MATCHING FEATURES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/139

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

READING GIAI ĐOẠN 2

Last updated 1:55 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

140 Terms

1
New cards

Breakthrough (n)

Bước đột phá: Phát hiện quan trọng mở ra hướng giải quyết một vấn đề nan giải lâu năm.


Syn: Major advance, milestone
Coll: Achieve / make a breakthrough

2
New cards

Antibiotic-resistant (adj)

Kháng thuốc kháng sinh: Có khả năng chống chịu, không bị tiêu diệt bởi thuốc đặc trị.


Syn: Drug-resistant, immune
Coll: Antibiotic-resistant bacteria / superbugs

3
New cards

Boost (v)

Thúc đẩy / Làm tăng: Nâng cao tiềm năng, năng suất hoặc triển vọng phát triển.


Syn: Enhance, amplify
Coll: Boost one's potential / confidence

4
New cards

Undocumented (adj)

Chưa được ghi nhận: Chưa có tài liệu khoa học chính thức nào nghiên cứu hay phân loại.


Syn: Unrecorded, uncatalogued
Coll: Undocumented species / phenomena

5
New cards

Prospecting ground (n phr)

Vùng đất thăm dò: Địa bàn giàu tiềm năng để tìm kiếm tài nguyên quý giá hoặc cơ hội mới.


Syn: Exploration site, fertile territory
Coll: A prospecting ground for new medicines

6
New cards

Exploit (v)

Khai thác triệt để: Tận dụng tối đa nguồn lực tự nhiên (hoặc bóc lột vì mục đích vụ lợi).


Syn: Tap into, utilize
Coll: Exploit natural resources

7
New cards

In the rush to (do sth) (idiom)

Vội vã / Đổ xô làm gì: Chạy theo lợi ích trước mắt mà coi nhẹ những rủi ro dài hạn.


Syn: In the scramble to, in haste to
Coll: In the rush to industrialize / expand

8
New cards

Halt (n/v)

Sự đình chỉ / Dừng khẩn cấp: Yêu cầu hoặc mệnh lệnh chấm dứt ngay một hành vi nguy hại.


Syn: Stoppage, suspension
Coll: Urge / call a halt to sth

9
New cards

Weigh up (phr v)

Cân nhắc thiệt hơn: So sánh kỹ lưỡng giữa mặt lợi và hại trước khi đưa ra quyết định.


Syn: Evaluate, assess
Coll: Weigh up the pros and cons

10
New cards

In terms of / In … terms (prep phr)

Xét trên phương diện: Cụm liên kết dùng để xác lập góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá cụ thể.


Syn: With regard to, regarding
Coll: In sustainability terms

11
New cards

Commercial (adj)

Thuộc quy mô thương mại: Đem lại lợi nhuận thị trường lớn thay vì chỉ ở mức thử nghiệm.


Syn: Market-driven, profit-oriented
Coll: Commercial mining / enterprise

12
New cards

Reserve (n)

Trữ lượng: Khối lượng tài nguyên tự nhiên (khoáng sản, dầu) còn lưu trữ chưa khai thác.


Syn: Stockpile, supply
Coll: Land / oceanic reserves

13
New cards

Diversify (v)

Đa dạng hóa: Mở rộng nhiều nguồn cung hoặc lĩnh vực để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc.


Syn: Broaden, vary
Coll: Diversify the supply of resources

14
New cards

Soar (v)

Tăng vọt: Tăng trưởng với tốc độ rất nhanh và đạt mức kỷ lục trong thời gian ngắn.


Syn: Skyrocket, surge
Coll: Demand is soaring

15
New cards

Yield (v)

Mang lại / Cho ra sản lượng: Tạo ra hoặc thu hoạch được một kết quả, sản phẩm hay lợi nhuận.


Syn: Generate, produce
Coll: Yield far superior ore

16
New cards

Superior (to) (adj)

Vượt trội hơn: Có chất lượng, phẩm cấp hoặc hiệu năng cao hơn hẳn đối tượng khác.


Syn: Higher-grade, vastly better
Coll: Far superior to conventional methods

17
New cards

Extraction (n)

Sự khai thác / Tách lọc: Quá trình đào bới, lấy khoáng sản ra khỏi lòng đất hay biển sâu.


