1/139
READING GIAI ĐOẠN 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Breakthrough (n)
Bước đột phá: Phát hiện quan trọng mở ra hướng giải quyết một vấn đề nan giải lâu năm.
Antibiotic-resistant (adj)
Kháng thuốc kháng sinh: Có khả năng chống chịu, không bị tiêu diệt bởi thuốc đặc trị.
Boost (v)
Thúc đẩy / Làm tăng: Nâng cao tiềm năng, năng suất hoặc triển vọng phát triển.
Undocumented (adj)
Chưa được ghi nhận: Chưa có tài liệu khoa học chính thức nào nghiên cứu hay phân loại.
Prospecting ground (n phr)
Vùng đất thăm dò: Địa bàn giàu tiềm năng để tìm kiếm tài nguyên quý giá hoặc cơ hội mới.
Exploit (v)
Khai thác triệt để: Tận dụng tối đa nguồn lực tự nhiên (hoặc bóc lột vì mục đích vụ lợi).
In the rush to (do sth) (idiom)
Vội vã / Đổ xô làm gì: Chạy theo lợi ích trước mắt mà coi nhẹ những rủi ro dài hạn.
Halt (n/v)
Sự đình chỉ / Dừng khẩn cấp: Yêu cầu hoặc mệnh lệnh chấm dứt ngay một hành vi nguy hại.
Weigh up (phr v)
Cân nhắc thiệt hơn: So sánh kỹ lưỡng giữa mặt lợi và hại trước khi đưa ra quyết định.
In terms of / In … terms (prep phr)
Xét trên phương diện: Cụm liên kết dùng để xác lập góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá cụ thể.
Commercial (adj)
Thuộc quy mô thương mại: Đem lại lợi nhuận thị trường lớn thay vì chỉ ở mức thử nghiệm.
Reserve (n)
Trữ lượng: Khối lượng tài nguyên tự nhiên (khoáng sản, dầu) còn lưu trữ chưa khai thác.
Diversify (v)
Đa dạng hóa: Mở rộng nhiều nguồn cung hoặc lĩnh vực để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc.
Soar (v)
Tăng vọt: Tăng trưởng với tốc độ rất nhanh và đạt mức kỷ lục trong thời gian ngắn.
Yield (v)
Mang lại / Cho ra sản lượng: Tạo ra hoặc thu hoạch được một kết quả, sản phẩm hay lợi nhuận.
Superior (to) (adj)
Vượt trội hơn: Có chất lượng, phẩm cấp hoặc hiệu năng cao hơn hẳn đối tượng khác.
Extraction (n)
Sự khai thác / Tách lọc: Quá trình đào bới, lấy khoáng sản ra khỏi lòng đất hay biển sâu.
Terrestrial (adj)
Trên mặt đất / Trên cạn: Thuộc về đất liền (phân biệt với môi trường biển hoặc vũ trụ).
Discharge (v/n)
Xả thải: Bơm hoặc thải chất lỏng/chất thải công nghiệp trở lại môi trường tự nhiên.
Urge caution (collocation)
Kêu gọi sự thận trọng: Đưa ra cảnh báo cần hành động dè chừng, suy xét thấu đáo.
Ramification (n)
Hệ lụy sâu xa: Tác động tiêu cực kéo theo phức tạp và khó lường từ một hành động ban đầu.
Regulatory framework (n phr)
Khung khổ pháp lý: Hệ thống luật lệ, quy chuẩn quản lý và định hướng một ngành nghề.
Disregard (for) (n/v)
Sự phớt lờ / Coi thường: Hành vi cố tình không tuân thủ hoặc xem nhẹ các cảnh báo, quy tắc.
Marginalisation (n)
Sự gạt ra bên lề: Khiến một cộng đồng mất đi quyền lợi, vị thế hoặc tiếng nói hợp pháp.
Crucial (adj)
Trọng yếu / Quyết định: Có vai trò then chốt cho sự tồn tại và vận hành của hệ sinh thái.
