1/156
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
没事
Không có việc gì / Không sao
你没事吧?
Bạn không có chuyện gì chứ?
没事,我很好。
Không sao, tôi ổn.
喂
A lô / Này
喂,你好,我是大卫。
A lô, xin chào, tôi là Đavit.
喂!那是我的书。
Này! Đó là sách của tôi.
孩子
Trẻ em / Đứa con
那个孩子很可爱。
Đứa trẻ đó rất đáng yêu.
他有两个孩子。
Anh ấy có hai đứa con.
休息
Nghỉ ngơi
我想休息一下。
Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
你今天休息吗?
Hôm nay bạn nghỉ không?
电脑
Máy tính
我的电脑很旧了。
Máy tính của tôi rất cũ rồi.
他在用电脑工作。
Anh ấy đang dùng máy tính làm việc.
下班
Tan làm
你几点下班?
Bạn mấy giờ tan làm?
我下班后去超市。
Sau khi tan làm tôi đi siêu thị.
它
Nó (đồ vật / động vật)
它是我的猫。
Nó là con mèo của tôi.
它很好吃。
Nó rất ngon.
超市
Siêu thị
我去超市买东西。
Tôi đi siêu thị mua đồ.
超市里有很多东西。
Trong siêu thị có rất nhiều thứ.
东西
Đồ vật / Thứ
你买了什么东西?
Bạn mua đồ gì vậy?
桌子上有很多东西。
Trên bàn có rất nhiều thứ.
牛奶
Sữa
我每天早上喝牛奶。
Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.
超市里有很多牛奶。
Trong siêu thị có rất nhiều sữa.
出租车
Taxi
我坐出租车去机场。
Tôi đi taxi đến sân bay.
出租车在哪儿?
Taxi ở đâu?
那边
Bên kia / Phía đó
超市在那边。
Siêu thị ở bên kia.
你去那边看看。
Bạn đến bên kia xem thử.
晚饭
Bữa tối
我们一起吃晚饭吧。
Chúng ta cùng ăn tối đi.
晚饭你要吃什么?
Bữa tối bạn muốn ăn gì?
非常
Rất / Vô cùng
今天非常冷。
Hôm nay rất lạnh.
我非常喜欢中国菜。
Tôi rất thích món ăn Trung Quốc.
上班
Đi làm / Vào làm
你几点上班?
Bạn mấy giờ đi làm?
他每天八点上班。
Anh ấy mỗi ngày đi làm lúc 8 giờ.
下课
Tan học
我下课后去图书馆。
Sau khi tan học tôi đi thư viện.
你几点下课?
Bạn mấy giờ tan học?
后
Sau / Sau đó
吃饭后我去睡觉。
Sau khi ăn cơm tôi đi ngủ.
下班后我去超市。
Sau khi tan làm tôi đi siêu thị.
医院
Bệnh viện
他去医院看病了。
Anh ấy đi bệnh viện khám bệnh rồi.
医院在哪儿?
Bệnh viện ở đâu?
桌子
Cái bàn
书在桌子上。
Sách ở trên bàn.
这张桌子很大。
Cái bàn này rất to.
房间
Căn phòng
我的房间很小。
Căn phòng của tôi rất nhỏ.
他的房间在三楼。
Căn phòng của anh ấy ở tầng ba.
漂亮
Đẹp
那件衣服很漂亮。
Bộ quần áo đó rất đẹp.
你今天很漂亮!
Hôm nay bạn rất đẹp!
前
Phía trước / Trước
超市在学校前面。
Siêu thị ở phía trước trường học.
请往前走。
Xin hãy đi về phía trước.
到
Đến / Tới
我到了,你在哪儿?
Tôi đến rồi, bạn ở đâu?
飞机什么时候到北京?
Máy bay khi nào đến Bắc Kinh?
能
Có thể (năng lực)
你能帮我吗?
Bạn có thể giúp tôi không?
我不能去,我很忙。
Tôi không thể đi, tôi rất bận.
电视
Tivi
我喜欢看电视。
Tôi thích xem tivi.
晚上他在看电视。
Buổi tối anh ấy đang xem tivi.
唱
Hát
她唱歌很好听。
Cô ấy hát rất hay.
我们一起唱歌吧!
Chúng ta cùng hát đi!
白天
Ban ngày
白天我去上班。
Ban ngày tôi đi làm.
白天天气很热。
Ban ngày thời tiết rất nóng.
第
Thứ (số thứ tự)
今天是第一天。
Hôm nay là ngày đầu tiên.
我住在第三层。
Tôi ở tầng thứ ba.
椅子
Cái ghế
请坐在椅子上。
Mời ngồi trên ghế.
那把椅子是红色的。
Cái ghế kia màu đỏ.
玩
Chơi
孩子们在外边玩。
Các em nhỏ đang chơi ở ngoài.
你今天要去哪儿玩?
Hôm nay bạn muốn đi đâu chơi?
外边
Phía ngoài / Bên ngoài
外边很冷,多穿点衣服。
Bên ngoài rất lạnh, mặc thêm quần áo.
孩子在外边玩。
Đứa trẻ đang chơi ở ngoài.
穿
Mặc (quần áo)
今天冷,你多穿一点。
Hôm nay lạnh, bạn mặc thêm vào.
她穿了一件红衣服。
Cô ấy mặc một bộ quần áo đỏ.
杯子
Cái cốc / Ly
请给我一个杯子。
Cho tôi một cái cốc.
杯子里有水。
Trong cốc có nước.
车
Xe