Syn: Mining, excavation
Coll: Methods of extraction

18
New cards

Terrestrial (adj)

Trên mặt đất / Trên cạn: Thuộc về đất liền (phân biệt với môi trường biển hoặc vũ trụ).


Syn: Land-based, earthbound
Coll: Terrestrial mining / ecosystems

19
New cards

Discharge (v/n)

Xả thải: Bơm hoặc thải chất lỏng/chất thải công nghiệp trở lại môi trường tự nhiên.


Syn: Release, emit
Coll: Discharge waste back into the ocean

20
New cards

Urge caution (collocation)

Kêu gọi sự thận trọng: Đưa ra cảnh báo cần hành động dè chừng, suy xét thấu đáo.


Syn: Advise prudence, sound a warning
Coll: Urge extreme caution

21
New cards

Ramification (n)

Hệ lụy sâu xa: Tác động tiêu cực kéo theo phức tạp và khó lường từ một hành động ban đầu.


Syn: Repercussion, unintended consequence
Coll: Massive and unknown ramifications

22
New cards

Regulatory framework (n phr)

Khung khổ pháp lý: Hệ thống luật lệ, quy chuẩn quản lý và định hướng một ngành nghề.


Syn: Legal structure, governance policy
Coll: Establish / draft a regulatory framework

23
New cards

Disregard (for) (n/v)

Sự phớt lờ / Coi thường: Hành vi cố tình không tuân thủ hoặc xem nhẹ các cảnh báo, quy tắc.


Syn: Willful neglect, indifference to
Coll: General disregard for environmental impacts

24
New cards

Marginalisation (n)

Sự gạt ra bên lề: Khiến một cộng đồng mất đi quyền lợi, vị thế hoặc tiếng nói hợp pháp.


Syn: Social exclusion, disenfranchisement
Coll: The marginalisation of indigenous peoples

25
New cards

Crucial (adj)

Trọng yếu / Quyết định: Có vai trò then chốt cho sự tồn tại và vận hành của hệ sinh thái.


Syn: Pivotal, vital
Coll: Have crucial impacts upon biodiversity

26
New cards

Pose a grave threat to (collocation)

Gây hiểm họa nghiêm trọng: Đặt môi trường hoặc đối tượng vào tình trạng nguy hiểm báo động.


Syn: Imperil, jeopardize
Coll: Pose a grave threat to marine habitats

27
New cards

Untapped potential (collocation)

Tiềm năng chưa khai phá: Nguồn lực hoặc cơ hội lớn vẫn còn nguyên vẹn, chưa được tận dụng.


Syn: Unexploited resource, hidden promise
Coll: Explore untapped potential

28
New cards

Deplete (v)

Làm cạn kiệt: Khai thác hoặc tiêu thụ quá mức khiến trữ lượng tài nguyên bị hao hụt.


Syn: Exhaust, drain
Coll: Fast depleting land resources

29
New cards

Accessibility (n)

Khả năng tiếp cận: Mức độ dễ dàng để tiếp cận, khai thác hoặc sử dụng một nguồn tài nguyên.


Syn: Availability, reachability
Coll: Improve accessibility to forests

30
New cards

Norm (n)

Chuẩn mực / Xu hướng phổ biến: Quy chuẩn hành vi hoặc thực hành được chấp nhận rộng rãi.


Syn: Standard, convention
Coll: The accepted norm

31
New cards

Legacy (n)

Di sản / Hệ quả để lại: Hậu quả hoặc kết quả tồn đọng từ các hành động trong quá khứ.


Syn: Consequence, aftermath
Coll: Leave a lasting legacy of damage

32
New cards

Abundant (adj)

Dồi dào / Phong phú: Hiện diện với số lượng rất lớn, dư dả trong môi trường tự nhiên.


Syn: Plentiful, copious
Coll: Be abundant in Pennsylvania

33
New cards

Compete for (v phr)

Cạnh tranh để giành lấy: Tranh đua trực tiếp để chiếm đoạt tài nguyên sống (ánh sáng, nước).


