1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
门槛
[ ménkǎn ] [MÔN HẠM] ngưỡng cửa, bậc cửa
报社
【 bàoshè 】【 BÁO XÃ 】tòa soạn
编辑
【 biānjí 】【 BIÊN TẬP 】biên tập
嗯
【 ng` 】【 ÂN 】ừ, ừm (chỉ sự đồng ý)
轻易
【 qīngyì 】【 KHÁNH DỊCH 】dễ dàng
处理
【 chǔlǐ 】【 XỨ LÍ 】xử lý, giải quyết
社区
【 shèqū 】【 XÃ KHU 】Phường xã, khu vực, phố
劝
【 quàn 】【 KHUYẾN 】khuyên
圆
【 yuán 】【 VIÊN 】tròn
标志
【 biāozhì 】【 TIÊU CHÍ 】ký hiệu
出示
【 chūshì 】【 XUẤT KÌ 】xuất trình
赞成
【 zànchéng 】【 TÁN THÀNH 】tán thành, đồng ý
请愿书
【 qǐng yuàn shū 】【 THỈNH NGUYỆN THƯ 】đơn xin, đơn thỉnh cầu
恋爱
【 liànài 】【 LUYẾN ÁI 】tình yêu
迫切
【 pòqiè 】【 BÁCH THIẾT 】bức thiết, cấp bách
犹豫
【 yóuyù 】【 DO DỰ 】do dự, lưỡng lự
泠淡
【 lěngdàn 】【 LÃNH ĐẠM 】lạnh nhạt, hờ hững
无所谓
【 wúsuǒwèi 】【 VÔ SỞ VỊ 】 không sao cả, không hề gì
值班
【 zhíbān 】【 TRỊ BAN 】trực ban
报告
【 bàogào 】【 BÁO CÁO 】báo cáo
八成
【 bāchéng 】【 BÁT THÀNH 】tám phần mười, hầu như, chắc chắn
模糊
【 móhu 】【 MÔ HỒ 】 mơ hồ, mập mờ
狡猾
【 jiǎohuá 】【 GIẢO HOẠT 】xảo quyệt
了不起
【 liǎobuqǐ 】【 LIỄU BẤT KHỞI 】tài ba, giỏi, vĩ đại
身段
【 shēnduàn 】【 THÂN ĐOẠN 】dáng vẻ, thái độ
缩短
【 suōduǎn 】【 SÚC ĐOẢN 】rút ngắn
看不起
【 kànbuqǐ 】【 KHÁN BẤT KHỞI 】coi thường
谦虚
【 qiānxū 】【 KHIỆM HƯ 】khiêm tốn
实践
【 shíjiàn 】【 THẬT TIỄN 】thực tiễn; thực hành
缩短 + 长度/距离/时间/路线
[ Suōduǎn + chángdù/jùlí/shíjiān/lùxiàn ] Rút ngắn + độ dài/khoảng cách/thời gian/tuyến đường
处理 + 问题/矛盾/关系/工作/信息/文件/商品
[ Chǔlǐ + wèntí/máodùn/guānxì/gōngzuò/xìnxī/wénjiàn/shāngpǐn ] Giải quyết/xử lí + vấn đề/mẫu thuẫn/quan hệ/công việc/thông tin/tài liệu/hàng hóa
狡猾的 + 狐狸/敌人
[ Jiǎohuá de + húlí/dírén ] Con cáo/kẻ địch + xảo quyệt
了不起的 + 人物/贡献/成绩/发明/创造/民族/母亲
[ Liǎobùqǐ de + rénwù/gòngxiàn/chéngjì/fāmíng/chuàngzào/mínzú/mǔqīn] Nhân vật/cống hiến/thành tích/phát minh/sáng tạo/dân tộc/mẹ + xuất sắc/tuyệt vời
迫切地 + 要求/需要/希望/盼望/寻找
[ Pòqiè de + yāoqiú/xūyào/xīwàng/pànwàng/xúnzhǎo ] Yêu cầu/yêu cầu/hy vọng/mong đợi/tìm kiếm + một cách cấp thiết
轻易(地)+ 相信/放弃/改变/发现/答应/错过(机会)/发表(意见)/达到(目标)
[ Qīngyì (de)+ xiāngxìn/fàngqì/gǎibiàn/fāxiàn/dāyìng/cuòguò (jīhuì)/fābiǎo (yìjiàn)/dádào (mùbiāo) ] Tin tưởng/từ bỏ/thay đổi/phát hiện/đáp ứng/bỏ qua cơ hội/phát biểu ý kiến/đạt được mục tiêu + (một cách) dễ dàng
视线/记忆/声音/印象/意思/光线/字迹 + 模糊
[ Shìxiàn/jìyì/shēngyīn/yìnxiàng/yìsi/guāngxiàn/zìjì + móhú ] thị giác/kí ức/âm thanh/ấn tượng/ý nghĩa/ánh sáng/chữ viết tay + mơ hồ/mờ nhạt
态度/表情/关系/生意/反应 + 冷淡
[ Tàidù/biǎoqíng/guānxì/shēngyì/fǎnyìng + lěngdàn ] Thái độ/biểu cảm/quan hệ/kinh doanh/phản ứng + lạnh nhạt/ế ẩm