc khai quật
mystifying
khó hiểu
irritated
khó chịu
picture (v)
hình dung
lecturers
giảng viên
practical work
công việc thực hành
rules of archaeology
quy tắc khảo cổ học
be taken aback
bị bất ngờ
data collection
thu thập dữ liệu
prove useful
tỏ ra hữu ích
be minded about
có ý thức / quan tâm đến
dig a trench
đào rãnh
site
địa điểm
pottery
đồ gốm
cloth
vải
silver beads
hạt bạc
lead weights
quả tạ bằng chì
weaving
dệt
identify
xác định
crops
cây trồng
diet
chế độ ăn
oats
yến mạch
honey
mật ong
measure
đo lường
bones
xương
be due to
do bởi
be made up of
bao gồm
tough
khó khăn
at dawn
lúc bình minh
exhausted
kiệt sức
field school
khóa học thực địa
procedure
quy trình
excavate
khai quật
tools
dụng cụ
clear the area
dọn khu vực
attach
gắn
record sheet
bảng ghi chép
site code
mã địa điểm
unit number
số đơn vị
red tape
thủ tục rườm rà
draw up a plan
lập sơ đồ
measure the limits
đo giới hạn
trowel
bay (dụng cụ đào nhỏ)
soil samples
mẫu đất
further analysis
phân tích thêm
leave in place
để nguyên tại chỗ
retrieve
thu hồi
artifacts
hiện vật khảo cổ
register
đăng ký / ghi nhận
label
dán nhãn