1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
幹事
かんじ
Người chủ trì
歯茎
はぐき
Lợi
芽
め
Mầm
苗
なえ
Cây con
芝
しば
Cỏ thấp
茂る
しげる
Rậm rạp
樹立
じゅりつ
Thiết lập, thành lập
獲物
えもの
Con mồi
乱獲
らんかく
Săn bắt bừa bãi
尾行
びこう
Theo dõi
雄
おす
Đực
雌
めす
Cái
滅ぼす
ほろぼす
Tiêu diệt
絶滅
ぜつめつ
Tuyệt chủng
狩猟
しゅりょう
Săn bắt
窒息死
ちっそくし
Chết ngạt
硫黄
いおう
Lưu huỳnh
磁石
じしゃく
Nam châm