Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Collocation and Idioms: Lesson 1 – Family Vocabulary
Collocation and Idioms: Lesson 1 – Family Vocabulary
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/35
Earn XP
Description and Tags
COLLEGE
36 Terms
View all (36)
Star these 36
1
New cards
2
New cards
Immediate family / Nuclear family
Gia đình ruột thịt (bố, mẹ, anh chị em ruột)
3
New cards
Extended family
Đại gia đình (bao gồm ông bà, cô, dì, chú, bác, cậu, mợ...)
4
New cards
Family tree
Sơ đồ gia đình, cây gia phả
5
New cards
Distant relative
Họ hàng xa
6
New cards
Loving family / Close-knit family
Gia đình êm ấm, gắn bó
7
New cards
Dysfunctional family
Gia đình không êm ấm, không hạnh phúc
8
New cards
Carefree childhood
Tuổi thơ êm đềm
9
New cards
Troubled childhood
Tuổi thơ khó khăn
10
New cards
Bitter divorce
Ly hôn do mâu thuẫn tình cảm
11
New cards
Messy divorce
Ly hôn có tranh chấp tài sản
12
New cards
Mutual divorce / Separation
Ly hôn thuận tình, không tranh chấp
13
New cards
Broken home
Gia đình tan vỡ
14
New cards
Single mother
Mẹ đơn thân
15
New cards
Have/Get an abortion
Phá thai
16
New cards
Family reunion
Gia đình đoàn tụ
17
New cards
Divorce settlement
Giải quyết các vấn đề ly hôn
18
New cards
Custody of the children
Quyền nuôi con
19
New cards
Grant joint custody
Trao quyền nuôi con chung cho cả bố và mẹ
20
New cards
Sole custody
Quyền nuôi con duy nhất của một người
21
New cards
Award sole custody
Giao quyền nuôi con cho một người
22
New cards
Pay child support
Trợ cấp tiền nuôi con
23
New cards
Be/Keep on good terms with somebody
Giữ mối quan hệ tốt, hòa nhã với ai
24
New cards
Get pregnant
Mang thai
25
New cards
Give the baby up for adoption
Đem con cho người khác nhận nuôi
26
New cards
Due date / Baby is due
Ngày dự sinh
27
New cards
Have the baby / Give birth
Sinh con
28
New cards
Adoptive parents
Bố mẹ nuôi
29
New cards
Raise the child / Bring up the child
Nuôi nấng, nuôi dạy con
30
New cards
Adopted child
Con nuôi
31
New cards
Birth mother / Biological mother
Mẹ ruột
32
New cards
A/The blue-eyed boy
Đứa con cưng, người được yêu quý nhất
33
New cards
Blue blood
Dòng dõi hoàng tộc, quý tộc
34
New cards
Keep on (well) with somebody
Giữ quan hệ tốt với ai
35
New cards
Get along with somebody
Hòa hợp với ai
36
New cards
Have a good relationship with somebody
Có mối quan hệ tốt với ai