Pose a grave threat to (collocation)
Gây hiểm họa nghiêm trọng: Đặt môi trường hoặc đối tượng vào tình trạng nguy hiểm báo động.
Untapped potential (collocation)
Tiềm năng chưa khai phá: Nguồn lực hoặc cơ hội lớn vẫn còn nguyên vẹn, chưa được tận dụng.
Deplete (v)
Làm cạn kiệt: Khai thác hoặc tiêu thụ quá mức khiến trữ lượng tài nguyên bị hao hụt.
Accessibility (n)
Khả năng tiếp cận: Mức độ dễ dàng để tiếp cận, khai thác hoặc sử dụng một nguồn tài nguyên.
Norm (n)
Chuẩn mực / Xu hướng phổ biến: Quy chuẩn hành vi hoặc thực hành được chấp nhận rộng rãi.
Legacy (n)
Di sản / Hệ quả để lại: Hậu quả hoặc kết quả tồn đọng từ các hành động trong quá khứ.
Abundant (adj)
Dồi dào / Phong phú: Hiện diện với số lượng rất lớn, dư dả trong môi trường tự nhiên.
Compete for (v phr)
Cạnh tranh để giành lấy: Tranh đua trực tiếp để chiếm đoạt tài nguyên sống (ánh sáng, nước).
Regeneration (n)
Sự tái sinh / Phục hồi tự nhiên: Quá trình rừng cây hoặc mô sinh học tự mọc và phát triển lại.
Vulnerable (to) (adj)
Dễ bị tổn thương: Có nguy cơ cao bị tấn công, tổn hại bởi thời tiết xấu hoặc dịch bệnh.
Specifically target (collocation)
Nhắm mục tiêu cụ thể: Hướng trực tiếp các biện pháp hành động vào một đối tượng xác định.
Promote (v)
Thúc đẩy / Khuyến khích: Giúp một chính sách, thói quen hoặc thị trường phát triển thuận lợi.
Combustion (n)
Sự đốt cháy: Phản ứng cháy tạo ra nhiệt lượng phục vụ sản xuất điện hoặc sưởi ấm.
Incorporate into (v phr)
Tích hợp / Đưa vào kết hợp: Đưa thêm một thành phần vào trong một hệ thống sẵn có.
Invasive (adj)
Xâm lấn: Loài ngoại lai lây lan nhanh chóng và gây mất cân bằng hệ sinh thái bản địa.
Tailor to (v phr)
Điều chỉnh cho phù hợp: Thiết kế hoặc sửa đổi cho ăn khớp với nhu cầu, mục tiêu cá nhân.
Ease (v)
Xoa dịu / Làm giảm bớt: Giảm bớt mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh, khó khăn hoặc căng thẳng.
Outbreak (n)
Sự bùng phát dịch: Sự xuất hiện và lây lan dữ dội, bất ngờ của dịch bệnh hay sâu hại.
Vigorous (adj)
Khỏe mạnh / Tràn đầy sức sống: Có sức đề kháng mạnh, phát triển nhanh và vững chãi.
Established (adj)
Đã bén rễ / Định hình vững chắc: Đã phát triển đến mức tự đứng vững và phát triển ổn định.
Spread out (phr v)
Dàn trải / Phân bổ đều: Chia nhỏ dòng tiền hoặc công việc qua một khoảng thời gian dài.
Retention (n)
Sự giữ lại / Duy trì: Hành động cố ý để lại một phần gỗ hoặc tài nguyên không khai thác.
Classify (v)
Phân loại: Sắp xếp sự vật vào các nhóm khoa học dựa trên tiêu chí phẩm cấp rõ ràng.
Resilience (n)
Khả năng phục hồi / Chống chịu: Sức bền của hệ sinh thái giúp vượt qua cú sốc tự nhiên.
Structural diversity (n phr)
Đa dạng về cấu trúc: Tính phong phú về kích cỡ, độ tuổi và tầng tán trong một hệ sinh thái.
