Nuevo Prisma A1 - Tổng hợp từ vựng Unidad 1–6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ câu hỏi và trả lời ôn tập từ vựng, ngữ nghĩa và kiến thức ngôn ngữ trọng tâm từ Unidad 1 đến Unidad 6 của giáo trình Nuevo Prisma A1.

Last updated 3:23 PM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Trong tiếng Tây Ban Nha, các câu chào "buenos días", "buenas tardes" và "buenas noches" có nghĩa là gì?

buenos días: chào buổi sáng; buenas tardes: chào buổi chiều; buenas noches: chào buổi tối/đêm.

2
New cards

Để hỏi thăm sức khỏe một cách lịch sự ("anh/chị/ông/bà khỏe không?"), ta dùng câu nào trong tiếng Tây Ban Nha?

¿cómo está usted?

3
New cards

Câu hỏi "¿cómo se escribe?" và "¿cómo se dice… en español?" có nghĩa là gì?

¿cómo se escribe?: từ đó viết như thế nào?; ¿cómo se dice… en español?: … nói bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào?

4
New cards

Các từ chỉ quốc tịch của Pháp, Đức và Nhật Bản (cả giống đực/giống cái) được viết như thế nào?

Pháp: francés/francesa; Đức: alemán/alemana; Nhật Bản: japonés/japonesa.

5
New cards

Phân biệt ý nghĩa của các đại từ nghi vấn: "quién", "cuándo", "por qué" và liên từ "porque".

quién: ai; cuándo: khi nào; por qué: tại sao; vì sao; còn porque: bởi vì.

6
New cards

Trong lớp học, các đồ dùng "bolígrafo", "lápiz", "goma" và "regla" là những vật dụng gì?

bolígrafo: bút bi; lápiz: bút chì; goma: cục tẩy; regla: thước kẻ.

7
New cards

Khi không hiểu bài hoặc muốn giáo viên nói chậm lại, học viên dùng hai câu tiếng Tây Ban Nha nào?

"no entiendo" (tôi không hiểu) và "más despacio, por favor" (xin nói chậm hơn).

8
New cards

Các nghề nghiệp "camarero/a", "abogado/a", "enfermero/a" và "peluquero/a" có nghĩa là gì?

camarero/a: nhân viên phục vụ; abogado/a: luật sư; enfermero/a: y tá; peluquero/a: thợ làm tóc.

9
New cards

Các số đếm 15, 16, 20, 100 và 500 trong tiếng Tây Ban Nha là gì?

15: quince; 16: dieciséis; 20: veinte; 100: cien; 500: quinientos/as.

10
New cards

Các ngày trong tuần từ thứ Hai đến Chủ nhật trong tiếng Tây Ban Nha là gì?

lunes (thứ Hai), martes (thứ Ba), miércoles (thứ Tư), jueves (thứ Năm), viernes (thứ Sáu), sábado (thứ Bảy), domingo (Chủ nhật).

11
New cards

Các động từ sinh hoạt phản thân "levantarse", "despertarse", "ducharse" và "acostarse" có nghĩa là gì?

levantarse: thức dậy; despertarse: tỉnh giấc; ducharse: tắm vòi sen; acostarse: đi ngủ.

12
New cards

Khi nói giờ trong tiếng Tây Ban Nha, các cụm từ "y cuarto", "y media" và "menos cuarto" diễn đạt điều gì?

y cuarto: hơn 15 phút; y media: hơn 30 phút; menos cuarto: kém 15 phút.

13
New cards

Hai cụm từ diễn đạt cảm giác "đói" và "khát" trong tiếng Tây Ban Nha là gì?

tener hambre (đói) và tener sed (khát).

14
New cards

Trong ngôi nhà, các từ "dormitorio", "salón", "cocina" và "comedor" chỉ những phòng nào?

dormitorio: phòng ngủ; salón: phòng khách; cocina: nhà bếp; comedor: phòng ăn.

15
New cards

Các thiết bị gia dụng "nevera / frigorífico", "lavadora" và "lavavajillas" là gì?

nevera / frigorífico: tủ lạnh; lavadora: máy giặt; lavavajillas: máy rửa bát.

16
New cards

Phân biệt các giới từ chỉ vị trí: "encima de", "debajo de", "delante de" và "detrás de".

encima de: ở phía trên; debajo de: ở phía dưới; delante de: phía trước; detrás de: phía sau.

17
New cards

Các tính từ miêu tả tình trạng hôn nhân "soltero/a", "casado/a", "divorciado/a" và "viudo/a" có nghĩa là gì?

soltero/a: độc thân; casado/a: đã kết hôn; divorciado/a: đã ly hôn; viudo/a: góa.

18
New cards

Để miêu tả đặc điểm mái tóc: "pelo rizado", "pelo liso", "pelo largo" và "pelo corto" có nghĩa là gì?

pelo rizado: tóc xoăn; pelo liso: tóc thẳng; pelo largo: tóc dài; pelo corto: tóc ngắn.

19
New cards

Các tính từ chỉ tính cách "simpático/a", "antipático/a", "trabajador/a" và "perezoso/a" có nghĩa là gì?

simpático/a: thân thiện/dễ mến; antipático/a: khó gần; trabajador/a: chăm chỉ; perezoso/a: lười biếng.

20
New cards

Cụm từ chỉ đường "seguir todo recto", "girar a la derecha" và "girar a la izquierda" có nghĩa là gì?

seguir todo recto: đi thẳng; girar a la derecha: rẽ phải; girar a la izquierda: rẽ trái.

21
New cards

Các cửa hàng chuyên doanh "panadería", "carnicería", "pescadería" và "frutería" bán những mặt hàng gì?

panadería: tiệm bánh mì; carnicería: cửa hàng thịt; pescadería: cửa hàng cá; frutería: cửa hàng trái cây.

22
New cards

Khi mua sắm, hai câu hỏi "¿cuánto cuesta?" và "¿cuánto es?" được dùng để hỏi điều gì?

¿cuánto cuesta?: cái này giá bao nhiêu?; ¿cuánto es?: tổng cộng bao nhiêu?

23
New cards

Các hiện tượng thời tiết "hace calor", "hace frío", "hace sol", "llueve" và "nieva" có nghĩa là gì?

hace calor: trời nóng; hace frío: trời lạnh; hace sol: trời nắng; llueve: trời mưa; nieva: trời có tuyết.

24
New cards

Theo ghi chú của tài liệu, những từ vựng nào có sự khác biệt giữa tiếng Tây Ban Nha chính quốc và Mỹ Latinh?

máy tính: ordenador (Tây Ban Nha) / computadora (Mỹ Latinh); nước ép: zumo (Tây Ban Nha) / jugo (Mỹ Latinh); bắt/đi phương tiện: coger (Tây Ban Nha) / tomar (Mỹ Latinh); vé: billete (Tây Ban Nha) / boleto (Mỹ Latinh).

25
New cards

Dấu hiệu nhận biết động từ phản thân ở dạng nguyên mẫu trong tiếng Tây Ban Nha là gì?

Động từ phản thân thường có đuôi "-se" ở dạng nguyên mẫu (ví dụ: levantarse, ducharse, acostarse).