Syn: Contend for, vie for
Coll: Compete for growth / sunlight / nutrients

34
New cards

Regeneration (n)

Sự tái sinh / Phục hồi tự nhiên: Quá trình rừng cây hoặc mô sinh học tự mọc và phát triển lại.


Syn: Renewal, regrowth
Coll: Forest regeneration

35
New cards

Vulnerable (to) (adj)

Dễ bị tổn thương: Có nguy cơ cao bị tấn công, tổn hại bởi thời tiết xấu hoặc dịch bệnh.


Syn: Susceptible, exposed
Coll: Leaving it more vulnerable to disease

36
New cards

Specifically target (collocation)

Nhắm mục tiêu cụ thể: Hướng trực tiếp các biện pháp hành động vào một đối tượng xác định.


Syn: Focus exclusively on, aim directly at
Coll: Management that specifically targets low-use wood

37
New cards

Promote (v)

Thúc đẩy / Khuyến khích: Giúp một chính sách, thói quen hoặc thị trường phát triển thuận lợi.


Syn: Encourage, foster
Coll: Promote sustainable forest management

38
New cards

Combustion (n)

Sự đốt cháy: Phản ứng cháy tạo ra nhiệt lượng phục vụ sản xuất điện hoặc sưởi ấm.


Syn: Burning, incineration
Coll: Produce heat through combustion

39
New cards

Incorporate into (v phr)

Tích hợp / Đưa vào kết hợp: Đưa thêm một thành phần vào trong một hệ thống sẵn có.


Syn: Integrate into, merge into
Coll: Incorporate wood into coal streams

40
New cards

Invasive (adj)

Xâm lấn: Loài ngoại lai lây lan nhanh chóng và gây mất cân bằng hệ sinh thái bản địa.


Syn: Encroaching, intrusive
Coll: Remove invasive plants / species

41
New cards

Tailor to (v phr)

Điều chỉnh cho phù hợp: Thiết kế hoặc sửa đổi cho ăn khớp với nhu cầu, mục tiêu cá nhân.


Syn: Customize, adapt
Coll: Be tailored to specific management goals

42
New cards

Ease (v)

Xoa dịu / Làm giảm bớt: Giảm bớt mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh, khó khăn hoặc căng thẳng.


Syn: Alleviate, mitigate
Coll: Ease pest and pathogen issues

43
New cards

Outbreak (n)

Sự bùng phát dịch: Sự xuất hiện và lây lan dữ dội, bất ngờ của dịch bệnh hay sâu hại.


Syn: Surge, sudden eruption
Coll: Survive the disease outbreak

44
New cards

Vigorous (adj)

Khỏe mạnh / Tràn đầy sức sống: Có sức đề kháng mạnh, phát triển nhanh và vững chãi.


Syn: Robust, healthy
Coll: Leave vigorous trees

45
New cards

Established (adj)

Đã bén rễ / Định hình vững chắc: Đã phát triển đến mức tự đứng vững và phát triển ổn định.


Syn: Settled, entrenched
Coll: Once seedlings have become established

46
New cards

Spread out (phr v)

Dàn trải / Phân bổ đều: Chia nhỏ dòng tiền hoặc công việc qua một khoảng thời gian dài.


Syn: Distribute, disperse
Coll: Money is spread out over a decade

47
New cards

Retention (n)

Sự giữ lại / Duy trì: Hành động cố ý để lại một phần gỗ hoặc tài nguyên không khai thác.


Syn: Preservation, withholding
Coll: Retention of dead wood

48
New cards

Classify (v)

Phân loại: Sắp xếp sự vật vào các nhóm khoa học dựa trên tiêu chí phẩm cấp rõ ràng.


Syn: Categorize, group
Coll: Classify as low-use wood

49
New cards

Resilience (n)

Khả năng phục hồi / Chống chịu: Sức bền của hệ sinh thái giúp vượt qua cú sốc tự nhiên.


Syn: Toughness, adaptability
Coll: Increase the resilience of the forest

50
New cards

Structural diversity (n phr)

Đa dạng về cấu trúc: Tính phong phú về kích cỡ, độ tuổi và tầng tán trong một hệ sinh thái.


