3.0-4.0 - unit 11 (58 words)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

58 Terms

1
New cards

accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃən/ (n) chỗ ở

2
New cards

admission ticket

/ədˈmɪʃ.ən ˈtɪkɪt/ (n) vé vào cửa

3
New cards

admission

/ədˈmɪʃ.ən/ (n) sự cho phép vào nơi nào đó

4
New cards

ticket

/ˈtɪk.ɪt/ (n) vé

5
New cards

book

/bʊk/ (v) đặt chỗ [Hint: đặt vé trước]

6
New cards

business trip

/ˈbɪz.nɪs ˌtrɪp/ (n) chuyến đi công tác

7
New cards

business

/ˈbɪz.nɪs/ (n) công việc kinh doanh

8
New cards

trip

/trɪp/ (n) chuyến đi [Hint: hành trình ngắn]

9
New cards

check in

/ˈtʃek ɪn/ (phr v) làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bay

10
New cards

check in/check into sth

(phr v) khai báo khi đến khách sạn để nhận phòng

11
New cards

commercialized

/kəˈmɜː.ʃəl.aɪzd/ (adj) mang tính thương mại hóa

12
New cards

commercialize

/kəˈmɜː.ʃə.laɪz/ (v) thương mại hóa

13
New cards

departure

/dɪˈpɑː.tʃər/ (n) sự khởi hành [Hint: rời đi]

14
New cards

departure time

/dɪˈpɑː.tʃər taɪm/ (n) giờ khởi hành

15
New cards

discount

/ˈdɪs.kaʊnt/ (n) giảm giá

16
New cards

ecological tour

/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl tʊər/ (n) chuyến du lịch sinh thái

17
New cards

ecological

/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ (adj) thuộc về sinh thái [Hint: môi trường]

18
New cards

tour

/tʊər/ (n) chuyến tham quan [Hint: du lịch]

19
New cards

ecotourism

/ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ (n) du lịch sinh thái

20
New cards

go hiking

/ɡəʊ ˈhaɪ.kɪŋ/ (exp) đi bộ đường dài

21
New cards

group leader

/ˈɡruːp ˌliː.dər/ (n) trưởng nhóm [Hint: hướng dẫn đoàn]

22
New cards

in peak season

/ɪn piːk ˈsiː.zən/ (exp) vào mùa cao điểm du lịch

23
New cards

peak

/piːk/ (adj) cao điểm [Hint: đỉnh cao]

24
New cards

season

/ˈsiː.zən/ (n) mùa

25
New cards

journey

/ˈdʒɜː.ni/ (n) hành trình [Hint: chuyến đi dài]

26
New cards

jungle

/ˈdʒʌŋ.ɡl̩/ (n) rừng rậm nhiệt đới

27
New cards

local restaurant

/ˈləʊ.kəl ˈres.trɒnt/ (n) nhà hàng địa phương

28
New cards

local

/ˈləʊ.kəl/ (adj) thuộc về địa phương

29
New cards

restaurant

/ˈres.trɒnt/ (n) nhà hàng

30
New cards

luxury hotel

/ˈlʌk.ʃər.i həʊˈtel/ (n) khách sạn sang trọng

31
New cards

luxury

/ˈlʌk.ʃər.i/ (n) sự xa hoa [Hint: sang trọng]

32
New cards

hotel

/həʊˈtel/ (n) khách sạn

33
New cards

miracle

/ˈmɪr.ə.kəl/ (n) điều kỳ diệu

34
New cards

motorway

/ˈməʊ.tə.weɪ/ (n) xa lộ [Hint: đường cao tốc]

35
New cards

natural beauty

/ˈnætʃ.ər.əl ˈbjuː.ti/ (n) vẻ đẹp tự nhiên

36
New cards

natural

/ˈnætʃ.ər.əl/ (adj) tự nhiên

37
New cards

beauty

/ˈbjuː.ti/ (n) vẻ đẹp

38
New cards

wonder

/ˈwʌn.dər/ (n) kỳ quan [Hint: điều kỳ diệu]

39
New cards

package tour

/ˈpæk.ɪdʒ ˌtʊər/ (n) tour du lịch trọn gói

40
New cards

packed

/pækt/ (adj) đông đúc [Hint: đầy ắp]

41
New cards

tourist

/ˈtʊə.rɪst/ (n) du khách

42
New cards

punctual

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) đúng giờ

43
New cards

remote

/rɪˈməʊt/ (adj) xa xôi [Hint: hẻo lánh]

44
New cards

reservation

/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ (n) đặt chỗ trước

45
New cards

scenic spot

/ˈsiː.nɪk spɒt/ (n) địa điểm có phong cảnh đẹp

46
New cards

scenic

/ˈsiː.nɪk/ (adj) có cảnh đẹp

47
New cards

spot

/spɒt/ (n) địa điểm [Hint: vị trí]

48
New cards

sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ (n) tham quan

49
New cards

spoil (the good) mood

/spɔɪl ðə ɡʊd muːd/ (exp) phá hỏng tâm trạng tốt

50
New cards

spoil

/spɔɪl/ (v) làm hỏng [Hint: phá hủy]

51
New cards

mood

/muːd/ (n) tâm trạng

52
New cards

summer resort/vacation

/ˈsʌm.ər rɪˈzɔːt vəˈkeɪ.ʃən/ (n) khu nghỉ mát mùa hè [Hint: kỳ nghỉ hè]

53
New cards

summer

/ˈsʌm.ər/ (n) mùa hè

54
New cards

resort

/rɪˈzɔːt/ (n) khu nghỉ dưỡng

55
New cards

vacation

/vəˈkeɪ.ʃən/ (n) kỳ nghỉ

56
New cards

sunbathe

/ˈsʌn.beɪð/ (v) tắm nắng

57
New cards

tour guide

/ˈtʊə ɡaɪd/ (n) hướng dẫn viên du lịch

58
New cards

travel agency

/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ (n) công ty du lịch