1/40
Looks like no tags are added yet.
mop (v)
lau nhà
smudge (v)
làm lem luốc
intractable (adj)
nan giải, khó giải quyết
sliminess (n)
độ trơn nhớt
aloe vera (n)
cây nha đam
submissiveness (n)
sự phục tùng
spoilage (n)
sự hư hỏng của thực phẩm
twit (n)
đồ ngốc
twist (v)
vặn xoắn
detach (v)
tách ra, tháo gỡ
rake (v)
cào, gạt
shovel (n/v)
cái xẻng / xúc
polish (v)
đánh bóng
chisel (v)
đục, chạm trổ
rotate (v)
xoay nút
trim (v)
cắt tỉa
attach (v)
đính, dính
stain (v/n)
nhuộm / vết nhơ khó tẩy
scrape (v)
nạo
patch (v/n)
vá / miếng vá
sweep (v)
quét nhà
punctuality (n)
sự đúng giờ
transparency (n)
sự minh bạch
mutual trust (n)
sự tin tưởng lẫn nhau
office etiquette (n)
phép lịch sự công sở
build rapport
xây dựng mối quan hệ tốt đẹp
break off
chấm dứt đột ngột (hội thoại)
break away
thoát khỏi, rời đi (1 nhóm)
bring about
gây ra
bring down
hạ thấp, lật đổ
bring out
ra mắt (sản phẩm)/làm nổi bật
bring forward
đẩy sớm lên (thời gian)
bring along
mang theo
bring on
gây ra (bệnh, vấn đề)
bring in
đưa vào, mang lại (nguồn thu nhập)
call off
hủy bỏ
call for
kêu gọi
call up
gọi điện / triệu tập
call out
gọi to
call at
ghé qua (1 nơi công cộng)
call on
kêu, gọi (chỉ định ai làm gì/hỏi thăm)