Syn: Architectural complexity, layered variety
Coll: Add to its structural diversity

51
New cards

Long-term quality (collocation)

Chất lượng dài hạn: Giá trị và sức khỏe bền vững được duy trì qua nhiều năm tháng.


Syn: Enduring standards, sustainable health
Coll: Improve the long-term quality of a forest

52
New cards

Dense (adj)

Dày đặc / Rậm rạp: Mật độ cây cối hoặc cành nhánh quá sít sao, cản trở thông gió và ánh sáng.


Syn: Thick, crowded
Coll: Dense vegetation / forest

53
New cards

Predator (n)

Kẻ săn mồi: Động vật ăn thịt giúp kiểm soát số lượng côn trùng gây hại một cách tự nhiên.


Syn: Natural hunter, carnivore
Coll: Insect predators like woodpeckers

54
New cards

Cycle back into (v phr)

Tuần hoàn trở lại vào: Quá trình dinh dưỡng hữu cơ phân hủy và ngấm lại vào tầng đất.


Syn: Return to, re-enter
Coll: Nutrients cycle back into the soil

55
New cards

Solely (adv)

Duy nhất / Đơn thuần: Chỉ tập trung vào một đối tượng hoặc mục tiêu duy nhất, loại trừ cái khác.


Syn: Exclusively, merely
Coll: Solely interested in timber value

56
New cards

Mature (adj)

Trưởng thành: Cây cối hoặc sinh vật đã đạt đến kích thước tối đa và độ hoàn thiện sinh học.


Syn: Fully grown, developed
Coll: Mature forest / trees

57
New cards

Deploy (v)

Triển khai: Đưa vệ tinh, thiết bị hoặc nhân lực vào vị trí hoạt động trên thực địa.


Syn: Launch, position
Coll: Deploy constellations of satellites

58
New cards

Constellation (n)

Chùm vệ tinh: Một mạng lưới gồm hàng trăm/nghìn vệ tinh hoạt động phối hợp với nhau.


Syn: Satellite network, cluster
Coll: Large constellations of satellites

59
New cards

Shrapnel (n)

Mảnh vỡ văng ra: Các mảnh kim loại sắc nhọn bắn ra sau một vụ nổ hoặc va chạm quỹ đạo.


Syn: Flying fragments, debris
Coll: Pieces of space shrapnel

60
New cards

Debris (n)

Mảnh rác vụn / Phế tích: Mảnh vỡ còn sót lại của các vệ tinh và tầng tên lửa hỏng trôi dạt.


Syn: Space junk, wreckage
Coll: Space / orbital debris

61
New cards

Steer away from (v phr)

Bẻ lái né tránh: Thay đổi hướng di chuyển của tàu vũ trụ để tránh một cú đâm trực diện.


Syn: Evade, swerve from
Coll: Steer away from potential crashes

62
New cards

Runaway cascade (n phr)

Chuỗi phản ứng dây chuyền mất kiểm soát: Hiệu ứng va chạm liên hoàn tạo thêm hàng triệu mảnh vỡ.


Syn: Uncontrolled chain reaction, domino effect
Coll: Set off a runaway cascade of fragments

63
New cards

Render (+ adj) (v)

Khiến cho trở nên: Làm cho một khu vực hoặc thiết bị rơi vào tình trạng không còn dùng được.


Syn: Make, cause to become
Coll: Render near-Earth space unusable

64
New cards

Point of no return (idiom)

Điểm không thể đảo ngược: Thời điểm mà sau đó thiệt hại không còn khả năng cứu vãn.


Syn: Irreversible stage, threshold of disaster
Coll: Reach a point of no return

65
New cards

Monitor (v/n)

Giám sát chặt chẽ: Theo dõi liên tục đường đi và trạng thái của các vật thể trong không gian.


Syn: Track, observe
Coll: Monitor space objects

66
New cards

Collaborate (v)

Hợp tác liên ngành/quốc tế: Phối hợp làm việc giữa các quốc gia và cơ quan để giải quyết rủi ro.


Syn: Cooperate, partner
Coll: Collaborate in new ways

67
New cards

Shared threat (n phr)

Mối hiểm họa chung: Nguy cơ đe dọa đến quyền lợi và sự an toàn của toàn bộ cộng đồng.


