1/107
Vocabulary flashcards compiling advanced English terms (C1-C2 level) compiled by Cô Vũ Thị Mai Phương, complete with parts of speech, phonetic transcriptions, Vietnamese definitions, synonyms, and antonyms.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
address
Nghĩa: giải quyết | Từ loại: v | Phiên âm: /ə'dres/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: deal with (phr.v), tackle
beautify
Nghĩa: làm đẹp, tô điểm | Từ loại: v | Phiên âm: /'bju:tɪfaɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: adorn, grace | Từ trái nghĩa: spoil, disfigure
differentiate
Nghĩa: phân biệt | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌdɪfə'renʃieɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: distinguish
drive
Nghĩa: thúc đẩy | Từ loại: v | Phiên âm: /draɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: force, compel
gratification
Nghĩa: sự hài lòng, thỏa mãn | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɡrætɪfɪ'keɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: satisfaction, pleasure | Từ trái nghĩa: dissatisfaction, frustration
impulsive
Nghĩa: bốc đồng, hấp tấp | Từ loại: adj | Phiên âm: /ɪm'pʌlsɪv/ | Cấp độ: C2 | Từ đồng nghĩa: rash, impetuous | Từ trái nghĩa: thoughtful
inconsiderate
Nghĩa: thiếu chu đáo, thiếu suy nghĩ | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌɪnkən'sɪdərət/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: thoughtless, selfish | Từ trái nghĩa: considerate, thoughtful
innovative
Nghĩa: sáng tạo, đổi mới | Từ loại: adj | Phiên âm: /'ɪnəvətɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: creative, inventive, imaginative, novel | Từ trái nghĩa: conventional
irrigation
Nghĩa: sự tưới tiêu | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪrɪ'ɡeɪʃn/ | Cấp độ: C2
mindfulness
Nghĩa: sự chánh niệm, sự lưu tâm | Từ loại: n | Phiên âm: /'maɪndflnəs/ | Cấp độ: C1
necessity
Nghĩa: nhu cầu thiết yếu | Từ loại: n | Phiên âm: /nə'sesətɪ/ | Cấp độ: C1
repetitive
Nghĩa: lặp đi lặp lại | Từ loại: adj | Phiên âm: /rɪ'petətɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: repetitious
replicate
Nghĩa: sao chép, tái tạo, mô phỏng | Từ loại: v | Phiên âm: /'replɪkeɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: copy, duplicate
restrictive
Nghĩa: hạn chế | Từ loại: adj | Phiên âm: /rɪ'strɪktɪv/ | Cấp độ: C2
self-esteem
Nghĩa: lòng tự trọng, tự tôn | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌself ɪ'stiːm/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: self-worth, self-confidence | Từ trái nghĩa: self-doubt
compulsive
Nghĩa: không thể cưỡng lại | Từ loại: adj | Phiên âm: /kəm'pʌlsɪv/ | Cấp độ: C2
consistency
Nghĩa: sự nhất quán, sự kiên định | Từ loại: n | Phiên âm: /kən'sɪstənsi/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: steadfastness | Từ trái nghĩa: inconsistency
emergence
Nghĩa: sự xuất hiện, nổi lên | Từ loại: n | Phiên âm: /ɪ'mɜːdʒəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: appearance, rise | Từ trái nghĩa: disappearance
enemy
Nghĩa: kẻ thù | Từ loại: n | Phiên âm: /'enəmi/ | Cấp độ: B1 | Từ đồng nghĩa: foe, adversary | Từ trái nghĩa: friend, ally
ethically
Nghĩa: về mặt đạo đức, có đạo đức | Từ loại: adv | Phiên âm: /'eθɪkli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: morally | Từ trái nghĩa: unethically, immorally
evolve
Nghĩa: phát triển, tiến hóa, phát triển dần | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪ'vɒlv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: develop, grow, progress
frustrated
Nghĩa: thất vọng, chán nản, bực bội | Từ loại: adj | Phiên âm: /frʌ'streɪtɪd/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: annoyed, angry
