Từ vựng sinh hoạt - đời sống

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/153

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 PM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

154 Terms

1
New cards

염려하다

Lo lắng, bận tâm

2
New cards

서툴다

Vụng về, chưa quen, chưa thạo

3
New cards

모시다

Đưa đón, phụng dưỡng, đi cùng (kính ngữ)

4
New cards

-(으)로 연기하다

Trì hoãn sang, dời lại đến

5
New cards

상처

Vết thương

6
New cards

기침하다

Ho

7
New cards

예방주사

Tiêm phòng, vắc xin

8
New cards

처방하다

Kê đơn thuốc

9
New cards

주사를 맞다

Tiêm thuốc, chích thuốc

10
New cards

가렵다

Ngứa

11
New cards

재채기하다

Hắt xì hơi

12
New cards

따갑다

Rát, xót, buốt

13
New cards

처방전

Đơn thuốc

14
New cards

부러지다

Bị gãy (xương, cành cây)

15
New cards

복용

Uống thuốc, dùng thuốc

16
New cards

다리

Chân

17
New cards

엉덩이

Mông

18
New cards

팔

Cánh tay

19
New cards

등

Lưng

20
New cards

어깨

Vai

21
New cards

턱

Cằm

22
New cards

종아리

Bắp chân

23
New cards

가슴

Ngực

24
New cards

눈썹

Lông mày

25
New cards

이마

Trán

26
New cards

파다

Đào, bới, khoét

27
New cards

한턱내다

Khao, đãi (ăn uống)

28
New cards

깨지다

Bị vỡ, bị bể

29
New cards

등기 우편

Thư bảo đảm

30
New cards

엽서

Bưu thiếp

31
New cards

떠들다

Làm ồn, ầm ĩ

32
New cards

마중을 나가다

Đi đón (ai đó)

33
New cards

빠지다

Rơi vào, ngập trong, lọt vào

34
New cards

장갑

Găng tay, bao tay

35
New cards

청강하다

Nghe giảng nhờ, dự thính

36
New cards

최선을 다하다

Nỗ lực hết mình, cố gắng hết sức

37
New cards

휴관

Đóng cửa, tạm ngừng hoạt động (bảo tàng, thư viện)

38
New cards

부드럽다

Mềm mại, dịu dàng

39
New cards

상처를 입다

Bị thương, mang vết thương

40
New cards

피로를 풀다

Giải tỏa mệt mỏi

41
New cards

노선도

Bản đồ tuyến đường

42
New cards

골목

Ngõ, hẻm

43
New cards

모퉁이

Góc đường, khúc quanh

44
New cards

건널목

Lối qua đường, đường ngang giao cắt

45
New cards

주유소

Cây xăng

46
New cards

지나가다

Đi qua, đi ngang qua

47
New cards

쭉 가다

Đi thẳng

48
New cards

유턴하다

Quay đầu xe (U-turn)

49
New cards

돌다

Quay, rẽ, xoay

50
New cards

담요

Chăn, mền mỏng

51
New cards

번호를 누르다

Bấm số (điện thoại, mật mã)

