Advanced English Vocabulary C1-C2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards compiling advanced English terms (C1-C2 level) compiled by Cô Vũ Thị Mai Phương, complete with parts of speech, phonetic transcriptions, Vietnamese definitions, synonyms, and antonyms.

Last updated 10:37 AM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

address

Nghĩa: giải quyết | Từ loại: v | Phiên âm: /ə'dres/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: deal with (phr.v), tackle

2
New cards

beautify

Nghĩa: làm đẹp, tô điểm | Từ loại: v | Phiên âm: /'bju:tɪfaɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: adorn, grace | Từ trái nghĩa: spoil, disfigure

3
New cards

differentiate

Nghĩa: phân biệt | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌdɪfə'renʃieɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: distinguish

4
New cards

drive

Nghĩa: thúc đẩy | Từ loại: v | Phiên âm: /draɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: force, compel

5
New cards

gratification

Nghĩa: sự hài lòng, thỏa mãn | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɡrætɪfɪ'keɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: satisfaction, pleasure | Từ trái nghĩa: dissatisfaction, frustration

6
New cards

impulsive

Nghĩa: bốc đồng, hấp tấp | Từ loại: adj | Phiên âm: /ɪm'pʌlsɪv/ | Cấp độ: C2 | Từ đồng nghĩa: rash, impetuous | Từ trái nghĩa: thoughtful

7
New cards

inconsiderate

Nghĩa: thiếu chu đáo, thiếu suy nghĩ | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌɪnkən'sɪdərət/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: thoughtless, selfish | Từ trái nghĩa: considerate, thoughtful

8
New cards

innovative

Nghĩa: sáng tạo, đổi mới | Từ loại: adj | Phiên âm: /'ɪnəvətɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: creative, inventive, imaginative, novel | Từ trái nghĩa: conventional

9
New cards

irrigation

Nghĩa: sự tưới tiêu | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪrɪ'ɡeɪʃn/ | Cấp độ: C2

10
New cards

mindfulness

Nghĩa: sự chánh niệm, sự lưu tâm | Từ loại: n | Phiên âm: /'maɪndflnəs/ | Cấp độ: C1

11
New cards

necessity

Nghĩa: nhu cầu thiết yếu | Từ loại: n | Phiên âm: /nə'sesətɪ/ | Cấp độ: C1

12
New cards

repetitive

Nghĩa: lặp đi lặp lại | Từ loại: adj | Phiên âm: /rɪ'petətɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: repetitious

13
New cards

replicate

Nghĩa: sao chép, tái tạo, mô phỏng | Từ loại: v | Phiên âm: /'replɪkeɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: copy, duplicate

14
New cards

restrictive

Nghĩa: hạn chế | Từ loại: adj | Phiên âm: /rɪ'strɪktɪv/ | Cấp độ: C2

15
New cards

self-esteem

Nghĩa: lòng tự trọng, tự tôn | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌself ɪ'stiːm/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: self-worth, self-confidence | Từ trái nghĩa: self-doubt

16
New cards

compulsive

Nghĩa: không thể cưỡng lại | Từ loại: adj | Phiên âm: /kəm'pʌlsɪv/ | Cấp độ: C2

17
New cards

consistency

Nghĩa: sự nhất quán, sự kiên định | Từ loại: n | Phiên âm: /kən'sɪstənsi/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: steadfastness | Từ trái nghĩa: inconsistency

18
New cards

emergence

Nghĩa: sự xuất hiện, nổi lên | Từ loại: n | Phiên âm: /ɪ'mɜːdʒəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: appearance, rise | Từ trái nghĩa: disappearance

19
New cards

enemy

Nghĩa: kẻ thù | Từ loại: n | Phiên âm: /'enəmi/ | Cấp độ: B1 | Từ đồng nghĩa: foe, adversary | Từ trái nghĩa: friend, ally

20
New cards

ethically

Nghĩa: về mặt đạo đức, có đạo đức | Từ loại: adv | Phiên âm: /'eθɪkli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: morally | Từ trái nghĩa: unethically, immorally

