1/57
Looks like no tags are added yet.
accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃən/ (n) chỗ ở
admission ticket
/ədˈmɪʃ.ən ˈtɪkɪt/ (n) vé vào cửa
admission
/ədˈmɪʃ.ən/ (n) sự cho phép vào nơi nào đó
ticket
/ˈtɪk.ɪt/ (n) vé
book
/bʊk/ (v) đặt chỗ [Hint: đặt vé trước]
business trip
/ˈbɪz.nɪs ˌtrɪp/ (n) chuyến đi công tác
business
/ˈbɪz.nɪs/ (n) công việc kinh doanh
trip
/trɪp/ (n) chuyến đi [Hint: hành trình ngắn]
check in
/ˈtʃek ɪn/ (phr v) làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bay
check in/check into sth
(phr v) khai báo khi đến khách sạn để nhận phòng
commercialized
/kəˈmɜː.ʃəl.aɪzd/ (adj) mang tính thương mại hóa
commercialize
/kəˈmɜː.ʃə.laɪz/ (v) thương mại hóa
departure
/dɪˈpɑː.tʃər/ (n) sự khởi hành [Hint: rời đi]
departure time
/dɪˈpɑː.tʃər taɪm/ (n) giờ khởi hành
discount
/ˈdɪs.kaʊnt/ (n) giảm giá
ecological tour
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl tʊər/ (n) chuyến du lịch sinh thái
ecological
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ (adj) thuộc về sinh thái [Hint: môi trường]
tour
/tʊər/ (n) chuyến tham quan [Hint: du lịch]
ecotourism
/ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ (n) du lịch sinh thái
go hiking
/ɡəʊ ˈhaɪ.kɪŋ/ (exp) đi bộ đường dài
group leader
/ˈɡruːp ˌliː.dər/ (n) trưởng nhóm [Hint: hướng dẫn đoàn]
in peak season
/ɪn piːk ˈsiː.zən/ (exp) vào mùa cao điểm du lịch
peak
/piːk/ (adj) cao điểm [Hint: đỉnh cao]
season
/ˈsiː.zən/ (n) mùa
journey
/ˈdʒɜː.ni/ (n) hành trình [Hint: chuyến đi dài]
jungle
/ˈdʒʌŋ.ɡl̩/ (n) rừng rậm nhiệt đới
local restaurant
/ˈləʊ.kəl ˈres.trɒnt/ (n) nhà hàng địa phương
local
/ˈləʊ.kəl/ (adj) thuộc về địa phương
restaurant
/ˈres.trɒnt/ (n) nhà hàng
luxury hotel
/ˈlʌk.ʃər.i həʊˈtel/ (n) khách sạn sang trọng
luxury
/ˈlʌk.ʃər.i/ (n) sự xa hoa [Hint: sang trọng]
hotel
/həʊˈtel/ (n) khách sạn
miracle
/ˈmɪr.ə.kəl/ (n) điều kỳ diệu
motorway
/ˈməʊ.tə.weɪ/ (n) xa lộ [Hint: đường cao tốc]
natural beauty
/ˈnætʃ.ər.əl ˈbjuː.ti/ (n) vẻ đẹp tự nhiên
natural
/ˈnætʃ.ər.əl/ (adj) tự nhiên
beauty
/ˈbjuː.ti/ (n) vẻ đẹp
wonder
/ˈwʌn.dər/ (n) kỳ quan [Hint: điều kỳ diệu]
package tour
/ˈpæk.ɪdʒ ˌtʊər/ (n) tour du lịch trọn gói
packed
/pækt/ (adj) đông đúc [Hint: đầy ắp]
tourist
/ˈtʊə.rɪst/ (n) du khách
punctual
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) đúng giờ
remote
/rɪˈməʊt/ (adj) xa xôi [Hint: hẻo lánh]
reservation
/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ (n) đặt chỗ trước
scenic spot
/ˈsiː.nɪk spɒt/ (n) địa điểm có phong cảnh đẹp
scenic
/ˈsiː.nɪk/ (adj) có cảnh đẹp
spot
/spɒt/ (n) địa điểm [Hint: vị trí]
sightseeing
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ (n) tham quan
spoil (the good) mood
/spɔɪl ðə ɡʊd muːd/ (exp) phá hỏng tâm trạng tốt
spoil
/spɔɪl/ (v) làm hỏng [Hint: phá hủy]
mood
/muːd/ (n) tâm trạng
summer resort/vacation
/ˈsʌm.ər rɪˈzɔːt vəˈkeɪ.ʃən/ (n) khu nghỉ mát mùa hè [Hint: kỳ nghỉ hè]
summer
/ˈsʌm.ər/ (n) mùa hè
resort
/rɪˈzɔːt/ (n) khu nghỉ dưỡng
vacation
/vəˈkeɪ.ʃən/ (n) kỳ nghỉ
sunbathe
/ˈsʌn.beɪð/ (v) tắm nắng
tour guide
/ˈtʊə ɡaɪd/ (n) hướng dẫn viên du lịch
travel agency
/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ (n) công ty du lịch