1/86
https://ngoaingu24h.vn/bai-hoc/thi-online-de-vip-plus-2027-de-so-06-4512881861722112
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
secretive (adj) /ˈsiːkrətɪv/
Nghĩa: kín đáo, bí mật, không cởi mở.
Dùng khi: Dùng để mô tả người hoặc tổ chức thường giữ kín thông tin, không muốn người khác biết về hoạt động của mình.
Ví dụ:
1. The company is secretive about its financial affairs. → Công ty giữ kín các vấn đề tài chính của mình.
coverage (n) /ˈkʌvərɪdʒ/
Nghĩa: sự bảo hiểm
Dùng khi: Trong bảo hiểm, từ này chỉ những rủi ro hoặc thiệt hại được bảo hiểm chi trả.
Ví dụ:
1. My insurance coverage includes medical expenses. → Phạm vi bảo hiểm của tôi bao gồm chi phí y tế.
insurer (n) /ɪnˈʃʊərə(r)/
Nghĩa: công ty bảo hiểm, bên bảo hiểm.
Dùng khi: Dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức cung cấp bảo hiểm và cam kết chi trả theo hợp đồng.
Ví dụ:
1. The insurer agreed to cover the repair costs. → Công ty bảo hiểm đồng ý chi trả chi phí sửa chữa.
blacktop (v) /ˈblæktɒp/
Nghĩa: phủ nhựa đường.
Dùng khi: Dùng khi nói về việc phủ mặt đường, sân hoặc bãi đỗ xe bằng vật liệu nhựa đường.
Ví dụ:
1. They plan to blacktop the road next month. → Họ dự định phủ nhựa đường cho con đường vào tháng tới.
bitumen (n) /ˈbɪtʃəmən/
Nghĩa: bitum, nhựa đường.
Dùng khi: Chỉ vật liệu màu đen, dạng đặc hoặc sệt, được sử dụng trong xây dựng đường sá và chống thấm.
Ví dụ:
1. Bitumen is widely used in road construction. → Bitum được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường sá.
tarmac (n) /ˈtɑːmæk/
Nghĩa: mặt đường nhựa; khu vực sân bay dành cho máy bay di chuyển và đỗ.
Dùng khi: Thường dùng khi nói về bề mặt đường được phủ vật liệu nhựa hoặc khu vực sân bay. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để chỉ mặt đường nhựa.
Ví dụ:
1. The plane taxied across the tarmac. → Máy bay lăn bánh qua khu vực sân đỗ.
barrier reef (n) /ˈbæriə riːf/
Nghĩa: rạn san hô chắn bờ.
Dùng khi: Chỉ rạn san hô nằm ngoài khơi, thường chạy song song với bờ biển và ngăn cách với đất liền bởi một vùng nước.
Ví dụ:
1. The Great Barrier Reef is home to many marine species. → Rạn san hô Great Barrier là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.
supposition (n) /ˌsʌpəˈzɪʃən/
Nghĩa: sự giả định, điều phỏng đoán.
Dùng khi: Dùng khi cho rằng điều gì đó có thể đúng nhưng chưa có đủ bằng chứng để xác nhận.
Ví dụ:
1. His argument is based on a false supposition. → Lập luận của anh ấy dựa trên một giả định sai lầm.
assuming (adj) /əˈsjuːmɪŋ/
Nghĩa: tự phụ, kiêu ngạo.
Dùng khi: Dùng để mô tả người cư xử như thể mình quan trọng hoặc có quyền hơn người khác. Từ này khá trang trọng và ít phổ biến hơn arrogant.
Ví dụ:
1. His assuming manner annoyed his colleagues. → Thái độ tự phụ của anh ấy khiến các đồng nghiệp khó chịu.
grapevine (n) /ˈɡreɪpvaɪn/
Nghĩa: sự truyền miệng, mạng lưới tin đồn.
Dùng khi: Thường xuất hiện trong cụm hear something through the grapevine, nghĩa là nghe tin qua lời truyền miệng chứ không phải thông báo chính thức.
Ví dụ:
1. I heard through the grapevine that she was leaving the company. → Tôi nghe tin truyền miệng rằng cô ấy sắp rời công ty.
mouthful (n) /ˈmaʊθfʊl/
Nghĩa: một miếng ăn; từ hoặc cụm từ khó nói.
Dùng khi: Ngoài nghĩa chỉ lượng thức ăn vừa miệng, từ này còn dùng để nói về một cái tên hoặc cụm từ dài, khó phát âm.
Ví dụ:
1. That scientific term is a real mouthful. → Thuật ngữ khoa học đó thực sự rất khó đọc.
wordy (adj) /ˈwɜːdi/
Nghĩa: dài dòng, nhiều từ không cần thiết.
Dùng khi: Dùng để mô tả bài viết, lời nói hoặc cách diễn đạt quá dài so với nội dung cần truyền tải.
Ví dụ:
1. Your essay is clear, but some sentences are too wordy. → Bài luận của bạn rõ ràng, nhưng một số câu quá dài dòng.
mouthy (adj) /ˈmaʊði/
Nghĩa: hỗn xược, hay cãi lại, ăn nói táo bạo.
