1/9
Vocabulary flashcards covering common everyday Chinese Pinyin expressions and their Vietnamese equivalents.
zěnme huí shì ?
có chuyện gì vậy ?
méishì / méiguānxi
không sao đâu
tīng nǐ de
tuỳ bạn quyết định nè
suànle ba
thôi bỏ đi / thôi đi
zhēn de jiǎ de ?
thật không đấy ?
suíbiàn
sao cũng được
kuài diǎnr !
nhanh lên nào !
zěnme le ?
sao thế ?
tài bàng le !
quá đỉnh !
wǒ zhīdào le / míngbái le
tôi biết rồi / tôi hiểu rồi