위원회로 공식 출범 '쇄신 TF'...장윤기 사건 보고 / YTN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://www.youtube.com/watch?v=fvWgFa5ENts

Last updated 4:34 AM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

계기

  • dịp

  • bước ngoặt

  • cơ hội

  • nhân...

Ở đây:

사건을 계기로

→ nhân vụ án này.

2
New cards

출범하다

hành lập, ra mắt, chính thức đi vào hoạt động.

Thường dùng với:

  • 정부

  • 위원회

  • TF

  • 조직

Khác với:

  • 설립하다 → Thành lập (tổ chức, công ty...)

  • 출범하다 → Chính thức khởi động và bắt đầu hoạt động.


3
New cards

쇄신

đổi mới, cải tổ, chấn chỉnh

Ví dụ:

  • 조직 쇄신

→ cải tổ tổ chức.

쇄신 thường nhấn mạnh việc làm mới, chỉnh đốn tổ chức hoặc phương thức làm việc

개혁 nhấn mạnh những thay đổi lớn về cơ chế, hệ thống hoặc chính sách

4
New cards

본격

chính thức, toàn diện

Ví dụ:

  • 본격 수사

→ điều tra chính thức.

5
New cards

은폐

→ Che giấu.

→ Bưng bít.

Ví dụ:

사건 은폐

→ Che giấu vụ án

은폐 Che giấu sự thật, vụ việc

은닉 Cất giấu người hoặc đồ vật

6
New cards

개혁위원회

Ủy ban Cải cách

7
New cards

본격 활동을 시작하다

Chính thức bắt đầu hoạt động

8
New cards

구조적 문제

Vấn đề mang tính cơ cấu

9
New cards

전반

→ Toàn diện.

→ Tổng thể

10
New cards

들여다보다

→ Xem xét kỹ.

→ Điều tra.

→ Rà soát.

11
New cards

N을 계기로

Ý nghĩa:

→ Nhân dịp...

→ Lấy... làm bước ngoặt.

→ Sau...

12
New cards

N을 시작으로

Trong câu:

은폐 의혹을 시작으로

Đây là mẫu rất quan trọng.

Ý nghĩa:

→ Bắt đầu từ...

→ Lấy... làm điểm khởi đầu.

13
New cards

첫발을 떼다

Nghĩa gốc:

  • Bước những bước chân đầu tiên.

Nghĩa bóng:

  • Bắt đầu.

  • Khởi động.

  • Chính thức bắt đầu một việc.

  • Trong bài:

    경찰 수사 쇄신 TF가 첫발을 떼면서

    → Lực lượng đặc nhiệm chính thức bắt đầu hoạt động.


14
New cards

나서다

→ Bắt tay vào.

→ Đứng ra thực hiện.

→ Chính thức triển khai.

Ở đây:

공식 활동에 나섰습니다.

→ Chính thức bắt đầu hoạt động.

15
New cards

흔들리다

Nghĩa gốc:

→ Lung lay.

→ Rung.

Nghĩa bóng:

→ Bị ảnh hưởng.

→ Bị suy giảm.

Ví dụ:

신뢰가 흔들리다.

→ Niềm tin bị lung lay.

16
New cards

수사 공정성

  • 수사 = điều tra.

  • 공정성 = tính công bằng.

→ Tính công bằng trong điều tra.

17
New cards

바로잡다

→ Sửa lại.

→ Khắc phục.

→ Chấn chỉnh.

Ví dụ:

잘못을 바로잡다.

→ Sửa sai.

고치다 Sửa

바로잡다 Chấn chỉnh, sửa cho đúng

18
New cards

사실상

→ Trên thực tế.

→ Thực chất.

→ Gần như.

Ví dụ:

사실상 독점

→ Gần như độc quyền.

19
New cards

전권

→ Toàn quyền.

→ Toàn bộ thẩm quyền.

20
New cards

쥐다

Nghĩa gốc:

→ Nắm trong tay.

Trong bài:

전권을 쥐다.

→ Nắm toàn quyền.

21
New cards

공룡 경찰

Đây là một cách nói ẩn dụ.

  • 공룡 = khủng long.

  • 공룡 기업 = tập đoàn khổng lồ.

  • 공룡 경찰 = cảnh sát có quyền lực quá lớn.

→ "Siêu cảnh sát."

→ Cảnh sát có quyền lực khổng lồ.

22
New cards

우려

→ Lo ngại.

23
New cards

씻다

Nghĩa gốc:

→ Rửa.

Trong bài:

우려를 씻다.

→ Xóa bỏ lo ngại.

Đây là thành ngữ.

24
New cards

제고

→ Nâng cao.

Ví dụ:

신뢰 제고

→ Nâng cao niềm tin.

25
New cards

권한

→ Quyền hạn.

26
New cards

행사하다

→ Thực thi.

→ Thực hiện.

Ví dụ:

권한을 행사하다.

→ Thực thi quyền hạn.

27
New cards

부패 구조

→ Cơ cấu tham nhũng.

→ Hệ thống tham nhũng.

28
New cards

견제

→ Kiềm chế.

→ Kiểm soát quyền lực.

29
New cards

감시

→ Giám sát.

30
New cards

매주 한 차례 이상

  • 매주 = mỗi tuần.

  • 한 차례 = một lần.

  • 이상 = trở lên, ít nhất.

→ Ít nhất một lần mỗi tuần.

차례 thường dùng để đếm số lần diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động, mang sắc thái trang trọng hơn 번.