21
New cards

evolve

Nghĩa: phát triển, tiến hóa, phát triển dần | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪ'vɒlv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: develop, grow, progress

22
New cards

frustrated

Nghĩa: thất vọng, chán nản, bực bội | Từ loại: adj | Phiên âm: /frʌ'streɪtɪd/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: annoyed, angry

23
New cards

genuine

Nghĩa: chân thật; thật | Từ loại: adj | Phiên âm: /'dʒenjuɪn/ | Cấp độ: B2/C1 | Từ đồng nghĩa: sincere, authentic, real | Từ trái nghĩa: insincere, fake, counterfeit

24
New cards

ignorance

Nghĩa: sự thiếu hiểu biết | Từ loại: n | Phiên âm: /'ɪɡnərəns/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: knowledge

25
New cards

impose

Nghĩa: áp đặt | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪm'pəʊz/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: force

26
New cards

infrastructure

Nghĩa: cơ sở hạ tầng | Từ loại: n | Phiên âm: /'ɪnfrəstrʌktʃər/ | Cấp độ: C1

27
New cards

innovation

Nghĩa: sự đổi mới, sự sáng tạo | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪnə'veɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: creativity, novelty

28
New cards

plagiarism

Nghĩa: sự đạo văn | Từ loại: n | Phiên âm: /'pleɪdʒərɪzəm/ | Cấp độ: C1

29
New cards

positive

Nghĩa: tích cực | Từ loại: adj | Phiên âm: /'pɒzətɪv/ | Cấp độ: B1 | Từ đồng nghĩa: optimistic | Từ trái nghĩa: negative, pessimistic

30
New cards

proceeds

Nghĩa: tiền thu được (từ việc bán hàng, sự kiện, v.v.) | Từ loại: n (plural) | Phiên âm: /'prəʊsiːdz/ | Cấp độ: C1

31
New cards

prompt

Nghĩa: lời nhắc, gợi ý | Từ loại: n | Phiên âm: /prɒmpt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: cue, hint

32
New cards

reliance

Nghĩa: sự phụ thuộc | Từ loại: n | Phiên âm: /rɪ'laɪəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: dependence

33
New cards

resistance

Nghĩa: sự kháng cự | Từ loại: n | Phiên âm: /rɪ'zɪstəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: opposition, defiance

34
New cards

scam

Nghĩa: trò lừa đảo | Từ loại: n | Phiên âm: /skæm/ | Cấp độ: C1

35
New cards

scammer

Nghĩa: kẻ lừa đảo | Từ loại: n | Phiên âm: /'skæmər/ | Cấp độ: C1

36
New cards

subsidy

Nghĩa: tiền trợ cấp | Từ loại: n | Phiên âm: /'sʌbsədi/ | Cấp độ: C1

37
New cards

sustainability

Nghĩa: sự bền vững | Từ loại: n | Phiên âm: /səˌsteɪnə'bɪləti/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: unsustainability

38
New cards

undeniably

Nghĩa: không thể phủ nhận | Từ loại: adv | Phiên âm: /ˌʌndɪ'naɪəbli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: undoubtedly, definitely

39
New cards

unimaginable

Nghĩa: không thể tưởng tượng được | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌʌnɪ'mædʒɪnəbl/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: inconceivable | Từ trái nghĩa: imaginable, conceivable

40
New cards

verify

Nghĩa: xác minh, kiểm chứng | Từ loại: v | Phiên âm: /'verɪfaɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: confirm, authenticate

41
New cards

vulnerable

Nghĩa: dễ bị tổn thương, tấn công, ảnh hưởng | Từ loại: adj | Phiên âm: /'vʌlnərəbl/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: susceptible, fragile | Từ trái nghĩa: protected, invulnerable

42
New cards

wisely

Nghĩa: một cách khôn ngoan | Từ loại: adv | Phiên âm: /'waɪzli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: prudently, judiciously | Từ trái nghĩa: foolishly, unwisely