Dùng khi: Dùng để mô tả người thường xuyên đáp trả hoặc nói năng thiếu tôn trọng. Từ này mang sắc thái tiêu cực và khá thân mật.
Ví dụ:
1. The teacher warned him about his mouthy attitude. → Giáo viên cảnh cáo cậu ấy về thái độ hỗn xược.
blunder (n) /ˈblʌndə(r)/
Nghĩa: sai lầm nghiêm trọng, lỗi lớn do bất cẩn.
Dùng khi: Dùng khi ai đó mắc lỗi đáng kể do phán đoán sai hoặc thiếu cẩn thận.
Ví dụ:
1. The manager admitted that the decision was a major blunder. → Người quản lý thừa nhận rằng quyết định đó là một sai lầm nghiêm trọng.
heavy-handed tactic (n) /ˌhevi ˈhændɪd ˈtæktɪk/
Nghĩa: chiến thuật cứng rắn, biện pháp mạnh tay.
Dùng khi: Chỉ cách xử lý áp đặt hoặc sử dụng quyền lực quá mức, thường khiến người khác bất mãn.
Ví dụ:
1. The government faced criticism for its heavy-handed tactics. → Chính phủ phải đối mặt với sự chỉ trích vì các biện pháp mạnh tay của mình.
barrenness (n) /ˈbærənəs/
Nghĩa: sự cằn cỗi, khô cằn; sự trống rỗng.
Dùng khi: Dùng để mô tả đất đai không màu mỡ, nơi thiếu sự sống hoặc tình trạng thiếu ý tưởng, sức sáng tạo.
Ví dụ:
1. The barrenness of the land made farming difficult. → Sự cằn cỗi của vùng đất khiến việc canh tác trở nên khó khăn.
vegetate (v) /ˈvedʒɪteɪt/
Nghĩa: sống thụ động; sinh trưởng như thực vật.
Dùng khi: Khi nói về con người, từ này thường chỉ việc sống đơn điệu, ít hoạt động hoặc thiếu mục đích. Khi nói về thực vật, nó có thể chỉ sự phát triển sinh dưỡng.
Ví dụ:
1. He spent the weekend vegetating in front of the television. → Anh ấy dành cả cuối tuần ngồi thụ động trước tivi.
vegetative state (n) /ˈvedʒətətɪv steɪt/
Nghĩa: trạng thái sống thực vật.
Dùng khi: Đây là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng một người vẫn có chu kỳ thức–ngủ nhưng không có dấu hiệu rõ ràng của nhận thức về bản thân hoặc môi trường xung quanh.
Ví dụ:
1. The patient remained in a vegetative state for several months. → Bệnh nhân ở trong trạng thái sống thực vật trong nhiều tháng.
in circulation /ɪn ˌsɜːkjəˈleɪʃən/
Nghĩa: đang lưu hành, đang được sử dụng.
Dùng khi: Dùng cho tiền tệ, tài liệu, sản phẩm hoặc thông tin đang được lưu thông, sử dụng hay truyền bá.
Ví dụ:
1. These coins are still in circulation. → Những đồng xu này vẫn đang lưu hành.
out of circulation /aʊt əv ˌsɜːkjəˈleɪʃən/
Nghĩa: không còn lưu hành, không còn được sử dụng.
Dùng khi: Dùng khi tiền tệ, tài liệu hoặc vật phẩm đã bị rút khỏi lưu thông. Cụm này cũng có thể chỉ người tạm thời không tham gia các hoạt động xã hội.
Ví dụ:
1. This banknote has been out of circulation for years. → Tờ tiền này đã ngừng lưu hành nhiều năm.
elation (n) /ɪˈleɪʃən/
Nghĩa: niềm vui sướng tột độ, sự phấn khởi.
Dùng khi: Dùng khi ai đó cảm thấy vô cùng hạnh phúc hoặc phấn khích sau một thành công hay sự kiện tốt đẹp.
Ví dụ:
1. She was filled with elation after winning the competition. → Cô ấy tràn ngập niềm vui sướng sau khi chiến thắng cuộc thi.
sink into depression /sɪŋk ˈɪntuː dɪˈpreʃən/
Nghĩa: rơi vào trạng thái trầm cảm, buồn bã sâu sắc.
Dùng khi: Diễn tả việc một người dần rơi vào trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài. Depression có thể chỉ sự buồn bã sâu sắc hoặc bệnh trầm cảm, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
1. He sank into depression after losing his job. → Anh ấy rơi vào trạng thái trầm cảm sau khi mất việc.
economic depression (n) /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈpreʃən/
Nghĩa: suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
Dùng khi: Chỉ giai đoạn kinh tế suy giảm sâu và kéo dài, thường đi kèm thất nghiệp cao và sản xuất đình trệ.
Ví dụ:
1. The country suffered from a severe economic depression. → Đất nước phải chịu đựng một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
official function (n) /əˌfɪʃəl ˈfʌŋkʃən/
Nghĩa: buổi lễ chính thức, sự kiện mang tính nghi lễ.