Long-term quality (collocation)
Chất lượng dài hạn: Giá trị và sức khỏe bền vững được duy trì qua nhiều năm tháng.
Dense (adj)
Dày đặc / Rậm rạp: Mật độ cây cối hoặc cành nhánh quá sít sao, cản trở thông gió và ánh sáng.
Predator (n)
Kẻ săn mồi: Động vật ăn thịt giúp kiểm soát số lượng côn trùng gây hại một cách tự nhiên.
Cycle back into (v phr)
Tuần hoàn trở lại vào: Quá trình dinh dưỡng hữu cơ phân hủy và ngấm lại vào tầng đất.
Solely (adv)
Duy nhất / Đơn thuần: Chỉ tập trung vào một đối tượng hoặc mục tiêu duy nhất, loại trừ cái khác.
Mature (adj)
Trưởng thành: Cây cối hoặc sinh vật đã đạt đến kích thước tối đa và độ hoàn thiện sinh học.
Deploy (v)
Triển khai: Đưa vệ tinh, thiết bị hoặc nhân lực vào vị trí hoạt động trên thực địa.
Constellation (n)
Chùm vệ tinh: Một mạng lưới gồm hàng trăm/nghìn vệ tinh hoạt động phối hợp với nhau.
Shrapnel (n)
Mảnh vỡ văng ra: Các mảnh kim loại sắc nhọn bắn ra sau một vụ nổ hoặc va chạm quỹ đạo.
Debris (n)
Mảnh rác vụn / Phế tích: Mảnh vỡ còn sót lại của các vệ tinh và tầng tên lửa hỏng trôi dạt.
Steer away from (v phr)
Bẻ lái né tránh: Thay đổi hướng di chuyển của tàu vũ trụ để tránh một cú đâm trực diện.
Runaway cascade (n phr)
Chuỗi phản ứng dây chuyền mất kiểm soát: Hiệu ứng va chạm liên hoàn tạo thêm hàng triệu mảnh vỡ.
Render (+ adj) (v)
Khiến cho trở nên: Làm cho một khu vực hoặc thiết bị rơi vào tình trạng không còn dùng được.
Point of no return (idiom)
Điểm không thể đảo ngược: Thời điểm mà sau đó thiệt hại không còn khả năng cứu vãn.
Monitor (v/n)
Giám sát chặt chẽ: Theo dõi liên tục đường đi và trạng thái của các vật thể trong không gian.
Collaborate (v)
Hợp tác liên ngành/quốc tế: Phối hợp làm việc giữa các quốc gia và cơ quan để giải quyết rủi ro.
Shared threat (n phr)
Mối hiểm họa chung: Nguy cơ đe dọa đến quyền lợi và sự an toàn của toàn bộ cộng đồng.
Guidelines (n)
Bộ hướng dẫn / Quy chuẩn: Các quy định khuyến nghị mang tính định hướng hành động an toàn.
Disintegrate (v)
Tự bốc cháy vỡ vụn: Tan rã hoàn toàn thành tro bụi do ma sát khi lao vào bầu khí quyển.
Abide by (phr v)
Tuân thủ nghiêm ngặt: Chấp hành đúng theo các điều khoản, thời hạn hay thỏa ước quốc tế.
Steward (n)
Người quản lý có trách nhiệm: Người gánh vác trách nhiệm bảo vệ và giữ gìn tài sản công cộng.
Vastness (n)
Sự bao la vô tận: Không gian rộng lớn đến mức gần như vô hạn của vũ trụ.
Precision (n)
Độ chuẩn xác tuyệt đối: Mức độ chính xác đến từng centimet trong định vị tọa độ.
Alleviate (v)
Giảm tải / Xoa dịu bớt: Làm giảm bớt sự cần thiết phải thực hiện thao tác cơ động tốn nhiên liệu.
Manoeuvre (n/v)
Thao tác chuyển hướng cơ động: Cú đổi hướng bay có chủ ý nhằm tránh nguy cơ đâm va.