Syn: Common danger, collective hazard
Coll: Avoid a shared threat

68
New cards

Guidelines (n)

Bộ hướng dẫn / Quy chuẩn: Các quy định khuyến nghị mang tính định hướng hành động an toàn.


Syn: Rules, recommendations
Coll: Guidelines on space sustainability

69
New cards

Disintegrate (v)

Tự bốc cháy vỡ vụn: Tan rã hoàn toàn thành tro bụi do ma sát khi lao vào bầu khí quyển.


Syn: Break apart, fragment
Coll: Disintegrate within 25 years

70
New cards

Abide by (phr v)

Tuân thủ nghiêm ngặt: Chấp hành đúng theo các điều khoản, thời hạn hay thỏa ước quốc tế.


Syn: Comply with, adhere to
Coll: Abide by the 25-year goal

71
New cards

Steward (n)

Người quản lý có trách nhiệm: Người gánh vác trách nhiệm bảo vệ và giữ gìn tài sản công cộng.


Syn: Custodian, caretaker
Coll: Responsible stewards in space

72
New cards

Vastness (n)

Sự bao la vô tận: Không gian rộng lớn đến mức gần như vô hạn của vũ trụ.


Syn: Immensity, enormity
Coll: Given the vastness of space

73
New cards

Precision (n)

Độ chuẩn xác tuyệt đối: Mức độ chính xác đến từng centimet trong định vị tọa độ.


Syn: Exactness, pinpoint accuracy
Coll: High degree of precision

74
New cards

Alleviate (v)

Giảm tải / Xoa dịu bớt: Làm giảm bớt sự cần thiết phải thực hiện thao tác cơ động tốn nhiên liệu.


Syn: Reduce, ease
Coll: Alleviate the need for manoeuvres

75
New cards

Manoeuvre (n/v)

Thao tác chuyển hướng cơ động: Cú đổi hướng bay có chủ ý nhằm tránh nguy cơ đâm va.


Syn: Evasive movement, navigation
Coll: Unnecessary collision avoidance manoeuvres

76
New cards

Collision (n)

Vụ va chạm trực diện: Cú đâm nhau cực mạnh giữa hai vật thể bay với vận tốc vũ trụ.


Syn: Crash, impact
Coll: Avoid potential collisions

77
New cards

Choreographed (adj)

Được điều phối nhịp nhàng: Được lập trình và căn chỉnh giờ giấc chính xác đến từng tích tắc.


Syn: Carefully coordinated, synchronized
Coll: Carefully choreographed routine

78
New cards

Track consistently (collocation)

Theo dõi liên tục không ngắt quãng: Bám sát quỹ đạo định kỳ, không để thất lạc dữ liệu.


Syn: Continuously monitor, follow regularly
Coll: Are not tracked consistently

79
New cards

Authoritative (adj)

Có thẩm quyền / Đáng tin cậy bậc nhất: Được công nhận chính thức từ cơ quan chuyên môn cao nhất.


Syn: Definitive, officially recognized
Coll: No authoritative catalogue

80
New cards

Cross-correlate (v)

Đối chiếu chéo: So sánh dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập để xác minh độ tin cậy.


Syn: Cross-reference, compare
Coll: Cross-correlate multiple sources

81
New cards

Devolve into (phr v)

Thoái hóa / Tụt dốc thành: Trượt dần từ tình trạng trật tự sang trạng thái tồi tệ, thảm kịch.


Syn: Degenerate into, deteriorate into
Coll: Devolving into a tragedy

82
New cards

Tragedy of the commons (term/n phr)

Bi kịch của tài nguyên chung: Tình trạng tài nguyên chung bị hủy hoại do ai cũng trục lợi vô tội vạ.


Syn: Collective resource exhaustion
Coll: Polluting a common resource (tragedy of the commons)

83
New cards

Conflicting (adj)

Mâu thuẫn / Trái ngược nhau: Dữ liệu từ các bên đưa ra kết quả hoàn toàn đối chọi nhau.


Syn: Contradictory, inconsistent
Coll: Conflicting information / orbits

84
New cards

Assess (v)

Đánh giá định lượng: Khảo sát tính chất (kích thước, hình dạng) để đo lường mức nguy hiểm.


