Cam 19 Test 4 P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:16 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

supervisor

người giám sát, quản lý ca

2
New cards

employee

nhân viên

3
New cards

arrangements

sự sắp xếp, kế hoạch chuẩn bị

4
New cards

welcome aboard

chào mừng gia nhập (công ty/đội ngũ)

5
New cards

practical things

những việc thực tế, việc cần làm trước

6
New cards

report to

đến trình diện tại, báo cáo tại

7
New cards

front desk

quầy lễ tân, quầy tiếp đón

8
New cards

appointment letter

thư hẹn, giấy hẹn nhận việc

9
New cards

collect

nhận, lấy

10
New cards

staff badge

thẻ nhân viên

11
New cards

staff-only area

khu vực dành riêng cho nhân viên

12
New cards

staff room

phòng nghỉ nhân viên

13
New cards

locker

tủ có khóa để đồ

14
New cards

shift

ca làm việc

15
New cards

human resources (HR)

phòng nhân sự

16
New cards

identity card (ID card)

chứng minh nhân dân, thẻ căn cước

17
New cards

issue a uniform

cấp phát đồng phục

18
New cards

faulty

bị hỏng, có lỗi

19
New cards

bread slicer

máy cắt lát bánh mì

20
New cards

bakery section

quầy bánh mì, khu làm bánh

21
New cards

split up

tách ra, chia nhau đi làm việc

22
New cards

take-away counter

quầy bán đồ mang đi

23
New cards

sell-by date

hạn bán (ngày giới hạn để bày bán)

24
New cards

replacement price label

nhãn giá thay thế (nhãn giảm giá)

25
New cards

dispose of

vứt bỏ, tiêu hủy

26
New cards

daily checks

kiểm tra định kỳ hàng ngày

27
New cards

original price

giá gốc, giá ban đầu

28
New cards

regular staff

nhân viên chính thức

29
New cards

stacks of

các chồng, xấp

30
New cards

cardboard carton

thùng/hộp carton bằng bìa cứng

31
New cards

run out

cạn kiệt, hết hàng

32
New cards

store room

phòng kho

33
New cards

restock

bổ sung thêm hàng, nhập thêm vào kệ

34
New cards

wipe

lau chùi

35
New cards

food preparation surface

bề mặt sơ chế/chuẩn bị thực phẩm

36
New cards

cleaning spray

chai xịt tẩy rửa, nước lau chùi

37
New cards

safety training

khóa đào tạo về an toàn

38
New cards

handling

cầm nắm, thao tác, xử lý

39
New cards

sharp equipment

dụng cụ sắc nhọn

40
New cards

dishwasher

máy rửa chén/bát

41
New cards

follow the rules

tuân thủ nội quy/quy định

42
New cards

customer serving area

khu vực phục vụ khách hàng

43
New cards

weighing scales

cân trọng lượng

44
New cards

melt

tan chảy

45
New cards

cold room

phòng bảo quản lạnh, kho lạnh

46
New cards

thermal gloves

găng tay giữ nhiệt, găng tay chống lạnh

47
New cards

frostbite

chứng bỏng lạnh, tê cóng do rét

48
New cards

bare hands

tay trần (không đeo găng)

49
New cards