Dùng khi: Chỉ sự kiện được tổ chức bởi cơ quan, tổ chức hoặc người có chức vụ, chẳng hạn lễ tiếp đón hay lễ kỷ niệm.
Ví dụ:
1. The ambassador attended an official function at the palace. → Đại sứ tham dự một buổi lễ chính thức tại cung điện.
crux (n) /krʌks/
Nghĩa: điểm cốt lõi, vấn đề mấu chốt.
Dùng khi: Dùng để chỉ phần quan trọng nhất của một vấn đề hoặc lập luận. Cụm phổ biến là the crux of the matter — điểm mấu chốt của vấn đề.
Ví dụ:
1. The crux of the problem is a lack of funding. → Điểm mấu chốt của vấn đề là thiếu kinh phí.
hyperactive (adj) /ˌhaɪpərˈæktɪv/
Nghĩa: quá hiếu động, hoạt động quá mức.
Dùng khi: Dùng để mô tả người hoặc trẻ thường xuyên hoạt động nhiều, khó ngồi yên. Trong y khoa, từ này cũng có thể liên quan đến các biểu hiện tăng động.
Ví dụ:
1. The hyperactive child found it difficult to sit still. → Đứa trẻ quá hiếu động nên khó ngồi yên.
activist group (n) /ˈæktɪvɪst ɡruːp/
Nghĩa: nhóm hoạt động xã hội hoặc chính trị.
Dùng khi: Chỉ nhóm người cùng hành động nhằm thúc đẩy thay đổi hoặc bảo vệ một vấn đề như môi trường, quyền con người hay chính sách công.
Ví dụ:
1. An activist group organized a campaign to protect the forest. → Một nhóm hoạt động xã hội đã tổ chức chiến dịch bảo vệ khu rừng.
inculcate (v) /ˈɪŋkʌlkeɪt/
Nghĩa: gieo vào, khắc sâu, truyền đạt tư tưởng hoặc giá trị.
Dùng khi: Dùng khi cố gắng giúp ai đó tiếp thu một niềm tin, giá trị, thái độ hoặc thói quen thông qua giáo dục và nhắc nhở thường xuyên.
Ví dụ:
1. Parents should inculcate a sense of responsibility in their children. → Cha mẹ nên bồi dưỡng ý thức trách nhiệm cho con cái.
as proposed /əz prəˈpəʊzd/
Nghĩa: như đã đề xuất.
Dùng khi: Dùng khi nhắc đến một kế hoạch, phương án hoặc giải pháp theo đúng nội dung đã được đề xuất trước đó.
Ví dụ:
1. The project will proceed as proposed. → Dự án sẽ được tiến hành như đã đề xuất.
entrant (n) /ˈentrənt/
Nghĩa: người tham gia, thí sinh; người mới gia nhập.
Dùng khi: Dùng để chỉ người tham gia cuộc thi, gia nhập một tổ chức hoặc bước vào một lĩnh vực.
Ví dụ:
1. All entrants must submit their applications by Friday. → Tất cả người tham gia phải nộp đơn trước thứ Sáu.
misguide (v) /ˌmɪsˈɡaɪd/
Nghĩa: hướng dẫn sai, khiến ai đi sai hướng.
Dùng khi: Dùng khi thông tin hoặc lời khuyên khiến ai đó hiểu sai hay đưa ra quyết định không đúng. Từ này ít phổ biến hơn mislead.
Ví dụ:
1. False information can misguide young people. → Thông tin sai lệch có thể khiến người trẻ đi sai hướng.
guidebook (n) /ˈɡaɪdbʊk/
Nghĩa: sách hướng dẫn, cẩm nang.
Dùng khi: Chỉ sách cung cấp thông tin và chỉ dẫn về một địa điểm, hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.
Ví dụ:
1. We bought a guidebook before visiting Japan. → Chúng tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn trước khi đến Nhật Bản.
insularity (n) /ˌɪnsjuˈlærəti/
Nghĩa: tính biệt lập, tư tưởng khép kín.
Dùng khi: Dùng để chỉ tình trạng một cá nhân hoặc cộng đồng ít tiếp xúc với bên ngoài, không cởi mở với những ý tưởng hay nền văn hóa khác.
Ví dụ:
1. The country's insularity limited its cultural exchange with other nations. → Tính biệt lập của đất nước đã hạn chế sự giao lưu văn hóa với các quốc gia khác.
treacherous (adj) /ˈtretʃərəs/
Nghĩa: nguy hiểm, khó lường; phản bội.
Dùng khi: Dùng để mô tả địa hình, thời tiết hoặc tình huống nguy hiểm khó dự đoán. Khi nói về người, từ này chỉ người không đáng tin hoặc có thể phản bội.
Ví dụ:
1. The climbers faced treacherous weather conditions. → Những người leo núi phải đối mặt với điều kiện thời tiết nguy hiểm.
sway (v, n) /sweɪ/
Nghĩa: làm lung lay, thuyết phục; sự ảnh hưởng; sự đung đưa.
Dùng khi: Là động từ, từ này chỉ việc tác động khiến ai đó thay đổi ý kiến hoặc khiến vật đung đưa. Là danh từ, nó có thể chỉ sức ảnh hưởng hoặc chuyển động đung đưa.