genuine
Nghĩa: chân thật; thật | Từ loại: adj | Phiên âm: /'dʒenjuɪn/ | Cấp độ: B2/C1 | Từ đồng nghĩa: sincere, authentic, real | Từ trái nghĩa: insincere, fake, counterfeit
ignorance
Nghĩa: sự thiếu hiểu biết | Từ loại: n | Phiên âm: /'ɪɡnərəns/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: knowledge
impose
Nghĩa: áp đặt | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪm'pəʊz/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: force
infrastructure
Nghĩa: cơ sở hạ tầng | Từ loại: n | Phiên âm: /'ɪnfrəstrʌktʃər/ | Cấp độ: C1
innovation
Nghĩa: sự đổi mới, sự sáng tạo | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪnə'veɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: creativity, novelty
plagiarism
Nghĩa: sự đạo văn | Từ loại: n | Phiên âm: /'pleɪdʒərɪzəm/ | Cấp độ: C1
positive
Nghĩa: tích cực | Từ loại: adj | Phiên âm: /'pɒzətɪv/ | Cấp độ: B1 | Từ đồng nghĩa: optimistic | Từ trái nghĩa: negative, pessimistic
proceeds
Nghĩa: tiền thu được (từ việc bán hàng, sự kiện, v.v.) | Từ loại: n (plural) | Phiên âm: /'prəʊsiːdz/ | Cấp độ: C1
prompt
Nghĩa: lời nhắc, gợi ý | Từ loại: n | Phiên âm: /prɒmpt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: cue, hint
reliance
Nghĩa: sự phụ thuộc | Từ loại: n | Phiên âm: /rɪ'laɪəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: dependence
resistance
Nghĩa: sự kháng cự | Từ loại: n | Phiên âm: /rɪ'zɪstəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: opposition, defiance
scam
Nghĩa: trò lừa đảo | Từ loại: n | Phiên âm: /skæm/ | Cấp độ: C1
scammer
Nghĩa: kẻ lừa đảo | Từ loại: n | Phiên âm: /'skæmər/ | Cấp độ: C1
subsidy
Nghĩa: tiền trợ cấp | Từ loại: n | Phiên âm: /'sʌbsədi/ | Cấp độ: C1
sustainability
Nghĩa: sự bền vững | Từ loại: n | Phiên âm: /səˌsteɪnə'bɪləti/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: unsustainability
undeniably
Nghĩa: không thể phủ nhận | Từ loại: adv | Phiên âm: /ˌʌndɪ'naɪəbli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: undoubtedly, definitely
unimaginable
Nghĩa: không thể tưởng tượng được | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌʌnɪ'mædʒɪnəbl/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: inconceivable | Từ trái nghĩa: imaginable, conceivable
verify
Nghĩa: xác minh, kiểm chứng | Từ loại: v | Phiên âm: /'verɪfaɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: confirm, authenticate
vulnerable
Nghĩa: dễ bị tổn thương, tấn công, ảnh hưởng | Từ loại: adj | Phiên âm: /'vʌlnərəbl/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: susceptible, fragile | Từ trái nghĩa: protected, invulnerable
wisely
Nghĩa: một cách khôn ngoan | Từ loại: adv | Phiên âm: /'waɪzli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: prudently, judiciously | Từ trái nghĩa: foolishly, unwisely
contaminate
Nghĩa: làm ô nhiễm | Từ loại: v | Phiên âm: /kən'tæmɪneɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: pollute | Từ trái nghĩa: clean, purify
counteract
Nghĩa: chống lại | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌkaʊntər'ækt/ | Cấp độ: C1
cyberbully
Nghĩa: bắt nạt qua mạng internet | Từ loại: v | Phiên âm: /'saɪbəbʊli/ | Cấp độ: C1
decompose
Nghĩa: phân hủy | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌdiːkəm'pəʊz/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: decay
degradation
Nghĩa: sự suy thoái, sự hủy hoại | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌdeɡrə'deɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: improvement
devastating
Nghĩa: tàn phá, phá hủy nghiêm trọng | Từ loại: adj | Phiên âm: /'devəsteɪtɪŋ/ | Cấp độ: C2 | Từ đồng nghĩa: destructive
dumping
Nghĩa: sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi) | Từ loại: n | Phiên âm: /'dʌmpɪŋ/ | Cấp độ: C1
