1/47
Looks like no tags are added yet.
conflict (n)
xung đột
conservative (adj)
bảo thủ
curfew (n)
lệnh giới nghiêm
elegant (adj)
thanh lịch,tao nhã
flashy (adj)
ăn diện,hào nhoáng
frustrating (adj)
gây khó chịu,bực mình
generation gap (n)
khoảng cách thế hệ
impose (v)
áp đặt
impose +
on somebody
mature (adj)
trưởng thành,chín chắn
multi-generational (adj)
đa thế hệ
norm (n)
sự chuẩn mực
objection(n)
sự phản đối,phản kháng
open-minded (adj)
thoáng,cởi mở
outweigh(v)
hơn,vượt xa
pierce (v)
xỏ khuyên
prayer (n)
lời cầu nguyện
pressure(n)
áp lực,sự thúc đẩy
privacy (n)
sự riêng tư
relaxation (n)
sự nghỉ ngơi,giải trí
respect (n)
sự tôn trọng
respect (v)
tôn trọng
skinny (of clothes) (adj)
bó sát,ôm sát
spit (v)
khạc nhổ
stuff (n)
thứ,món,đồ
swear (v)
chửi thề
taste (n)
thị hiếu
viewpoint (n)
quan điểm,góc nhìn
belief (n)
sự tin tưởng
behavior (n)
hành vi
nuclear family (n)
gia đình hạt nhân
extended family (n)
gia đình đa thế hệ
follow in one’s footsteps (indiom
nối bước
argument (n)
tranh cãi
experienced (adj)
có kinh nghiệm
traditional view (n)
quan điểm truyền thống
follow one’s dream (idiom)
theo đuổi ước mơ
deal with (phr.v)
đối phó
characteristic (n)
đặc điểm,đặc trưng
breadwinner (n)
trụ cột gia đình
cultural value (n)
giá trị văn hóa
household chore (n)
việc nhà
generational difference (n)
khác biệt thế hệ
rudely (adv)
một cách thô lỗ
influence (v)
gây ảnh hưởng
grow up (phr.v)
lớn lên