Ví dụ:
1. The evidence swayed the jury's decision. → Bằng chứng đã tác động đến quyết định của bồi thẩm đoàn.
impotence (n) /ˈɪmpətəns/
Nghĩa: sự bất lực, không có khả năng tác động.
Dùng khi: Dùng để chỉ tình trạng không đủ khả năng kiểm soát hoặc thay đổi một tình huống. Trong y khoa, từ này cũng có thể chỉ chứng bất lực tình dục ở nam giới.
Ví dụ:
1. The government's impotence in dealing with the crisis frustrated the public. → Sự bất lực của chính phủ trong việc xử lý khủng hoảng khiến công chúng thất vọng.
annuity (n) /əˈnjuːəti/
Nghĩa: khoản tiền được chi trả định kỳ.
Dùng khi: Thường dùng trong tài chính để chỉ khoản tiền được trả đều đặn theo hợp đồng, chẳng hạn hàng tháng hoặc hàng năm. Không hoàn toàn đồng nghĩa với pension (lương hưu).
Ví dụ:
1. She receives an annuity from her retirement plan. → Bà ấy nhận một khoản tiền định kỳ từ chương trình hưu trí của mình.
pension scheme (n) /ˈpenʃən skiːm/
Nghĩa: chương trình, chế độ lương hưu.
Dùng khi: Chỉ hệ thống hoặc kế hoạch giúp người lao động tích lũy và nhận thu nhập khi nghỉ hưu.
Ví dụ:
1. The company offers a generous pension scheme. → Công ty cung cấp một chế độ lương hưu khá hậu hĩnh.
state pension (n) /steɪt ˈpenʃən/
Nghĩa: lương hưu nhà nước.
Dùng khi: Chỉ khoản lương hưu do chính phủ chi trả cho những người đủ điều kiện theo quy định của quốc gia.
Ví dụ:
1. Many retirees rely on the state pension. → Nhiều người nghỉ hưu dựa vào khoản lương hưu nhà nước.
represent someone's interests /ˌreprɪˈzent ˈsʌmwʌnz ˈɪntrəsts/
Nghĩa: đại diện, bảo vệ lợi ích của ai.
Dùng khi: Dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức hành động thay mặt người khác để bảo vệ quyền lợi hoặc thúc đẩy những điều có lợi cho họ.
Ví dụ:
1. The lawyer represents the interests of local residents. → Luật sư đại diện và bảo vệ lợi ích của cư dân địa phương.
divulge (v) /daɪˈvʌldʒ/
Nghĩa: tiết lộ, để lộ thông tin.
Dùng khi: Dùng khi tiết lộ thông tin bí mật hoặc thông tin trước đó chưa được công khai. Từ này thường mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ:
1. Employees are not allowed to divulge confidential information. → Nhân viên không được phép tiết lộ thông tin mật.
endowment (n) /ɪnˈdaʊmənt/
Nghĩa: khoản tài trợ, quỹ tài trợ
Dùng khi: Trong tài chính và giáo dục, từ này thường chỉ tài sản hoặc khoản tiền được quyên góp để hỗ trợ lâu dài cho một tổ chức.
Ví dụ:
1. The university received a large endowment from a donor. → Trường đại học nhận được một khoản tài trợ lớn từ một nhà hảo tâm.
recollect (v) /ˌrekəˈlekt/
Nghĩa: nhớ lại, hồi tưởng.
Dùng khi: Dùng khi cố gắng nhớ lại một sự kiện, thông tin hoặc trải nghiệm trong quá khứ. Từ này trang trọng hơn remember trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
1. I recollect meeting her at a conference several years ago. → Tôi nhớ đã gặp cô ấy tại một hội nghị vài năm trước.
collectible (n) /kəˈlektəbəl/
Nghĩa: đồ vật có giá trị sưu tầm.
Dùng khi: Chỉ những món đồ được người ta thu thập vì giá trị lịch sử, độ hiếm hoặc giá trị đối với người sưu tầm.
Ví dụ:
1. Rare coins are popular collectibles. → Những đồng xu hiếm là các món đồ sưu tầm phổ biến.
collectible (adj) /kəˈlektəbəl/
Nghĩa: có giá trị sưu tầm.
Dùng khi: Dùng để mô tả những món đồ được nhiều người muốn sưu tầm, thường vì chúng hiếm, độc đáo hoặc có giá trị đặc biệt.
Ví dụ:
1. This limited-edition toy is highly collectible. → Món đồ chơi phiên bản giới hạn này rất có giá trị sưu tầm.
collective good (n) /kəˈlektɪv ɡʊd/
Nghĩa: lợi ích chung, lợi ích tập thể.
Dùng khi: Dùng khi nói về điều có lợi cho cả cộng đồng hoặc xã hội, thay vì chỉ phục vụ lợi ích của một cá nhân. Trong kinh tế học, collective good đôi khi được dùng gần nghĩa với public good (hàng hóa công cộng), nhưng hai thuật ngữ không phải lúc nào cũng hoàn toàn tương đương.
