Complete IELTS 5-6.5 - Units 5-8 Vocab

0.0(0)
Studied by 9 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/83

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

IELTS 2

84 Terms

1
New cards
U5 potential (n/adj)
tiềm năng
2
New cards
U5 Mediterranean (n/adj)
Địa Trung Hải / thuộc Địa Trung Hải
3
New cards
U5 centigrade (adj/n)
độ C / theo thang độ C
4
New cards
U5 gigantic (adj)
khổng lồ
5
New cards
U5 storehouse (n)
kho chứa
6
New cards
U5 astonish (v)
làm kinh ngạc, astonished (adj): kinh ngạc
7
New cards
U5 chunk (n)
khối / phần lớn
8
New cards
U5 sceptical (adj)
hoài nghi, sceptic (n): người hoài nghi
9
New cards
U5 staggering (adj)
đáng kinh ngạc / rất lớn
10
New cards
U5 proponent (n)
người ủng hộ, opponent (n): người phản đối
11
New cards
U5 solar panel (n)
tấm pin năng lượng mặt trời
12
New cards
U5 utilise (v)
sử dụng
13
New cards
U5 convert (v)
chuyển đổi, converter (n): bộ/máy/công cụ chuyển đổi
14
New cards
U5 generator (n)
máy phát điện, generate (v): tạo ra / phát điện
15
New cards
U5 turbine (n)
tua-bin
16
New cards
U5 purify (v)
làm sạch / tinh lọc
17
New cards
U5 irrigation (n)
sự tưới tiêu
18
New cards
U5 dust (n)
bụi, dusty (adj): nhiều bụi
19
New cards
U5 oasis (n)
ốc đảo (số ít), số nhiều: oases
20
New cards
U5 array (n)
dãy / hệ thống gồm nhiều bộ phận
21
New cards
U5 remote (adj)
xa xôi, hẻo lánh
22
New cards
U5 consortium (n)
liên danh / nhóm các tổ chức hợp tác
23
New cards
U5 estimate (n/v)
sự ước tính / ước tính
24
New cards
U5 transmit (v)
truyền
25
New cards
U5 supply (n/v)
nguồn cung / cung cấp
26
New cards
U5 renewable source of energy/power (n phr)
nguồn năng lượng tái tạo
27
New cards
U5 infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
28
New cards
U5 electrical grid (n)
lưới điện
29
New cards
U5 subsidies (n)
các khoản trợ cấp, subsidise (v): trợ cấp
30
New cards
U5 thermal (adj)
thuộc nhiệt / liên quan đến nhiệt
31
New cards
U5 plant (n)
nhà máy
32
New cards
U5 cable (n)
dây cáp
33
New cards
U5 parliament (n)
quốc hội
34
New cards
U5 aid (n/v)
sự hỗ trợ / hỗ trợ
35
New cards
U5 continent (n)
châu lục
36
New cards
U5 piece by piece (adv phr)
từng phần một / từng bước một
37
New cards
U5 suggestion for (n phr)
đề xuất / gợi ý về
38
New cards
U5 analysis of (n phr)
sự phân tích về
39
New cards
U5 mention of (n phr)
sự đề cập đến
40
New cards
U5 reference to (n phr)
sự nhắc đến / đề cập đến
41
New cards
U5 description of (n phr)
sự mô tả về
42
New cards
U5 comparison of (n phr)
sự so sánh giữa
43
New cards
U5 illustration of (n phr)
sự minh họa cho
44
New cards
U5 example of (n phr)
ví dụ về
45
New cards
U5 prediction for/of (n phr)
dự đoán về
46
New cards

U5 convince (v)

thuyết phục

47
New cards

U5 objective (n)

mục tiêu (=goal)

48
New cards

U5 steam (n/v)

n: hơi nước

v: hấp

49
New cards
U6 boutique (n)
cửa hàng quần áo nhỏ
50
New cards
U6 novel (n)
tiểu thuyết
51
New cards
U6 genre (n)
thể loại
52
New cards
U6 aisle (n)
lối đi nhỏ và hẹp nằm giữa các dãy ghế / kệ hàng
53
New cards
U6 bargain (n)
món hời, bargain (v): mặc cả
54
New cards
U6 branded product (npr)
sản phẩm nhãn hàng lớn
55
New cards
U6 own-label product (npr)
sản phẩm của cửa hàng nhỏ lẻ, ko phải thương hiệu lớn
56
New cards
U6 promotion (n)
quảng cáo / chương trình khuyến mãi, promote (v): quảng cáo, quảng bá
57
New cards
U6 purchase (n)
món đồ đã mua, purchase (v): mua
58
New cards
U6 retailer (n)
nhà bán lẻ
59
New cards
U6 tempt (v)
dụ dỗ, hấp dẫn
60
New cards
U6 appetite (n)
sự thèm ăn, appetizing (adj): nhìn rất ngon, hấp dẫn
61
New cards
U6 stimulate (v)
kích thích, stimulation (n): sự kích thích
62
New cards
U6 arouse (v)
kích thích, khơi gợi
63
New cards
U6 arrange (v)
sắp xếp, bố trí, arrangement (n): sự sắp xếp (vd: sắp xếp ghế, chỗ ngồi)
64
New cards
U6 persuade (v)
thuyết phục
65
New cards
U6 decompression (n)
sự thư giãn, giảm căng thẳng
66
New cards
U6 take stock of (v phr)
xem xét, đánh giá tình hình
67
New cards
U6 surroundings (n)
không gian xung quanh, surround (v): bao quanh; be surrounded by: bị bao quanh bởi
68
New cards
U6 regular (n)
khách quen
69
New cards
U6 pile up (v phr)
chất đống
70
New cards
U6 shoplifting (n)
hành vi ăn cắp đồ trong cửa hàng, shoplift (v): ăn cắp đồ trong cửa hàng
71
New cards
U6 browse (v)
xem hàng / xem lướt qua (vd: browse products in a store / browse social media)
72
New cards
U6 guilty (adj)
cảm thấy có lỗi
73
New cards
U6 invariably (adv)
luôn luôn, hầu như lúc nào cũng
74
New cards
U6 pharmacy (n)
nhà thuốc, pharmacist (n): dược sĩ
75
New cards
U6 dwell (v)
suy nghĩ lâu, đứng lâu ở 1 chỗ, nói quá lâu về một điều gì đó…
76
New cards
U6 the butcher (n)
cửa hàng bán thịt / người bán thịt
77
New cards
U6 the deli (n)
cửa hàng bán thực phẩm chế biến sẵn như thịt nguội, phô mai
78
New cards
U6 bakery (n)
tiệm bánh, baker (n): người làm bánh
79
New cards
U6 fiercely (adv)
một cách quyết liệt
80
New cards
U6 manipulate (v)
thao túng, manipulation (n): sự thao túng
81
New cards
U6 visibility (n)
mức độ dễ nhìn thấy, visible (adj): dễ nhìn thấy
82
New cards
U6 drift (v)
đi/chuyển động chậm rãi mà không có hướng rõ ràng
83
New cards
U6 empty-handed (adj/adv)
tay không, không mua hoặc mang được gì về
84
New cards
U6 decoy (n)
vật/người dùng để đánh lạc hướng