1/16
Looks like no tags are added yet.
时候 (shíhou)
[Thời hậu] Lúc, khi, thời gian | Time, moment, juncture | Lưu ý: 候 (khí hậu/thời điểm), khác 后 (phía sau/hậu quả)
首都 (shǒudū)
[Thủ đô] Thủ đô | Capital city, metropolis | Thủ (đầu/thủ lĩnh) + Đô (đô thị lớn)
咸阳 (Xiányáng)
[Hàm Dương] Kinh đô Hàm Dương (nhà Tần) | Xianyang (Ancient capital) | Địa danh lịch sử
拿到 (nádào)
[Nã đáo] Lấy được, nhận được | Acquire, get, obtain | Bổ ngữ kết quả: 到 biểu thị hành động đạt được mục đích
抓到 (zhuādào)
[Trảo đáo] Bắt được, tóm được | Catch, arrest, apprehend | Trảo (móng vuốt/bắt lấy) + 到 (được)
儿子 (érzi)
[Nhi tử] Con trai | Son, male child | Khẩu ngữ thường ngày, tiếng Việt dịch thuần Việt là 'con trai'
投降 (tóuxiáng)
[Đầu hàng] Đầu hàng, quy phục | Surrender, capitulate, yield | Lưu ý phát âm: 降 đọc là xiáng (hàng), không đọc jiàng (giáng)
庆祝 (qìngzhù)
[Khánh chúc] Ăn mừng, chúc mừng, kỷ niệm | Celebrate, commemorate | Quốc khánh (国庆), Chúc phúc (祝福)
胜利 (shènglì)
[Thắng lợi] Chiến thắng, thắng lợi | Victory, triumph | Thắng (chiến thắng) + Lợi (ích lợi/thuận lợi)
宫殿 (gōngdiàn)
[Cung điện] Cung điện, hoàng cung | Palace, imperial residence | Hoàng cung (皇宫), Đại điện (大殿)
人质 (rénzhì)
[Nhân chất] Con tin | Hostage, captive | Nhân (người) + Chất (vật thế chấp/bản chất)
故意 (gùyì)
[Cố ý] Cố tình, cố ý | Deliberately, intentionally | Trái nghĩa: Vô ý (无意 - wúyì)
建议 (jiànyì)
[Kiến nghị] Đề xuất, khuyên, gợi ý | Suggest, recommend, advice | Dùng hàng ngày: 我建议你... (Tôi khuyên bạn...)
面子 (miànzi)
[Diện tử] Thể diện, sĩ diện | Face, honor, reputation | Cụm quen thuộc: 有面子 (có thể diện), 丢面子 (mất mặt)
打仗 (dǎzhàng)
[Đả trượng] Đánh trận, chiến đấu | Fight a war, engage in battle | Động từ ly hợp: 打了一场仗 (đánh một trận)
笨蛋 (bèndàn)
[Bộn đản] Đồ ngốc, kẻ ngốc | Fool, idiot, simpleton | Từ mắng yêu hoặc chê bai trong khẩu ngữ
从头到尾 (cóng tóu dào wěi)
[Tòng đầu đáo vĩ] Từ đầu đến cuối | From start to finish, thoroughly | Đầu (đầu) + Vĩ (đuôi)