Syn: Appraise, evaluate
Coll: Methods for assessing what is in orbit

85
New cards

Aggravate (v)

Làm trầm trọng thêm: Khiến cho tình trạng biến đổi khí hậu thêm nguy kịch và tồi tệ hơn.


Syn: Exacerbate, worsen
Coll: Aggravating global warming

86
New cards

Scramble for (n/v)

Cuộc đua tranh quyết liệt: Cuộc chạy đua gấp gáp để tìm kiếm vật liệu mới thay thế xi măng.


Syn: Frantic search, desperate race
Coll: In a scramble for alternatives

87
New cards

Universal commodity (n phr)

Hàng hóa phổ quát toàn cầu: Mặt hàng thiết yếu xuất hiện và được giao dịch ở khắp mọi nơi.


Syn: Ubiquitous staple, global product
Coll: An indispensable universal commodity

88
New cards

Underpin (v)

Làm nền tảng / Chống đỡ: Đóng vai trò trụ cột, làm bệ đỡ cơ sở cho đời sống hiện đại.


Syn: Form the basis of, support
Coll: Underpinned our modern life

89
New cards

Sheer scale (n phr)

Quy mô khổng lồ tuyệt đối: Độ lớn và tầm vóc sản xuất khổng lồ đến mức gây kinh ngạc.


Syn: Immense magnitude, vast proportions
Coll: The sheer scale of manufacture

90
New cards

In abundance (prep phr)

Nhiều dồi dào: Có sẵn ở khắp mọi nơi với trữ lượng lớn và chi phí rẻ.


Syn: Plentiful, in large quantities
Coll: Found in abundance globally

91
New cards

Reinforce (v)

Gia cố / Tăng cường độ chịu lực: Dùng thanh thép trợ lực giúp bê tông tăng độ bền dẻo dai.


Syn: Strengthen, bolster
Coll: Steel can be used to reinforce concrete

92
New cards

Hard to beat (idiom)

Khó có gì vượt qua nổi: Sở hữu những đặc tính ưu việt đến mức vật liệu khác khó bì kịp.


Syn: Unmatched, peerless
Coll: Make concrete hard to beat

93
New cards

Emergence (n)

Sự xuất hiện / Trỗi dậy: Xu hướng mới bắt đầu hình thành và trở nên phổ biến gần đây.


Syn: Rise, advent
Coll: The emergence of tall timber buildings

94
New cards

Straightforward (adj)

Đơn giản / Dễ dàng áp dụng: Quy trình rõ ràng, không phức tạp hay đòi hỏi xử lý rắc rối.


Syn: Simple, uncomplicated
Coll: Using wood is not straightforward

95
New cards

Susceptible to (adj phr)

Dễ bị tổn hại / Nhạy cảm trước: Dễ bị sâu bệnh tấn công, dễ hút ẩm nở ra hoặc bắt lửa.


Syn: Vulnerable to, prone to
Coll: Susceptible to pests and fire

96
New cards

Engineered (adj)

Được chế biến kỹ thuật: Vật liệu gỗ được xử lý hóa học và ép lớp nhân tạo để tăng cơ tính.


Syn: Technically modified, manufactured
Coll: Cross-laminated timber is engineered wood

97
New cards

Key driver (n phr)

Động lực cốt lõi: Yếu tố then chốt thôi thúc các bên chuyển đổi sang giải pháp mới.


Syn: Primary catalyst, main motivating force
Coll: Climate concerns are the key driver

98
New cards

Lock away (phr v)

Lưu trữ / Nhốt kín: Giữ chặt lượng carbon bên trong thớ gỗ suốt vòng đời của công trình.


Syn: Sequester, trap
Coll: Locks away the carbon absorbed

99
New cards

Proven in practice (adj phr)

Được kiểm chứng qua thực tế: Đã được thử nghiệm xây dựng thực địa thành công bền vững.


Syn: Empirically verified, battle-tested
Coll: Construction projects proven in practice

100
New cards

Real alternative (n phr)

Giải pháp thay thế khả thi: Lựa chọn hoàn toàn có thể thay thế xi măng trên thực tế thương mại.


Syn: Viable substitute, practical replacement
Coll: A real alternative to concrete