Ví dụ:
1. Citizens should sometimes put the collective good before personal interests. → Công dân đôi khi nên đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Blackout (n)
Phiên âm: /ˈblækaʊt/
Nghĩa: Sự mất điện; tình trạng mất ý thức; lệnh cấm đưa tin.
Dùng khi nào? Thường dùng khi nói về việc mất điện trên diện rộng. Tùy ngữ cảnh, từ này còn chỉ việc ngất hoặc ngừng cung cấp thông tin.
Ví dụ: The storm caused a power blackout across the city.
Dịch: Cơn bão gây mất điện trên khắp thành phố.
Timeframe (n)
Phiên âm: /ˈtaɪmfreɪm/
Nghĩa: Khung thời gian, khoảng thời gian dự kiến.
Dùng khi nào? Dùng khi nói về khoảng thời gian để hoàn thành một công việc hoặc một sự kiện diễn ra.
Ví dụ: We need to finish the project within a short timeframe.
Dịch: Chúng ta cần hoàn thành dự án trong một khoảng thời gian ngắn.
Flimsy (adj)
Phiên âm: /ˈflɪmzi/
Nghĩa: Mỏng manh, yếu ớt; thiếu thuyết phục.
Dùng khi nào? Dùng để mô tả vật liệu dễ hỏng hoặc bằng chứng, lý do không đủ vững chắc.
Ví dụ: The police rejected his claim because it was based on flimsy evidence.
Dịch: Cảnh sát bác bỏ lời khai của anh ta vì nó dựa trên bằng chứng thiếu thuyết phục.
Glossy (adj)
Phiên âm: /ˈɡlɒsi/
Nghĩa: Bóng loáng; hào nhoáng, bắt mắt.
Dùng khi nào? Dùng để mô tả bề mặt sáng bóng hoặc hình ảnh được trình bày đẹp đẽ, hấp dẫn. Nghĩa “hào nhoáng” đôi khi hàm ý vẻ ngoài đẹp nhưng chưa chắc phản ánh thực tế.
Ví dụ: The company presented a glossy image of its new product.
Dịch: Công ty giới thiệu hình ảnh hào nhoáng về sản phẩm mới.
Stealth marketing (n)
Phiên âm: /ˌstelθ ˈmɑːkɪtɪŋ/
Nghĩa: Tiếp thị ngầm.
Dùng khi nào? Chỉ cách quảng bá sản phẩm mà người tiếp nhận không dễ nhận ra đó là hoạt động tiếp thị.
Ví dụ: Stealth marketing can make consumers unaware that they are being advertised to.
Dịch: Tiếp thị ngầm có thể khiến người tiêu dùng không nhận ra rằng họ đang được quảng cáo.
Discreetly (adv)
Phiên âm: /dɪˈskriːtli/
Nghĩa: Một cách kín đáo, thận trọng.
Dùng khi nào? Dùng khi ai đó làm việc gì mà không gây chú ý hoặc không tiết lộ thông tin riêng tư.
Ví dụ: She discreetly asked him about the problem.
Dịch: Cô ấy kín đáo hỏi anh ấy về vấn đề đó.
Undercover (adj, adv)
Phiên âm: /ˌʌndəˈkʌvə(r)/
Nghĩa: Bí mật, hoạt động dưới vỏ bọc.
Dùng khi nào? Thường dùng khi cảnh sát, phóng viên hoặc người điều tra che giấu danh tính để thu thập thông tin.
Ví dụ: The police officer worked undercover to investigate the case.
Dịch: Viên cảnh sát hoạt động dưới vỏ bọc để điều tra vụ án.
Disquiet (v)
Phiên âm: /dɪsˈkwaɪət/
Nghĩa: Khiến ai đó lo lắng, bất an.
Dùng khi nào? Dùng trong ngữ cảnh khá trang trọng khi một sự việc gây ra cảm giác bất an. Disquiet cũng có thể là danh từ, nghĩa là sự lo ngại.
Ví dụ: The sudden increase in prices disquieted many citizens.
Dịch: Việc giá cả tăng đột ngột khiến nhiều người dân lo ngại.
Spot (v)
Phiên âm: /spɒt/
Nghĩa: Phát hiện, nhận ra.
Dùng khi nào? Dùng khi nhìn thấy hoặc nhận ra ai, vật hay vấn đề, đặc biệt khi việc phát hiện không dễ dàng.
Ví dụ: She spotted a mistake in the report.
Dịch: Cô ấy phát hiện một lỗi trong báo cáo.
Plot (v)
Phiên âm: /plɒt/
Nghĩa: Âm mưu; vẽ hoặc đánh dấu sơ đồ.
Dùng khi nào? Khi là động từ, plot có thể chỉ việc bí mật lên kế hoạch làm điều gì đó, thường mang ý tiêu cực; trong toán học và địa lý, nó còn có nghĩa là đánh dấu dữ liệu hoặc vị trí lên biểu đồ, bản đồ.
Ví dụ: The group plotted to overthrow the government.
Dịch: Nhóm đó âm mưu lật đổ chính phủ.
Come under fire from someone
Phiên âm: /kʌm ˌʌndə ˈfaɪə frəm ˈsʌmwʌn/
Nghĩa: Vấp phải sự chỉ trích từ ai đó.