dweller
Nghĩa: cư dân | Từ loại: n | Phiên âm: /'dwelər/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: inhabitant
eco-conscious
Nghĩa: có ý thức bảo vệ môi trường | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌiːkəʊ'kɒnʃəs/ | Cấp độ: C1
enact
Nghĩa: ban hành (luật), đưa vào thực thi | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪ'nækt/ | Cấp độ: C1
enforce
Nghĩa: thi hành, thực thi luật lệ | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪn'fɔːs/ | Cấp độ: C1
escalation
Nghĩa: sự leo thang (căng thẳng, bạo lực…) | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌeskə'leɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: intensification
ever-changing
Nghĩa: luôn thay đổi | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌevər'tʃeɪndʒɪŋ/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: static, unchanging
fragile
Nghĩa: dễ vỡ, mong manh | Từ loại: adj | Phiên âm: /'frædʒaɪl/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: durable
garment
Nghĩa: áo quần, trang phục | Từ loại: n | Phiên âm: /'ɡɑːmənt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: clothes
instability
Nghĩa: sự bất ổn, không ổn định | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪnstə'bɪləti/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: stability
integration
Nghĩa: sự hội nhập, tích hợp | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪntɪ'ɡreɪʃn/ | Cấp độ: C1
maritime
Nghĩa: thuộc về biển, hàng hải | Từ loại: adj | Phiên âm: /'mærɪtaɪm/ | Cấp độ: C1
microplastic
Nghĩa: vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm) | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌmaɪkrəʊ'plæstɪk/ | Cấp độ: C1
neglect
Nghĩa: bỏ mặc, sự bỏ bê | Từ loại: v/n | Phiên âm: /nɪ'ɡlekt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: ignore
opaque
Nghĩa: mờ đục, không rõ ràng | Từ loại: adj | Phiên âm: /əʊ'peɪk/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: unclear | Từ trái nghĩa: transparent
perpetuate
Nghĩa: duy trì, làm cho tồn tại mãi | Từ loại: v | Phiên âm: /pə'petʃueɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: sustain, maintain | Từ trái nghĩa: halt, end
persistence
Nghĩa: sự kiên trì, sự dai dẳng | Từ loại: n | Phiên âm: /pə'sɪstəns/ | Cấp độ: C2
pledge
Nghĩa: cam kết, hứa một cách trang trọng | Từ loại: v | Phiên âm: /pledʒ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: promise
prolonged
Nghĩa: kéo dài | Từ loại: adj | Phiên âm: /prə'lɒŋd/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: extended
repurpose
Nghĩa: tái sử dụng cho mục đích khác | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌriː'pɜːpəs/ | Cấp độ: C1
resilience
Nghĩa: khả năng phục hồi, sự kiên cường | Từ loại: n | Phiên âm: /rɪ'zɪliəns/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: fragility
restoration
Nghĩa: sự phục hồi, khôi phục | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌrestə'reɪʃn/ | Cấp độ: C1
shift
Nghĩa: chuyển đổi, thay đổi | Từ loại: v | Phiên âm: /ʃɪft/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: change
simplicity
Nghĩa: sự đơn giản, giản dị | Từ loại: n | Phiên âm: /sɪm'plɪsətɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: complexity
supply chain
Nghĩa: chuỗi cung ứng | Từ loại: n | Phiên âm: /sə'plaɪ tʃeɪn/ | Cấp độ: C1
synthetic
Nghĩa: tổng hợp, nhân tạo | Từ loại: adj | Phiên âm: /sɪn'θetɪk/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: artificial, man-made | Từ trái nghĩa: natural
transformation
Nghĩa: sự biến đổi, chuyển đổi | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌtrænsfə'meɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: change
