Tiếng Anh 9 Global Success - Units 1, 2, and 3 Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary practice flashcards covering Unit 1 (Local Community), Unit 2 (City Life), and Unit 3 (Healthy Living for Teens) from Tiếng Anh 9 - Global Success.

70 Terms

1
New cards

artisan (n)

thợ làm nghề thủ công

2
New cards

attraction (n)

điểm hấp dẫn

3
New cards

community (n)

cộng đồng

4
New cards

community helper

người phục vụ cộng đồng

5
New cards

craft (n)

nghề thủ công

6
New cards

craftman (n)

thợ làm đồ thủ công

7
New cards

carft village

làng nghề thủ công

8
New cards

cut down on

cắt giảm

9
New cards

delivery person

nhân viên giao hàng

10
New cards

electrician (n)

thợ điện

11
New cards

facilities (pl.n)

cơ sở vật chất

12
New cards

firefighter (n)

lính cứu hỏa

13
New cards

fragrance (n)

hương thơm

14
New cards

function (n)

chức năng

15
New cards

garbage collector (n)

người thu gom rác

16
New cards

get on with (phr.v)

sống hòa hợp với

17
New cards

hand down (phr.v)

truyền lại

18
New cards

handicraft (n)

sản phẩm thủ công

19
New cards

look around (phr.v)

ngắm nghía xung quanh

20
New cards

original (adj)

nguyên bản

21
New cards

pass down (phr.v)

truyền lại (cho thế hệ sau…)

22
New cards

preserve (v)

bảo tồn, gìn giữ

23
New cards

police officer (n)

công an, cảnh sát

24
New cards

pottery (n)

đồ gốm

25
New cards

remind sb of (phr.v)

gợi nhớ

26
New cards

run out of (phr.v)

hết, cạn kiệt

27
New cards

speciality (n)

đặc sản

28
New cards

suburb (n)

vùng ngoại ô

29
New cards

tourist attraction (n)

điểm du lịch

30
New cards

team-building (n)

việc xây dựng đội ngũ

31
New cards

bustling (adj)

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

32
New cards

carry out

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

33
New cards

come down with (v)

bị ốm (vì bệnh gì)

34
New cards

concrete jungle (n)

rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)

35
New cards

congested (adj)

tắc nghẽn (giao thông)

36
New cards

construction site (n)

công trường xây dựng

37
New cards

downtown (n)

khu trung tâm thành phố, thị trấn

38
New cards

get around

đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác

39
New cards

hang out with

đi chơi (cùng ai)

40
New cards

hygiene (n)

vệ sinh, vấn đề vệ sinh

41
New cards

itchy (adj)

ngứa, gây ngứa

42
New cards

leftover (n)

thức ăn thừa

43
New cards

liveable (adj)

(nơi, địa điểm) đáng sống

44
New cards

metro (n)

hệ thống tàu điện ngầm

45
New cards

pricey (adj)

đắt đỏ

46
New cards

process (v)

xử lí

47
New cards

public amenities

những tiện ích công cộng

48
New cards

rush hour (n)

giờ cao điểm

49
New cards

sky train

tàu điện trên không

50
New cards

tram (n)

xe điện

51
New cards

underground (n)

(hệ thống) tàu điện ngầm

52
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, đạt được (mục đích …)

53
New cards

additional (adj)

thêm, thêm vào

54
New cards

anxiety (n)

nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng

55
New cards

appropriately (adv)

phù hợp, thích đáng

56
New cards

assignment (n)

nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên

57
New cards

counsellor (n)

cố vấn, người tư vấn

58
New cards

deadline (n)

thời hạn cuối cùng, hạn cuối

59
New cards

delay (v)

(làm) chậm trễ, trì hoãn

60
New cards

distraction (n)

điều làm sao lãng

61
New cards

due date (n)

hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)

62
New cards

fattening (adj)

gây béo phì

63
New cards

mental (adj)

(thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc

64
New cards

minimise (v)

giảm đến mức tối thiểu

65
New cards

mood (n)

tâm trạng

66
New cards

optimistic (adj)

lạc quan

67
New cards

physical (adj)

(thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể

68
New cards

priority (n)

sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên

69
New cards

stressed out (adj)

căng thẳng

70
New cards

well-balanced (adj)

cân bằng, đúng mực