Dùng khi nào? Dùng khi một người, tổ chức hoặc quyết định bị công chúng, truyền thông hay một nhóm người chỉ trích mạnh mẽ.
Ví dụ: The government came under fire from environmental groups.
Dịch: Chính phủ vấp phải sự chỉ trích từ các nhóm bảo vệ môi trường.
Mangrove (n)
Phiên âm: /ˈmæŋɡrəʊv/
Nghĩa: Cây đước hoặc cây ngập mặn; rừng ngập mặn (thường dùng mangrove forest).
Dùng khi nào? Dùng trong chủ đề môi trường, hệ sinh thái ven biển và bảo tồn thiên nhiên.
Ví dụ: Mangrove forests protect coastlines from erosion.
Dịch: Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.
Go ahead (phr v)
Phiên âm: /ɡəʊ əˈhed/
Nghĩa: Tiến hành, tiếp tục; cứ làm đi.
Dùng khi nào? Dùng khi một kế hoạch được thực hiện hoặc khi cho phép ai đó làm điều gì.
Ví dụ: The event will go ahead despite the bad weather.
Dịch: Sự kiện vẫn sẽ diễn ra bất chấp thời tiết xấu.
Takeaway (n)
Phiên âm: /ˈteɪkəweɪ/
Nghĩa: Bài học hoặc ý chính rút ra; đồ ăn mang đi.
Dùng khi nào? Trong bài giảng, cuộc họp hoặc bài viết, takeaway thường là điều quan trọng nhất mà người nghe hoặc người đọc ghi nhớ.
Ví dụ: My main takeaway from the lecture was the importance of critical thinking.
Dịch: Bài học chính tôi rút ra từ buổi giảng là tầm quan trọng của tư duy phản biện.
Finance (v)
Phiên âm: /ˈfaɪnæns/
Nghĩa: Cấp vốn, tài trợ tài chính.
Dùng khi nào? Dùng khi nói về việc cung cấp tiền để thực hiện một dự án, mua sắm hoặc vận hành hoạt động.
Ví dụ: The project was financed by the government.
Dịch: Dự án được chính phủ cấp vốn.
Defund (v)
Phiên âm: /ˌdiːˈfʌnd/
Nghĩa: Cắt nguồn tài trợ, ngừng cấp ngân sách.
Dùng khi nào? Dùng khi một chính phủ hoặc tổ chức giảm mạnh hay chấm dứt ngân sách dành cho một cơ quan, chương trình hoặc hoạt động.
Ví dụ: The council voted to defund the controversial programme.
Dịch: Hội đồng bỏ phiếu cắt ngân sách của chương trình gây tranh cãi.
Insolvency (n)
Phiên âm: /ɪnˈsɒlvənsi/
Nghĩa: Tình trạng mất khả năng thanh toán.
Dùng khi nào? Dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh và pháp luật khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả các khoản nợ đến hạn.
Ví dụ: The company faced insolvency after years of financial losses.
Dịch: Công ty đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán sau nhiều năm thua lỗ.
Raise / secure finance
Nghĩa: Huy động vốn / đảm bảo có được nguồn tài chính.
Dùng khi nào? Raise finance nhấn mạnh việc tìm cách huy động tiền từ nhà đầu tư, ngân hàng hoặc nguồn khác. Secure finance nhấn mạnh việc đạt được hoặc bảo đảm nguồn vốn cần thiết.
Ví dụ: The start-up raised finance from private investors.
Dịch: Công ty khởi nghiệp đã huy động vốn từ các nhà đầu tư tư nhân.
Ví dụ: We need to secure finance before construction begins.
Dịch: Chúng ta cần đảm bảo nguồn tài chính trước khi công trình bắt đầu được xây dựng.
Consignment (n)
Phiên âm: /kənˈsaɪnmənt/
Nghĩa: Lô hàng gửi đi; việc gửi hàng.
Dùng khi nào? Dùng trong thương mại và vận chuyển để chỉ hàng hóa được gửi đến một nơi hoặc giao cho bên khác xử lý, bán hay phân phối.
Ví dụ: The first consignment of goods arrived yesterday.
Dịch: Lô hàng đầu tiên đã đến vào hôm qua.
Cargo (n)
Phiên âm: /ˈkɑːɡəʊ/
Nghĩa: Hàng hóa vận chuyển.
Dùng khi nào? Thường nói về hàng hóa được chở bằng tàu biển, máy bay, xe tải hoặc phương tiện vận tải khác.
Ví dụ: The ship carried a large cargo of coffee beans.
Dịch: Con tàu chở một lượng lớn hạt cà phê.
Shipment of goods
Phiên âm: /ˈʃɪpmənt əv ɡʊdz/
Nghĩa: Lô hàng được vận chuyển; việc gửi hàng hóa.
Dùng khi nào? Dùng trong thương mại và logistics khi nói về hàng hóa được gửi hoặc vận chuyển đến người nhận.
Ví dụ: The shipment of goods was delayed because of bad weather.
Dịch: Lô hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu.