31
New cards

회의를 잡다

→ Lên lịch họp.

32
New cards

초반

→ Giai đoạn đầu.

→ Ban đầu.

33
New cards

고삐를 죄다

Nghĩa gốc:

  • 고삐 = dây cương ngựa.

  • 죄다 = siết chặt.

Nghĩa bóng:

  • Tăng tốc.

  • Siết chặt quản lý.

  • Đẩy nhanh tiến độ.

  • Làm quyết liệt hơn.

Ví dụ:

  • 수사를 고삐를 죄다.
    → Đẩy mạnh điều tra.


34
New cards

당장

→ Ngay lập tức.

→ Trước mắt.

→ Ngay.

35
New cards

부실 수사

  • 부실 = cẩu thả, không đầy đủ.

  • 수사 = điều tra.

→ Điều tra thiếu sót.

→ Điều tra cẩu thả.

36
New cards

면밀하게

→ Tỉ mỉ.

→ Kỹ lưỡng.

→ Cẩn thận.

37
New cards

팩트 위주

  • 팩트 (fact) = sự thật.

  • 위주 = lấy... làm trọng tâm.

→ Lấy sự thật làm trọng tâm.

→ Dựa trên các sự kiện, chứng cứ khách quan.

38
New cards

순환인사제

  • 순환 = luân chuyển.

  • 인사 = nhân sự.

  • 제 = chế độ.

→ Chế độ luân chuyển cán bộ.

39
New cards

상피제

Đây là thuật ngữ hành chính.

→ Chế độ tránh xung đột lợi ích.

Trong bài:

가족 상피제

→ Không để cán bộ điều tra hoặc xử lý vụ việc liên quan đến người thân, nhằm bảo đảm tính khách quan.

40
New cards

도입

→ Áp dụng.

→ Triển khai.

41
New cards

내부 반발

→ Sự phản đối trong nội bộ.

42
New cards

만만치 않다

Nghĩa:

→ Không hề nhỏ.

→ Không hề dễ.

→ Khá nghiêm trọng.

Ví dụ:

  • 경쟁이 만만치 않다.
    → Sự cạnh tranh rất gay gắt.

Trong bài:

내부 반발이 만만치 않다.

→ Sự phản đối trong nội bộ khá mạnh.

43
New cards

장단점

→ Ưu điểm và nhược điểm.

44
New cards

근무 여건

  • 근무 = làm việc.

  • 여건 = điều kiện.

→ Điều kiện làm việc.

45
New cards

V-라든지

Trong câu:

은폐라든지

Đây là mẫu dùng để liệt kê ví dụ, mang nghĩa:

  • Chẳng hạn như...

  • Ví dụ như...

Ví dụ:

  • 책이라든지 영화라든지
    → Chẳng hạn như sách hay phim.


46
New cards

예정이다 Đã có kế hoạch cụ thể

전망이다 Dự kiến, được dự đoán

47
New cards

친경찰 인사

  • 친(親) = thân, thân với.

  • 경찰 = cảnh sát.

  • 인사 = nhân sự, người được bổ nhiệm.

→ Những người có quan hệ thân thiết với cảnh sát.

→ Nhân sự được cho là thiên về phía cảnh sát.

48
New cards

셀프 쇄신

  • 셀프 (self) = tự mình.

  • 쇄신 = cải tổ.

→ Tự mình cải tổ chính mình.

Hàm ý:

Một tổ chức tự đánh giá và tự cải cách chính mình, nên có thể thiếu khách quan.


49
New cards

지적

→ Chỉ trích.

→ Nêu vấn đề.

Ví dụ:

  • 문제를 지적하다.
    → Chỉ ra vấn đề.


50
New cards

제대로 된

→ Đúng đắn.

→ Thỏa đáng.

→ Đàng hoàng.

Ví dụ:

  • 제대로 된 평가
    → Đánh giá đúng đắn.


51
New cards

확대하다

→ Mở rộng.

52
New cards

일축하다

Đây là một từ rất hay trong báo chí.

→ Bác bỏ ngay.

→ Gạt đi.

→ Phủ nhận dứt khoát.

Ví dụ:

  • 의혹을 일축하다.
    → Bác bỏ nghi vấn.

  • 비판을 일축하다.
    → Gạt bỏ lời chỉ trích.

Khác với:

부인하다

→ Phủ nhận.

일축하다 mạnh hơn, mang sắc thái bác bỏ dứt khoát.

53
New cards

중대범죄수사청

  • 중대 = nghiêm trọng.

  • 범죄 = tội phạm.

  • 수사 = điều tra.

  • 청 = cơ quan.

→ Cơ quan Điều tra Tội phạm Nghiêm trọng.

54
New cards

땅에 떨어지다

Nghĩa gốc:

→ Rơi xuống đất.

Nghĩa bóng:

→ Uy tín xuống rất thấp.

→ Mất sạch danh tiếng.

Ví dụ:

  • 신뢰가 땅에 떨어졌다.
    → Uy tín đã xuống đáy.


55
New cards

신뢰성

→ Độ tin cậy.

→ Tính đáng tin cậy.

Khác với:

신뢰

→ Niềm tin.

56
New cards

회복하다

→ Khôi phục.

57
New cards

N에는

Trong câu:

지적에는

→ Đối với...

→ Về...

58
New cards

-라거나

Trong câu:

아니라거나

Đây là mẫu liệt kê.

→ Nào là...

→ Chẳng hạn như...

Trong bài:

친경찰 인사, 셀프 쇄신 지적

→ Những chỉ trích như...