1/20
Looks like no tags are added yet.
obituary
(n) /oʊˈbɪtʃuˌɛri/ bài cáo phó, bài viết về người đã qua đời; thường kể về cuộc đời và thành tựu của họ. Khác thông báo tang lễ đơn thuần vì có nội dung tiểu sử.
editorial (UK: leader)
(n) /ˌɛdəˈtɔriəl/ bài xã luận; thể hiện quan điểm chính thức của tòa soạn về một vấn đề. BrE còn dùng leader. Khác opinion column vì không chỉ là ý kiến cá nhân của tác giả.
cover
(v) /ˈkʌvɚ/ đưa tin, tường thuật về một sự kiện hoặc chủ đề; cover an election: đưa tin về cuộc bầu cử. Còn có nghĩa che phủ, bao gồm hoặc trang trải chi phí.
classified ads (also: classifieds)
(n) /ˈklæsəˌfaɪd ˌædz/ mục quảng cáo phân loại, rao vặt; thường chia theo bất động sản, việc làm, mua bán. A classified ad chỉ một mẩu quảng cáo, còn the classifieds chỉ cả mục.
supplement
(n) /ˈsʌpləmənt/ phụ trương, tạp chí phụ kèm theo báo; thường có chủ đề riêng như du lịch hoặc ẩm thực. Supplement còn chỉ thực phẩm bổ sung hoặc thứ được thêm vào.
feature
(n) /ˈfitʃɚ/ bài chuyên đề, bài viết chuyên sâu; thường phân tích một chủ đề thay vì chỉ thông báo tin mới. Feature còn có nghĩa đặc điểm hoặc tính năng.
agony column (US: advice column)
(n) /ˈægəni ˌkɑləm/ chuyên mục tư vấn tâm sự, giải đáp chuyện riêng tư; thường liên quan đến tình cảm hoặc gia đình. BrE: agony column; AmE thường dùng advice column.
agony aunt (US: advice columnist)
(n) /ˈægəni ˌænt/ người phụ trách chuyên mục tư vấn tâm sự; thường là phụ nữ nhưng không bắt buộc. BrE: agony aunt; AmE: advice columnist.
circulation
(n) /ˈsɝkjəˌleɪʃən/ số lượng phát hành hoặc tiêu thụ báo, tạp chí; trong bài nhấn mạnh số bản bán ra. Khác readership là số người đọc, có thể lớn hơn số bản bán. Còn có nghĩa sự lưu thông hoặc tuần hoàn máu.
coverage
(n) /ˈkʌvərədʒ/ sự đưa tin, phạm vi hoặc mức độ đưa tin; news coverage: hoạt động và nội dung đưa tin về một vấn đề. Khác cover là hành động đưa tin. Coverage còn có nghĩa phạm vi bảo hiểm hoặc phủ sóng.
journal (academic publication)
(n) /ˈdʒɝnəl/ tạp chí học thuật, tạp chí chuyên ngành; đăng các bài nghiên cứu về một lĩnh vực cụ thể. Scientific journal: tạp chí khoa học. Khác nghĩa nhật ký ở thẻ journal còn lại.
journal (personal record)
(n) /ˈdʒɝnəl/ nhật ký; ghi lại trải nghiệm, suy nghĩ hoặc hoạt động cá nhân. Keep a journal: viết nhật ký. Gần với diary, nhưng journal thường có thể nhấn mạnh suy ngẫm hoặc ghi chép theo chủ đề.
newsletter
(n) /ˈnuzˌlɛtɚ/ bản tin nội bộ, bản tin định kỳ; thường gửi cho thành viên của một tổ chức hoặc câu lạc bộ. Có thể in giấy hoặc gửi qua email.
pamphlet
(n) /ˈpæmflət/ sách mỏng, tập sách nhỏ về một chủ đề; thường truyền đạt thông tin hoặc quan điểm chính trị, xã hội. Khác brochure ở chỗ không nhất thiết nhằm quảng bá sản phẩm.
press release
(n) /ˈprɛs rɪˌlis/ thông cáo báo chí; văn bản chính thức gửi tới các cơ quan truyền thông để công bố thông tin. Thường dùng issue a press release. AmE cũng dùng news release.
leaflet
(n) /ˈliflət/ tờ thông tin, tờ gấp giới thiệu; thường có một tờ giấy được gấp lại để cung cấp thông tin. Cũng có thể dùng để quảng cáo, nhưng trong bài nhấn mạnh chức năng cung cấp thông tin.
brochure
(n) /broʊˈʃʊr/ tập sách hoặc tờ gấp quảng bá có hình ảnh; thường giới thiệu du lịch, sản phẩm hoặc doanh nghiệp. Thường được thiết kế đẹp để thu hút khách hàng.
prospectus
(n) /prəˈspɛktəs/ tập tài liệu giới thiệu trường học, chương trình đào tạo và cơ sở vật chất; thường dành cho người đang cân nhắc đăng ký. Trong lĩnh vực tài chính, prospectus còn là bản cáo bạch đầu tư.
flyer (US also: flier)
(n) /ˈflaɪɚ/ tờ rơi quảng cáo; thường được phát cho nhiều người để quảng bá sự kiện hoặc chương trình khuyến mãi. Khác leaflet trong bài vì nhấn mạnh mục đích quảng cáo. Flyer còn có nghĩa người đi máy bay.
booklet
(n) /ˈbʊklɪt/ cuốn sách mỏng, tập tài liệu nhỏ; thường cung cấp hướng dẫn hoặc thông tin hữu ích. Khác pamphlet ở chỗ không nhất thiết trình bày một quan điểm hoặc lập luận.
manual
(n) /ˈmænjuəl/ sách hướng dẫn sử dụng, tài liệu hướng dẫn chi tiết; thường đi với instruction manual hoặc user manual. Manual còn mang nghĩa làm bằng tay hoặc vận hành thủ công.