1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Set
/set/
(v) đặt, để
Glass bottle
/'glæs 'ba:təl/
(n) chai thủy tinh
Shelf
/ʃelf/
(n) cái kệ, giá đỡ
Press
/pres/
(v) ấn, nhấn, ép, ủi
Device
/di'vaɪs/
(n) thiết bị, dụng cụ
Remove
/ri'mu:v/
(v) loại bỏ, rời đi, tháo sạch
Safety gloves
/'seɪfti glʌvz/
(n) găng tay bảo hộ
Take off
/'teɪk ɒf/
(v) cởi bỏ, cất cánh, thành công rực rỡ, nghỉ phép
Hook
/hʊk/
(n/v) cái móc, móc
Lab coat
/'læb koʊt/
(n) áo blouse, áo choàng y tế
Fish
/fɪʃ/
(n/v) con cá, câu cá
Pier
/pɪər/
(n) bến tàu, cầu tàu
Board
/bɔ:rd/
(n/v) tấm bảng, lên (tàu, xe, máy bay)
Boat
/boʊt/
(n) con thuyền
Pick up
/'pɪk ʌp/
(v) nhặt lên, đón (ai đó), lấy đồ
Backpack
/'bækpæk/
(n) ba lô
Look through
/'lʊk θru:/
(v) nhìn qua, xem lướt qua
Purse
/p3:rs/
(n) ví tiền (thường của nữ)
Suitcase
/'su:tkeɪs/
(n) vali
Poster
/'poʊstər/
(n) tấm áp phích, tờ quảng cáo
Roll up
/'roʊl ʌp/
(v) cuộn lại, xắn (tay áo) lên
Mop
/mɒp/
(n/v) cây lau nhà, lau sàn
Tear down
/'ter daʊn/
(v) phá bỏ, dỡ bỏ (tòa nhà, công trình)
Plug
/plʌg/
(n/v) phích cắm, cắm điện
Cord
/kɔ:rd/
(n) dây thừng nhỏ, dây điện
Coffee mug
/'ka:fi mʌg/
(n) cốc/ly sứ uống cà phê (có quai)
Climb
/klaɪm/
(v) leo, trèo
Ladder
/'læd.ər/
(n) cái thang (loại di động được)
Wooden
/'wʊd.ən/
(adj) làm bằng gỗ
Plank
/plæŋk/
(n) tấm ván gỗ
Tie
/taɪ/
(n/v) cà vạt, dây buộc, buộc, trói
Rope
/roʊp/
(n) dây thừng lớn
Pole
/poul/
(n) cái cột, cây sào