Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 31

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

门槛

[ ménkǎn ] [MÔN HẠM] ngưỡng cửa, bậc cửa

2
New cards

报社

【 bàoshè 】【 BÁO XÃ 】tòa soạn

3
New cards

编辑

【 biānjí 】【 BIÊN TẬP 】biên tập

4
New cards

嗯

【 ng` 】【 ÂN 】ừ, ừm (chỉ sự đồng ý)

5
New cards

轻易

【 qīngyì 】【 KHÁNH DỊCH 】dễ dàng

6
New cards

处理

【 chǔlǐ 】【 XỨ LÍ 】xử lý, giải quyết

7
New cards

社区

【 shèqū 】【 XÃ KHU 】Phường xã, khu vực, phố

8
New cards

劝

【 quàn 】【 KHUYẾN 】khuyên

9
New cards

圆

【 yuán 】【 VIÊN 】tròn

10
New cards

标志

【 biāozhì 】【 TIÊU CHÍ 】ký hiệu

11
New cards

出示

【 chūshì 】【 XUẤT KÌ 】xuất trình

12
New cards

赞成

【 zànchéng 】【 TÁN THÀNH 】tán thành, đồng ý

13
New cards

请愿书

【 qǐng yuàn shū 】【 THỈNH NGUYỆN THƯ 】đơn xin, đơn thỉnh cầu

14
New cards

恋爱

【 liànài 】【 LUYẾN ÁI 】tình yêu

15
New cards

迫切

【 pòqiè 】【 BÁCH THIẾT 】bức thiết, cấp bách

16
New cards

犹豫

【 yóuyù 】【 DO DỰ 】do dự, lưỡng lự

17
New cards

泠淡

【 lěngdàn 】【 LÃNH ĐẠM 】lạnh nhạt, hờ hững

18
New cards

无所谓

【 wúsuǒwèi 】【 VÔ SỞ VỊ 】 không sao cả, không hề gì

19
New cards

值班

【 zhíbān 】【 TRỊ BAN 】trực ban

20
New cards

报告

【 bàogào 】【 BÁO CÁO 】báo cáo

21
New cards

八成

【 bāchéng 】【 BÁT THÀNH 】tám phần mười, hầu như, chắc chắn

22
New cards

模糊

【 móhu 】【 MÔ HỒ 】 mơ hồ, mập mờ

23
New cards

狡猾

【 jiǎohuá 】【 GIẢO HOẠT 】xảo quyệt

24
New cards

了不起

【 liǎobuqǐ 】【 LIỄU BẤT KHỞI 】tài ba, giỏi, vĩ đại

25
New cards

身段

【 shēnduàn 】【 THÂN ĐOẠN 】dáng vẻ, thái độ

26
New cards

缩短

【 suōduǎn 】【 SÚC ĐOẢN 】rút ngắn

27
New cards

看不起

【 kànbuqǐ 】【 KHÁN BẤT KHỞI 】coi thường

28
New cards

谦虚

【 qiānxū 】【 KHIỆM HƯ 】khiêm tốn

29
New cards

实践

【 shíjiàn 】【 THẬT TIỄN 】thực tiễn; thực hành

30
New cards

缩短 + 长度/距离/时间/路线

[ Suōduǎn + chángdù/jùlí/shíjiān/lùxiàn ] Rút ngắn + độ dài/khoảng cách/thời gian/tuyến đường

31
New cards

处理 + 问题/矛盾/关系/工作/信息/文件/商品

[ Chǔlǐ + wèntí/máodùn/guānxì/gōngzuò/xìnxī/wénjiàn/shāngpǐn ] Giải quyết/xử lí + vấn đề/mẫu thuẫn/quan hệ/công việc/thông tin/tài liệu/hàng hóa

32
New cards

狡猾的 + 狐狸/敌人

[ Jiǎohuá de + húlí/dírén ] Con cáo/kẻ địch + xảo quyệt

33
New cards

了不起的 + 人物/贡献/成绩/发明/创造/民族/母亲

[ Liǎobùqǐ de + rénwù/gòngxiàn/chéngjì/fāmíng/chuàngzào/mínzú/mǔqīn] Nhân vật/cống hiến/thành tích/phát minh/sáng tạo/dân tộc/mẹ + xuất sắc/tuyệt vời

34
New cards

迫切地 + 要求/需要/希望/盼望/寻找

[ Pòqiè de + yāoqiú/xūyào/xīwàng/pànwàng/xúnzhǎo ] Yêu cầu/yêu cầu/hy vọng/mong đợi/tìm kiếm + một cách cấp thiết

35
New cards

轻易(地)+ 相信/放弃/改变/发现/答应/错过(机会)/发表(意见)/达到(目标)

[ Qīngyì (de)+ xiāngxìn/fàngqì/gǎibiàn/fāxiàn/dāyìng/cuòguò (jīhuì)/fābiǎo (yìjiàn)/dádào (mùbiāo) ] Tin tưởng/từ bỏ/thay đổi/phát hiện/đáp ứng/bỏ qua cơ hội/phát biểu ý kiến/đạt được mục tiêu + (một cách) dễ dàng

36
New cards

视线/记忆/声音/印象/意思/光线/字迹 + 模糊

[ Shìxiàn/jìyì/shēngyīn/yìnxiàng/yìsi/guāngxiàn/zìjì + móhú ] thị giác/kí ức/âm thanh/ấn tượng/ý nghĩa/ánh sáng/chữ viết tay + mơ hồ/mờ nhạt

37
New cards

态度/表情/关系/生意/反应 + 冷淡

[ Tàidù/biǎoqíng/guānxì/shēngyì/fǎnyìng + lěngdàn ] Thái độ/biểu cảm/quan hệ/kinh doanh/phản ứng + lạnh nhạt/ế ẩm