Chinese 29/9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

17 Terms

1
New cards

时候 (shíhou)

[Thời hậu] Lúc, khi, thời gian | Time, moment, juncture | Lưu ý: 候 (khí hậu/thời điểm), khác 后 (phía sau/hậu quả)

2
New cards

首都 (shǒudū)

[Thủ đô] Thủ đô | Capital city, metropolis | Thủ (đầu/thủ lĩnh) + Đô (đô thị lớn)

3
New cards

咸阳 (Xiányáng)

[Hàm Dương] Kinh đô Hàm Dương (nhà Tần) | Xianyang (Ancient capital) | Địa danh lịch sử

4
New cards

拿到 (nádào)

[Nã đáo] Lấy được, nhận được | Acquire, get, obtain | Bổ ngữ kết quả: 到 biểu thị hành động đạt được mục đích

5
New cards

抓到 (zhuādào)

[Trảo đáo] Bắt được, tóm được | Catch, arrest, apprehend | Trảo (móng vuốt/bắt lấy) + 到 (được)

6
New cards

儿子 (érzi)

[Nhi tử] Con trai | Son, male child | Khẩu ngữ thường ngày, tiếng Việt dịch thuần Việt là 'con trai'

7
New cards

投降 (tóuxiáng)

[Đầu hàng] Đầu hàng, quy phục | Surrender, capitulate, yield | Lưu ý phát âm: 降 đọc là xiáng (hàng), không đọc jiàng (giáng)

8
New cards

庆祝 (qìngzhù)

[Khánh chúc] Ăn mừng, chúc mừng, kỷ niệm | Celebrate, commemorate | Quốc khánh (国庆), Chúc phúc (祝福)

9
New cards

胜利 (shènglì)

[Thắng lợi] Chiến thắng, thắng lợi | Victory, triumph | Thắng (chiến thắng) + Lợi (ích lợi/thuận lợi)

10
New cards

宫殿 (gōngdiàn)

[Cung điện] Cung điện, hoàng cung | Palace, imperial residence | Hoàng cung (皇宫), Đại điện (大殿)

11
New cards

人质 (rénzhì)

[Nhân chất] Con tin | Hostage, captive | Nhân (người) + Chất (vật thế chấp/bản chất)

12
New cards

故意 (gùyì)

[Cố ý] Cố tình, cố ý | Deliberately, intentionally | Trái nghĩa: Vô ý (无意 - wúyì)

13
New cards

建议 (jiànyì)

[Kiến nghị] Đề xuất, khuyên, gợi ý | Suggest, recommend, advice | Dùng hàng ngày: 我建议你... (Tôi khuyên bạn...)

14
New cards

面子 (miànzi)

[Diện tử] Thể diện, sĩ diện | Face, honor, reputation | Cụm quen thuộc: 有面子 (có thể diện), 丢面子 (mất mặt)

15
New cards

打仗 (dǎzhàng)

[Đả trượng] Đánh trận, chiến đấu | Fight a war, engage in battle | Động từ ly hợp: 打了一场仗 (đánh một trận)

16
New cards

笨蛋 (bèndàn)

[Bộn đản] Đồ ngốc, kẻ ngốc | Fool, idiot, simpleton | Từ mắng yêu hoặc chê bai trong khẩu ngữ

17
New cards

从头到尾 (cóng tóu dào wěi)

[Tòng đầu đáo vĩ] Từ đầu đến cuối | From start to finish, thoroughly | Đầu (đầu) + Vĩ (đuôi)