1/153
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
염려하다
Lo lắng, bận tâm
서툴다
Vụng về, chưa quen, chưa thạo
모시다
Đưa đón, phụng dưỡng, đi cùng (kính ngữ)
-(으)로 연기하다
Trì hoãn sang, dời lại đến
상처
Vết thương
기침하다
Ho
예방주사
Tiêm phòng, vắc xin
처방하다
Kê đơn thuốc
주사를 맞다
Tiêm thuốc, chích thuốc
가렵다
Ngứa
재채기하다
Hắt xì hơi
따갑다
Rát, xót, buốt
처방전
Đơn thuốc
부러지다
Bị gãy (xương, cành cây)
복용
Uống thuốc, dùng thuốc
다리
Chân
엉덩이
Mông
팔
Cánh tay
등
Lưng
어깨
Vai
턱
Cằm
종아리
Bắp chân
가슴
Ngực
눈썹
Lông mày
이마
Trán
파다
Đào, bới, khoét
한턱내다
Khao, đãi (ăn uống)
깨지다
Bị vỡ, bị bể
등기 우편
Thư bảo đảm
엽서
Bưu thiếp
떠들다
Làm ồn, ầm ĩ
마중을 나가다
Đi đón (ai đó)
빠지다
Rơi vào, ngập trong, lọt vào
장갑
Găng tay, bao tay
청강하다
Nghe giảng nhờ, dự thính
최선을 다하다
Nỗ lực hết mình, cố gắng hết sức
휴관
Đóng cửa, tạm ngừng hoạt động (bảo tàng, thư viện)
부드럽다
Mềm mại, dịu dàng
상처를 입다
Bị thương, mang vết thương
피로를 풀다
Giải tỏa mệt mỏi
노선도
Bản đồ tuyến đường
골목
Ngõ, hẻm
모퉁이
Góc đường, khúc quanh
건널목
Lối qua đường, đường ngang giao cắt
주유소
Cây xăng
지나가다
Đi qua, đi ngang qua
쭉 가다
Đi thẳng
유턴하다
Quay đầu xe (U-turn)
돌다
Quay, rẽ, xoay
담요
Chăn, mền mỏng
번호를 누르다
Bấm số (điện thoại, mật mã)
느리다
Chậm, chậm chạp
상영하다
Chiếu phim
신나다
Hào hứng, phấn khích
졸리다
Buồn ngủ
상상하다
Tưởng tượng
소중하다
Quý giá, quan trọng
소원을 빌다
Cầu nguyện, cầu mong điều ước
부지런하다
Chăm chỉ, siêng năng
청하다
Yêu cầu, thỉnh cầu, xin
수첩
Sổ tay
염려
Sự lo lắng, mối lo
겁이 나다
Sợ hãi, cảm thấy sợ