Collision (n)
Vụ va chạm trực diện: Cú đâm nhau cực mạnh giữa hai vật thể bay với vận tốc vũ trụ.
Choreographed (adj)
Được điều phối nhịp nhàng: Được lập trình và căn chỉnh giờ giấc chính xác đến từng tích tắc.
Track consistently (collocation)
Theo dõi liên tục không ngắt quãng: Bám sát quỹ đạo định kỳ, không để thất lạc dữ liệu.
Authoritative (adj)
Có thẩm quyền / Đáng tin cậy bậc nhất: Được công nhận chính thức từ cơ quan chuyên môn cao nhất.
Cross-correlate (v)
Đối chiếu chéo: So sánh dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập để xác minh độ tin cậy.
Devolve into (phr v)
Thoái hóa / Tụt dốc thành: Trượt dần từ tình trạng trật tự sang trạng thái tồi tệ, thảm kịch.
Tragedy of the commons (term/n phr)
Bi kịch của tài nguyên chung: Tình trạng tài nguyên chung bị hủy hoại do ai cũng trục lợi vô tội vạ.
Conflicting (adj)
Mâu thuẫn / Trái ngược nhau: Dữ liệu từ các bên đưa ra kết quả hoàn toàn đối chọi nhau.
Assess (v)
Đánh giá định lượng: Khảo sát tính chất (kích thước, hình dạng) để đo lường mức nguy hiểm.
Aggravate (v)
Làm trầm trọng thêm: Khiến cho tình trạng biến đổi khí hậu thêm nguy kịch và tồi tệ hơn.
Scramble for (n/v)
Cuộc đua tranh quyết liệt: Cuộc chạy đua gấp gáp để tìm kiếm vật liệu mới thay thế xi măng.
Universal commodity (n phr)
Hàng hóa phổ quát toàn cầu: Mặt hàng thiết yếu xuất hiện và được giao dịch ở khắp mọi nơi.
Underpin (v)
Làm nền tảng / Chống đỡ: Đóng vai trò trụ cột, làm bệ đỡ cơ sở cho đời sống hiện đại.
Sheer scale (n phr)
Quy mô khổng lồ tuyệt đối: Độ lớn và tầm vóc sản xuất khổng lồ đến mức gây kinh ngạc.
In abundance (prep phr)
Nhiều dồi dào: Có sẵn ở khắp mọi nơi với trữ lượng lớn và chi phí rẻ.
Reinforce (v)
Gia cố / Tăng cường độ chịu lực: Dùng thanh thép trợ lực giúp bê tông tăng độ bền dẻo dai.
Hard to beat (idiom)
Khó có gì vượt qua nổi: Sở hữu những đặc tính ưu việt đến mức vật liệu khác khó bì kịp.
Emergence (n)
Sự xuất hiện / Trỗi dậy: Xu hướng mới bắt đầu hình thành và trở nên phổ biến gần đây.
Straightforward (adj)
Đơn giản / Dễ dàng áp dụng: Quy trình rõ ràng, không phức tạp hay đòi hỏi xử lý rắc rối.
Susceptible to (adj phr)
Dễ bị tổn hại / Nhạy cảm trước: Dễ bị sâu bệnh tấn công, dễ hút ẩm nở ra hoặc bắt lửa.
Engineered (adj)
Được chế biến kỹ thuật: Vật liệu gỗ được xử lý hóa học và ép lớp nhân tạo để tăng cơ tính.
Key driver (n phr)
Động lực cốt lõi: Yếu tố then chốt thôi thúc các bên chuyển đổi sang giải pháp mới.
Lock away (phr v)
Lưu trữ / Nhốt kín: Giữ chặt lượng carbon bên trong thớ gỗ suốt vòng đời của công trình.
Proven in practice (adj phr)
Được kiểm chứng qua thực tế: Đã được thử nghiệm xây dựng thực địa thành công bền vững.
Real alternative (n phr)
Giải pháp thay thế khả thi: Lựa chọn hoàn toàn có thể thay thế xi măng trên thực tế thương mại.