Acquaint (v)
Phiên âm: /əˈkweɪnt/
Nghĩa: Làm cho ai quen thuộc với điều gì; giới thiệu cho ai biết điều gì.
Dùng khi nào? Thường dùng trong cấu trúc acquaint someone with something, nghĩa là giúp ai tìm hiểu hoặc làm quen với một chủ đề, tình huống hay quy trình. Không thường dùng với nghĩa đơn giản là kết bạn.
Ví dụ: The teacher acquainted students with the new rules.
Dịch: Giáo viên giúp học sinh làm quen với những quy định mới.
Acquaintanceship (n)
Phiên âm: /əˈkweɪntənsʃɪp/
Nghĩa: Mối quan hệ quen biết.
Dùng khi nào? Dùng để nói về mối quan hệ giữa những người biết nhau nhưng chưa chắc thân thiết. Từ này khá trang trọng và ít phổ biến hơn acquaintance.
Ví dụ: Their acquaintanceship began at a business conference.
Dịch: Mối quan hệ quen biết của họ bắt đầu tại một hội nghị kinh doanh.
Make someone's acquaintance
Phiên âm: /meɪk ˈsʌmwʌnz əˈkweɪntəns/
Nghĩa: Làm quen với ai.
Dùng khi nào? Đây là cách diễn đạt khá trang trọng để nói rằng bạn gặp và bắt đầu quen biết một người.
Ví dụ: I had the pleasure of making her acquaintance at the conference.
Dịch: Tôi rất vui được làm quen với cô ấy tại hội nghị.
A passing / light acquaintance
Nghĩa: Một mối quen biết sơ sơ.
Dùng khi nào? A passing acquaintance là cách nói tự nhiên khi bạn chỉ biết ai đó ở mức độ hạn chế. A slight acquaintance cũng có nghĩa tương tự nhưng ít thông dụng hơn; không nên nhầm với light acquaintance.
Ví dụ: He is only a passing acquaintance of mine.
Dịch: Anh ấy chỉ là người tôi quen biết sơ sơ.
Have a nodding acquaintance (with someone/something)
Phiên âm: /hæv ə ˌnɒdɪŋ əˈkweɪntəns/
Nghĩa: Chỉ biết sơ qua, có hiểu biết ít ỏi về ai hoặc điều gì.
Dùng khi nào? Dùng khi bạn biết một người hoặc một chủ đề ở mức cơ bản, chứ không hiểu sâu hay có quan hệ thân thiết.
Ví dụ: I have a nodding acquaintance with French.
Dịch: Tôi chỉ biết sơ sơ về tiếng Pháp.
Self-deception (n)
Phiên âm: /ˌself dɪˈsepʃən/
Nghĩa: Sự tự lừa dối bản thân.
Dùng khi nào? Dùng khi một người tự thuyết phục mình tin vào điều không đúng hoặc né tránh sự thật vì khó chấp nhận nó.
Ví dụ: Refusing to accept the evidence may be a form of self-deception.
Dịch: Từ chối chấp nhận bằng chứng có thể là một hình thức tự lừa dối bản thân.
Web of deception
Phiên âm: /web əv dɪˈsepʃən/
Nghĩa: Mạng lưới lừa dối, chuỗi lời nói dối liên kết với nhau.
Dùng khi nào? Dùng theo nghĩa bóng khi nhiều lời nói dối, thủ đoạn hoặc thông tin sai lệch đan xen và khiến sự thật khó được phát hiện.
Ví dụ: The investigation uncovered a web of deception.
Dịch: Cuộc điều tra đã phanh phui một mạng lưới lừa dối.
Determinant (n)
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪnənt/
Nghĩa: Yếu tố quyết định, nhân tố ảnh hưởng quan trọng.
Dùng khi nào? Dùng trong văn phong học thuật để nói về yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ: Income is an important determinant of access to healthcare.
Dịch: Thu nhập là một yếu tố quan trọng quyết định khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Policywise (adv)
Phiên âm: /ˈpɒləsiwaɪz/
Nghĩa: Xét về mặt chính sách.
Dùng khi nào? Dùng để giới hạn nhận xét vào khía cạnh chính sách. Từ này tương đối ít phổ biến; trong bài viết học thuật, in terms of policy thường tự nhiên hơn.
Ví dụ: Policywise, the proposal could bring significant changes.
Dịch: Xét về mặt chính sách, đề xuất này có thể đem lại những thay đổi đáng kể.
Key policymaker (n)
Phiên âm: /kiː ˈpɒləsiˌmeɪkə(r)/
Nghĩa: Nhà hoạch định chính sách chủ chốt.
Dùng khi nào? Dùng để chỉ người có vai trò quan trọng trong việc xây dựng hoặc quyết định chính sách.
Ví dụ: Key policymakers met to discuss education reform.
Dịch: Các nhà hoạch định chính sách chủ chốt đã họp để thảo luận về cải cách giáo dục.
Engage policymakers
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒ ˈpɒləsiˌmeɪkəz/
Nghĩa: Thu hút sự tham gia hoặc trao đổi với các nhà hoạch định chính sách.
