Từ vựng T13 + T25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:38 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

Set
/set/

(v) đặt, để

2
New cards

Glass bottle
/'glæs 'ba:təl/

(n) chai thủy tinh

3
New cards

Shelf
/ʃelf/

(n) cái kệ, giá đỡ

4
New cards

Press
/pres/

(v) ấn, nhấn, ép, ủi

5
New cards

Device
/di'vaɪs/

(n) thiết bị, dụng cụ

6
New cards

Remove
/ri'mu:v/

(v) loại bỏ, rời đi, tháo sạch

7
New cards

Safety gloves
/'seɪfti glʌvz/

(n) găng tay bảo hộ

8
New cards

Take off
/'teɪk ɒf/

(v) cởi bỏ, cất cánh, thành công rực rỡ, nghỉ phép

9
New cards

Hook
/hʊk/

(n/v) cái móc, móc

10
New cards

Lab coat
/'læb koʊt/

(n) áo blouse, áo choàng y tế

11
New cards

Fish
/fɪʃ/

(n/v) con cá, câu cá

12
New cards

Pier
/pɪər/

(n) bến tàu, cầu tàu

13
New cards

Board
/bɔ:rd/

(n/v) tấm bảng, lên (tàu, xe, máy bay)

14
New cards

Boat
/boʊt/

(n) con thuyền

15
New cards

Pick up
/'pɪk ʌp/

(v) nhặt lên, đón (ai đó), lấy đồ

16
New cards

Backpack
/'bækpæk/

(n) ba lô

17
New cards

Look through
/'lʊk θru:/

(v) nhìn qua, xem lướt qua

18
New cards

Purse
/p3:rs/

(n) ví tiền (thường của nữ)

19
New cards

Suitcase
/'su:tkeɪs/

(n) vali

20
New cards

Poster
/'poʊstər/

(n) tấm áp phích, tờ quảng cáo

21
New cards

Roll up
/'roʊl ʌp/

(v) cuộn lại, xắn (tay áo) lên

22
New cards

Mop
/mɒp/

(n/v) cây lau nhà, lau sàn

23
New cards

Tear down
/'ter daʊn/

(v) phá bỏ, dỡ bỏ (tòa nhà, công trình)

24
New cards

Plug
/plʌg/

(n/v) phích cắm, cắm điện

25
New cards

Cord
/kɔ:rd/

(n) dây thừng nhỏ, dây điện

26
New cards

Coffee mug
/'ka:fi mʌg/

(n) cốc/ly sứ uống cà phê (có quai)

27
New cards

Climb
/klaɪm/

(v) leo, trèo

28
New cards

Ladder
/'læd.ər/

(n) cái thang (loại di động được)

29
New cards

Wooden
/'wʊd.ən/

(adj) làm bằng gỗ

30
New cards

Plank
/plæŋk/

(n) tấm ván gỗ

31
New cards

Tie
/taɪ/

(n/v) cà vạt, dây buộc, buộc, trói

32
New cards

Rope
/roʊp/

(n) dây thừng lớn

33
New cards

Pole
/poul/

(n) cái cột, cây sào

34
New cards
Pay for
/'peɪ fɔ:r/
(v) trả tiền cho cái gì / ai đó
35
New cards
Dish
/dɪʃ/
(n) món ăn
36
New cards
Place
/pleɪs/
(v/n) đặt, để, nơi chốn
37
New cards
Refrigerator
/rɪ'frɪdʒə.reɪ.tə/
(n) tủ lạnh
38
New cards
Pot
/pa:t/
(n) cái nồi / chậu cây
39
New cards
Counter
/'kaʊn.tə/
(n) quầy hàng, quầy thu tiền
40
New cards
Line up
/'laɪn ʌp/
(v) xếp hàng
41
New cards
Race
/reɪs/
(n/v) cuộc đua, đua
42
New cards
Cheer
/tʃɪr/
(v/n) cổ vũ, reo hò, niềm vui
43
New cards
Athletic field
/æθ'letɪk fi:ld/
(n) sân vận động, sân điền kinh
44
New cards
Located
/'loʊ.keɪ.tɪd/
(adj) nằm ở, tọa lạc ở
45
New cards
Lawn
/lɔ:n/
(n) bãi cỏ
46
New cards
Lawn mower
/'lɔ:n ,moʊ.ə/
(n) máy cắt cỏ
47
New cards
Mow
/moʊ/
(v) cắt (cỏ)
48
New cards
Bread
/bred/
(n) bánh mì
49
New cards
Stack
/stæk/
(v/n) xếp chồng lên nhau, chồng
50
New cards
Tray
/treɪ/
(n) cái khay
51
New cards
Knife
/naɪf/
(n) con dao
52
New cards
Sink
/sɪŋk/
(n/v) bồn rửa, chìm, lặn
53
New cards
Stir
/st3:r/
(v) khuấy, đảo
54
New cards
Stove
/stoʊv/
(n) bếp, lò sưởi
55
New cards
Stuck in traffic
/ /
(adj) bị kẹt xe, tắc đường
56
New cards
Vehicle
/Pronunciation/
(n) xe cộ, phương tiện giao thông
57
New cards
Benches
/'bentʃɪz/
(n) ghế dài (ngoài trời, công viên)
58
New cards
Install
/ɪn'stɔ:l/
(v) lắp đặt, cài đặt