transparency
Nghĩa: tính minh bạch, rõ ràng | Từ loại: n | Phiên âm: /træns'pærənsi/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: clarity | Từ trái nghĩa: opacity
uneven
Nghĩa: không đều, không đồng đều | Từ loại: adj | Phiên âm: /ʌn'iːvn/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: even
upcycling
Nghĩa: tái chế sáng tạo, tái chế nâng cấp | Từ loại: n | Phiên âm: /'ʌpsaɪklɪŋ/ | Cấp độ: C1
validation
Nghĩa: sự xác nhận, phê chuẩn | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌvælɪ'deɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: confirmation
captivity
Nghĩa: tình trạng bị giam cầm | Từ loại: n | Phiên âm: /kæp'tɪvətɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: confinement, imprisonment | Từ trái nghĩa: freedom
aggression
Nghĩa: sự hung hăng, hiếu chiến | Từ loại: n | Phiên âm: /ə'ɡreʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: hostility | Từ trái nghĩa: friendliness
sake
Nghĩa: lợi ích | Từ loại: n | Phiên âm: /seɪk/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: benefit
distress
Nghĩa: nỗi đau khổ, phiền muộn | Từ loại: n | Phiên âm: /dɪ'stres/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: consternation | Từ trái nghĩa: comfort, relief
intensify
Nghĩa: tăng cường, làm mạnh thêm | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪn'tensɪfaɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: escalate, heighten | Từ trái nghĩa: diminish, weaken
plague
Nghĩa: gây phiền toái | Từ loại: v | Phiên âm: /pleɪɡ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: trouble
procrastination
Nghĩa: sự trì hoãn | Từ loại: n | Phiên âm: /prəˌkræstɪ'neɪʃn/ | Cấp độ: C1
destructive
Nghĩa: mang tính phá hoại | Từ loại: adj | Phiên âm: /dɪ'strʌktɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: harmful, damaging | Từ trái nghĩa: harmless, innocuous
perfectionism
Nghĩa: chủ nghĩa hoàn hảo | Từ loại: n | Phiên âm: /pə'fekʃənɪzəm/ | Cấp độ: C1
exacerbate
Nghĩa: làm trầm trọng thêm | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪɡ'zæsəbeɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: worsen, aggravate
internalise / internalize
Nghĩa: tiếp thu, làm cho thành tư tưởng cá nhân | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪn'tɜːnəlaɪz/ | Cấp độ: C1
accountability
Nghĩa: trách nhiệm (giải trình) | Từ loại: n | Phiên âm: /əˌkaʊntə'bɪləti/ | Cấp độ: C1
avoidance
Nghĩa: sự né tránh | Từ loại: n | Phiên âm: /ə'vɔɪdəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: evasion
self-compassion
Nghĩa: lòng từ bi với bản thân, lòng trắc ẩn với bản thân | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌself kəm'pæʃn/ | Cấp độ: C1
self-discipline
Nghĩa: kỷ luật bản thân | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌself 'dɪsəplɪn/ | Cấp độ: C2
tedious
Nghĩa: tẻ nhạt, chán ngắt | Từ loại: adj | Phiên âm: /'tiːdiəs/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: boring, dull | Từ trái nghĩa: exciting
diminish
Nghĩa: giảm bớt, thu nhỏ | Từ loại: v | Phiên âm: /dɪ'mɪnɪʃ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: decrease, lessen | Từ trái nghĩa: increase
moderate
Nghĩa: điều độ, tiết chế | Từ loại: v | Phiên âm: /'mɒdərət/ | Cấp độ: C1
erode
Nghĩa: xói mòn, bào mòn | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪ'rəʊd/ | Cấp độ: C2
engaging
Nghĩa: thu hút, lôi cuốn | Từ loại: adj | Phiên âm: /ɪn'ɡeɪdʒɪŋ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: attractive, appealing | Từ trái nghĩa: unattractive
engagingly
Nghĩa: một cách lôi cuốn | Từ loại: adv | Phiên âm: /ɪn'ɡeɪdʒɪŋli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: attractively | Từ trái nghĩa: unattractively