Dùng khi nào? Dùng khi tổ chức hoặc cá nhân chủ động trao đổi, tham vấn hay vận động những người xây dựng chính sách. Nếu muốn diễn đạt rõ nghĩa “tham vấn”, có thể dùng consult policymakers.
Ví dụ: The organisation aims to engage policymakers in discussions about climate change.
Dịch: Tổ chức này hướng đến việc thu hút các nhà hoạch định chính sách tham gia thảo luận về biến đổi khí hậu.
Regard something as something
Phiên âm: /rɪˈɡɑːd ˈsʌmθɪŋ əz ˈsʌmθɪŋ/
Nghĩa: Coi, xem điều gì là điều gì.
Dùng khi nào? Dùng để diễn tả cách một người đánh giá hoặc nhìn nhận ai đó hay điều gì đó. Cấu trúc: regard + something/someone + as + danh từ/tính từ.
Ví dụ: Many people regard education as a basic human right.
Dịch: Nhiều người coi giáo dục là một quyền cơ bản của con người.
Medicate (v)
Phiên âm: /ˈmedɪkeɪt/
Nghĩa: Dùng thuốc để điều trị; cho ai dùng thuốc.
Dùng khi nào? Dùng trong ngữ cảnh y tế khi nói về việc điều trị bằng thuốc. Cấu trúc thường gặp: medicate someone hoặc medicate oneself.
Ví dụ: The patient was medicated to control the symptoms.
Dịch: Bệnh nhân được dùng thuốc để kiểm soát các triệu chứng.
Medical history (n)
Phiên âm: /ˈmedɪkəl ˌhɪstəri/
Nghĩa: Tiền sử bệnh.
Dùng khi nào? Dùng khi nói về thông tin sức khỏe trước đây của một người, bao gồm bệnh đã mắc, dị ứng và các phương pháp điều trị.
Ví dụ: The doctor asked me about my medical history.
Dịch: Bác sĩ hỏi tôi về tiền sử bệnh của mình.
Pass the medical
Phiên âm: /pɑːs ðə ˈmedɪkəl/
Nghĩa: Vượt qua kỳ kiểm tra sức khỏe.
Dùng khi nào? Thường dùng trong tuyển dụng, thể thao hoặc các trường hợp cần kiểm tra sức khỏe trước khi được chấp nhận. Đây là cách nói rút gọn của pass the medical examination.
Ví dụ: He must pass the medical before joining the team.
Dịch: Anh ấy phải vượt qua kỳ kiểm tra sức khỏe trước khi gia nhập đội.
Pastoral (adj)
Phiên âm: /ˈpɑːstərəl/
Nghĩa: Thuộc nông thôn, đồng quê; thuộc việc chăn nuôi gia súc.
Dùng khi nào? Dùng để mô tả cảnh quan yên bình ở vùng quê hoặc lối sống gắn với nông nghiệp, chăn nuôi. Trong một số ngữ cảnh, từ này còn liên quan đến việc chăm sóc tinh thần.
Ví dụ: The novel describes a peaceful pastoral life.
Dịch: Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống đồng quê thanh bình.
Open to debate
Phiên âm: /ˈəʊpən tə dɪˈbeɪt/
Nghĩa: Còn có thể tranh luận; chưa có kết luận chắc chắn.
Dùng khi nào? Dùng khi một ý kiến, quyết định hoặc vấn đề vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau và chưa được thống nhất.
Ví dụ: Whether the policy will succeed is still open to debate.
Dịch: Liệu chính sách này có thành công hay không vẫn còn là vấn đề có thể tranh luận.
Debatable (adj)
Phiên âm: /dɪˈbeɪtəbəl/
Nghĩa: Có thể tranh luận; còn gây tranh cãi.
Dùng khi nào? Dùng khi một nhận định hoặc vấn đề không hoàn toàn chắc chắn, có thể được ủng hộ hoặc phản đối bằng các lập luận khác nhau.
Ví dụ: It is debatable whether technology always improves education.
Dịch: Việc công nghệ có luôn cải thiện giáo dục hay không vẫn còn gây tranh luận.
Concern someone deeply
Phiên âm: /kənˈsɜːn ˈsʌmwʌn ˈdiːpli/
Nghĩa: Khiến ai đó vô cùng lo lắng.
Dùng khi nào? Dùng khi một vấn đề ảnh hưởng mạnh đến tâm trạng hoặc khiến ai đó lo ngại sâu sắc. Concern trong cấu trúc này là động từ.
Ví dụ: The rise in youth unemployment concerns policymakers deeply.
Dịch: Tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ gia tăng khiến các nhà hoạch định chính sách vô cùng lo ngại.
Of concern to someone
Phiên âm: /əv kənˈsɜːn tə ˈsʌmwʌn/
Nghĩa: Là mối quan tâm hoặc điều đáng lo ngại đối với ai.
Dùng khi nào? Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật, báo chí và chính sách để nói rằng một vấn đề quan trọng hoặc đáng lo đối với một người hay nhóm người.
Ví dụ: Air pollution is of great concern to local residents.
Dịch: Ô nhiễm không khí là vấn đề khiến người dân địa phương vô cùng quan tâm và lo ngại.