HSK1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/156

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:26 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

157 Terms

1
New cards

没事

Không có việc gì / Không sao

2
New cards

你没事吧?

Bạn không có chuyện gì chứ?

3
New cards

没事,我很好。

Không sao, tôi ổn.

4
New cards

喂

A lô / Này

5
New cards

喂,你好,我是大卫。

A lô, xin chào, tôi là Đavit.

6
New cards

喂!那是我的书。

Này! Đó là sách của tôi.

7
New cards

孩子

Trẻ em / Đứa con

8
New cards

那个孩子很可爱。

Đứa trẻ đó rất đáng yêu.

9
New cards

他有两个孩子。

Anh ấy có hai đứa con.

10
New cards

休息

Nghỉ ngơi

11
New cards

我想休息一下。

Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

12
New cards

你今天休息吗?

Hôm nay bạn nghỉ không?

13
New cards

电脑

Máy tính

14
New cards

我的电脑很旧了。

Máy tính của tôi rất cũ rồi.

15
New cards

他在用电脑工作。

Anh ấy đang dùng máy tính làm việc.

16
New cards

下班

Tan làm

17
New cards

你几点下班?

Bạn mấy giờ tan làm?

18
New cards

我下班后去超市。

Sau khi tan làm tôi đi siêu thị.

19
New cards

它

Nó (đồ vật / động vật)

20
New cards

它是我的猫。

Nó là con mèo của tôi.

21
New cards

它很好吃。

Nó rất ngon.

22
New cards

超市

Siêu thị

23
New cards

我去超市买东西。

Tôi đi siêu thị mua đồ.

24
New cards

超市里有很多东西。

Trong siêu thị có rất nhiều thứ.

25
New cards

东西

Đồ vật / Thứ

26
New cards

你买了什么东西?

Bạn mua đồ gì vậy?

27
New cards

桌子上有很多东西。

Trên bàn có rất nhiều thứ.

28
New cards

牛奶

Sữa

29
New cards

我每天早上喝牛奶。

Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.

30
New cards

超市里有很多牛奶。

Trong siêu thị có rất nhiều sữa.

31
New cards

出租车

Taxi

32
New cards

我坐出租车去机场。

Tôi đi taxi đến sân bay.

33
New cards

出租车在哪儿?

Taxi ở đâu?

34
New cards

那边

Bên kia / Phía đó

35
New cards

超市在那边。

Siêu thị ở bên kia.

36
New cards

你去那边看看。

Bạn đến bên kia xem thử.

37
New cards

晚饭

Bữa tối

38
New cards

我们一起吃晚饭吧。

Chúng ta cùng ăn tối đi.

39
New cards

晚饭你要吃什么?

Bữa tối bạn muốn ăn gì?

40
New cards

非常

Rất / Vô cùng

41
New cards

今天非常冷。

Hôm nay rất lạnh.

42
New cards

我非常喜欢中国菜。

Tôi rất thích món ăn Trung Quốc.

43
New cards

上班

Đi làm / Vào làm

44
New cards

你几点上班?

Bạn mấy giờ đi làm?

45
New cards

他每天八点上班。

Anh ấy mỗi ngày đi làm lúc 8 giờ.

46
New cards

下课

Tan học

47
New cards

我下课后去图书馆。

Sau khi tan học tôi đi thư viện.

48
New cards

你几点下课?

Bạn mấy giờ tan học?

49
New cards

后

Sau / Sau đó

50
New cards

吃饭后我去睡觉。

Sau khi ăn cơm tôi đi ngủ.

51
New cards

下班后我去超市。

Sau khi tan làm tôi đi siêu thị.

52
New cards

医院

Bệnh viện

53
New cards

他去医院看病了。

Anh ấy đi bệnh viện khám bệnh rồi.

54
New cards

医院在哪儿?

Bệnh viện ở đâu?

55
New cards

桌子

Cái bàn

56
New cards

书在桌子上。

Sách ở trên bàn.

57
New cards

这张桌子很大。

Cái bàn này rất to.

58
New cards

房间

Căn phòng

59
New cards

我的房间很小。

Căn phòng của tôi rất nhỏ.

60
New cards

他的房间在三楼。

Căn phòng của anh ấy ở tầng ba.

61
New cards

漂亮

Đẹp

62
New cards

那件衣服很漂亮。

Bộ quần áo đó rất đẹp.

63
New cards

你今天很漂亮!

Hôm nay bạn rất đẹp!

64
New cards

前

Phía trước / Trước

65
New cards

超市在学校前面。

Siêu thị ở phía trước trường học.

66
New cards

请往前走。

Xin hãy đi về phía trước.

67
New cards

到

Đến / Tới

68
New cards

我到了,你在哪儿?

Tôi đến rồi, bạn ở đâu?

69
New cards

飞机什么时候到北京?

Máy bay khi nào đến Bắc Kinh?

70
New cards

能

Có thể (năng lực)

71
New cards

你能帮我吗?

Bạn có thể giúp tôi không?

72
New cards

我不能去,我很忙。

Tôi không thể đi, tôi rất bận.

73
New cards

电视

Tivi

74
New cards

我喜欢看电视。

Tôi thích xem tivi.

75
New cards

晚上他在看电视。

Buổi tối anh ấy đang xem tivi.

76
New cards

唱

Hát

77
New cards

她唱歌很好听。

Cô ấy hát rất hay.

78
New cards

我们一起唱歌吧!

Chúng ta cùng hát đi!

79
New cards

白天

Ban ngày

80
New cards

白天我去上班。

Ban ngày tôi đi làm.

81
New cards

白天天气很热。

Ban ngày thời tiết rất nóng.

82
New cards

第

Thứ (số thứ tự)

83
New cards

今天是第一天。

Hôm nay là ngày đầu tiên.

84
New cards

我住在第三层。

Tôi ở tầng thứ ba.

85
New cards

椅子

Cái ghế

86
New cards

请坐在椅子上。

Mời ngồi trên ghế.

87
New cards

那把椅子是红色的。

Cái ghế kia màu đỏ.

88
New cards

玩

Chơi

89
New cards

孩子们在外边玩。

Các em nhỏ đang chơi ở ngoài.

90
New cards

你今天要去哪儿玩?

Hôm nay bạn muốn đi đâu chơi?

91
New cards

外边

Phía ngoài / Bên ngoài

92
New cards

外边很冷,多穿点衣服。

Bên ngoài rất lạnh, mặc thêm quần áo.

93
New cards

孩子在外边玩。

Đứa trẻ đang chơi ở ngoài.

94
New cards

穿

Mặc (quần áo)

95
New cards

今天冷,你多穿一点。

Hôm nay lạnh, bạn mặc thêm vào.

96
New cards

她穿了一件红衣服。

Cô ấy mặc một bộ quần áo đỏ.

97
New cards

杯子

Cái cốc / Ly

98
New cards

请给我一个杯子。

Cho tôi một cái cốc.

99
New cards

杯子里有水。

Trong cốc có nước.

100
New cards

车

Xe