52
New cards

느리다

Chậm, chậm chạp

53
New cards

상영하다

Chiếu phim

54
New cards

신나다

Hào hứng, phấn khích

55
New cards

졸리다

Buồn ngủ

56
New cards

상상하다

Tưởng tượng

57
New cards

소중하다

Quý giá, quan trọng

58
New cards

소원을 빌다

Cầu nguyện, cầu mong điều ước

59
New cards

부지런하다

Chăm chỉ, siêng năng

60
New cards

청하다

Yêu cầu, thỉnh cầu, xin

61
New cards

수첩

Sổ tay

62
New cards

염려

Sự lo lắng, mối lo

63
New cards

겁이 나다

Sợ hãi, cảm thấy sợ

64
New cards
세면도구를 챙기다
Chuẩn bị / Mang theo dụng cụ vệ sinh cá nhân
65
New cards
민박 (민박집)
Nhà trọ bình dân, homestay (숙박)
66
New cards
쇼를 관람하다
Xem buổi biểu diễn, thưởng thức show (공연)
67
New cards
반납 (반납하다)
Sự trả lại đồ đạc, sách vở (Trái nghĩa: 대여, 빌리다)
68
New cards
질서를 지키다
Giữ gìn trật tự công cộng (Trái nghĩa: 질서를 어기다)
69
New cards
면회를 가다
Đi thăm gặp người ở bệnh viện, trại giam (면회 시간)
70
New cards
공중목욕탕
Nhà tắm công cộng (목욕탕)
71
New cards
환자를 간호하다
Chăm sóc, điều dưỡng cho bệnh nhân (Trái nghĩa: 의사, 간호사)
72
New cards
담배를 피우다
Hút thuốc lá (금연: Cấm hút thuốc)
73
New cards
도자기를 굽는 가마
Lò nướng đồ gốm, lò gốm
74
New cards
비엔날레
Triển lãm nghệ thuật/mỹ thuật diễn ra 2 năm một lần (Biennale)
75
New cards
얼굴이 붓다
Khuôn mặt bị sưng lên, phù nề (얼굴이 부어오르다)
76
New cards
진흙 (진흙탕)
Đất bùn, bãi bùn lầy
77
New cards
어학연수를 떠나다
Lên đường đi du học tiếng (ngắn hạn)
78
New cards
응원을 보내다
Gửi lời cổ vũ, tiếp sức, ủng hộ (응원하다)
79
New cards
자취방 (자취하다)
Phòng trọ tự nấu ăn, phòng tự lập của sinh viên
80
New cards
환전하다 (환전소)
Đổi ngoại tệ, đổi tiền tệ các nước (돈을 바꾸다)
81
New cards
아끼다 (절약하다)
Tiết kiệm tiền bạc/đồ đạc, trân trọng yêu quý (Trái nghĩa: 낭비하다)
82
New cards
신경(을) 쓰다
Bận tâm, để ý, lo lắng quan tâm (Trái nghĩa: 무관심하다)
83
New cards
지치다 (피곤하다)
Bị kiệt sức, mệt mỏi rã rời (힘이 빠지다)
84
New cards
과로하다
Làm việc quá sức, lao lực (과로로 쓰러지다)
85
New cards
변비에 걸리다
Mắc chứng táo bón, bị táo bón
86
New cards
피로를 풀다
Giải tỏa, xua tan mệt mỏi (Trái nghĩa: 피로가 쌓이다)
87
New cards
잠을 깨다 (잠에서 깨어나다)
Tỉnh giấc, thức dậy sau giấc ngủ
88
New cards
물을 들이키다
Uống nước ừng ực, uống một hơi cạn sạch
89
New cards
복권에 당첨되다
Trúng giải vé số, trúng số độc đắc (복권을 사다)
90
New cards
대피하다 (안전한 곳으로)
Sơ tán, lánh nạn đến nơi an toàn (피난하다)
91
New cards
되돌리다 (시계를 되돌리다)
Khôi phục lại trạng thái cũ, quay ngược thời gian, trả lại
92
New cards
결함이 있다 (하자가 있다)
Có lỗi kỹ thuật, có khuyết điểm, khiếm khuyết
93
New cards
꾸준히 (지속적으로)
Một cách đều đặn, bền bỉ, kiên trì (Trái nghĩa: 불규칙적으로)
94
New cards
멸망하다 (파멸)
Sự diệt vong, sụp đổ hoàn toàn (Trái nghĩa: 번영하다)
95
New cards
기분이 상하다
Mất vui, tụt cảm xúc, cảm thấy bị tổn thương
96
New cards
말투나 표정이
Giọng điệu hoặc nét mặt
97
New cards
용기에 담다
Đựng / trút vào hộp (đồ chứa)
98
New cards
자리를 옮기다
Chuyển chỗ ngồi, dời vị trí
99
New cards
뚜껑을 열다
Mở nắp (hộp/chai); (Nghĩa bóng) Nổi giận đùng đùng
100
New cards
옷이 헐렁하다
Quần áo rộng thùng thình, rộng luộm thuộm