TEST 1- PASSAGE 3 REDUCING THE EFFECTS OF CLIMATE CHANGE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Topic: Climate Change • Environmental Science • Technology

Last updated 1:11 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards
inevitable
không thể tránh khỏi
2
New cards
stem
ngăn chặn; kiềm chế
3
New cards
manipulation
sự kiểm soát; sự can thiệp; sự tác động
4
New cards
equivalent
sự tương đương; tương đương
5
New cards
disperse
giải tán; phân tán; xua tan
6
New cards
refract
khúc xạ ánh sáng
7
New cards
stimulate
kích thích; thúc đẩy
8
New cards
replenish
làm đầy lại; bổ sung
9
New cards
aerosol
bình xịt; hạt khí dung trong không khí
10
New cards
stratosphere
tầng bình lưu
11
New cards
dimming
sự làm mờ; sự suy giảm ánh sáng
12
New cards
scrutinise
xem xét; nghiên cứu kỹ lưỡng
13
New cards
reinforce
củng cố; gia cố; tăng cường
14
New cards
shed
rụng; trút bỏ
15
New cards
substitute
sự thay thế; thay thế
16
New cards
guarded
thận trọng; giữ kẽ
17
New cards
precipitation
lượng mưa; hiện tượng giáng thủy
18
New cards
overshoot
vượt quá mức quy định hoặc mục tiêu
19
New cards
scenario
kịch bản; viễn cảnh
20
New cards
induce
gây ra; xúi giục
21
New cards
exclude
loại trừ; không bao gồm
22
New cards
intentional
cố ý; có chủ đích
23
New cards
latitude
vĩ độ
24
New cards
stride
bước tiến; sự tiến bộ
25
New cards
thoroughly
một cách triệt để; kỹ lưỡng
26
New cards
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
27
New cards
global warming
sự nóng lên toàn cầu
28
New cards
carbon emission
lượng khí thải carbon
29
New cards
make major strides
có những bước tiến lớn
30
New cards
large-scale manipulation
sự can thiệp hoặc tác động trên quy mô lớn
31
New cards
backup generator
máy phát điện dự phòng
32
New cards
eye-catching idea
ý tưởng thu hút; gây chú ý
33
New cards
sunlight-refracting sunshade
tấm chắn nắng khúc xạ ánh sáng mặt trời
34
New cards
high latitude
vĩ độ cao
35
New cards
volcanic explosion
vụ nổ hoặc phun trào núi lửa
36
New cards
short-term cooling
sự hạ nhiệt ngắn hạn
37
New cards
high-tension cable
cáp chịu lực căng cao
38
New cards
permanent solution
giải pháp lâu dài; vĩnh viễn
39
New cards
rainfall pattern
quy luật; mô hình lượng mưa
40
New cards
pre-industrial level
mức độ trước thời kỳ công nghiệp
41
New cards