43
New cards

contaminate

Nghĩa: làm ô nhiễm | Từ loại: v | Phiên âm: /kən'tæmɪneɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: pollute | Từ trái nghĩa: clean, purify

44
New cards

counteract

Nghĩa: chống lại | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌkaʊntər'ækt/ | Cấp độ: C1

45
New cards

cyberbully

Nghĩa: bắt nạt qua mạng internet | Từ loại: v | Phiên âm: /'saɪbəbʊli/ | Cấp độ: C1

46
New cards

decompose

Nghĩa: phân hủy | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌdiːkəm'pəʊz/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: decay

47
New cards

degradation

Nghĩa: sự suy thoái, sự hủy hoại | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌdeɡrə'deɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: improvement

48
New cards

devastating

Nghĩa: tàn phá, phá hủy nghiêm trọng | Từ loại: adj | Phiên âm: /'devəsteɪtɪŋ/ | Cấp độ: C2 | Từ đồng nghĩa: destructive

49
New cards

dumping

Nghĩa: sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi) | Từ loại: n | Phiên âm: /'dʌmpɪŋ/ | Cấp độ: C1

50
New cards

dweller

Nghĩa: cư dân | Từ loại: n | Phiên âm: /'dwelər/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: inhabitant

51
New cards

eco-conscious

Nghĩa: có ý thức bảo vệ môi trường | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌiːkəʊ'kɒnʃəs/ | Cấp độ: C1

52
New cards

enact

Nghĩa: ban hành (luật), đưa vào thực thi | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪ'nækt/ | Cấp độ: C1

53
New cards

enforce

Nghĩa: thi hành, thực thi luật lệ | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪn'fɔːs/ | Cấp độ: C1

54
New cards

escalation

Nghĩa: sự leo thang (căng thẳng, bạo lực…) | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌeskə'leɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: intensification

55
New cards

ever-changing

Nghĩa: luôn thay đổi | Từ loại: adj | Phiên âm: /ˌevər'tʃeɪndʒɪŋ/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: static, unchanging

56
New cards

fragile

Nghĩa: dễ vỡ, mong manh | Từ loại: adj | Phiên âm: /'frædʒaɪl/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: durable

57
New cards

garment

Nghĩa: áo quần, trang phục | Từ loại: n | Phiên âm: /'ɡɑːmənt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: clothes

58
New cards

instability

Nghĩa: sự bất ổn, không ổn định | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪnstə'bɪləti/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: stability

59
New cards

integration

Nghĩa: sự hội nhập, tích hợp | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌɪntɪ'ɡreɪʃn/ | Cấp độ: C1

60
New cards

maritime

Nghĩa: thuộc về biển, hàng hải | Từ loại: adj | Phiên âm: /'mærɪtaɪm/ | Cấp độ: C1

61
New cards

microplastic

Nghĩa: vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm) | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌmaɪkrəʊ'plæstɪk/ | Cấp độ: C1

62
New cards

neglect

Nghĩa: bỏ mặc, sự bỏ bê | Từ loại: v/n | Phiên âm: /nɪ'ɡlekt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: ignore

63
New cards

opaque

Nghĩa: mờ đục, không rõ ràng | Từ loại: adj | Phiên âm: /əʊ'peɪk/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: unclear | Từ trái nghĩa: transparent

64
New cards

perpetuate

Nghĩa: duy trì, làm cho tồn tại mãi | Từ loại: v | Phiên âm: /pə'petʃueɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: sustain, maintain | Từ trái nghĩa: halt, end

65
New cards

persistence

Nghĩa: sự kiên trì, sự dai dẳng | Từ loại: n | Phiên âm: /pə'sɪstəns/ | Cấp độ: C2

66
New cards

pledge

Nghĩa: cam kết, hứa một cách trang trọng | Từ loại: v | Phiên âm: /pledʒ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: promise

67
New cards

prolonged

Nghĩa: kéo dài | Từ loại: adj | Phiên âm: /prə'lɒŋd/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: extended

68
New cards

repurpose

Nghĩa: tái sử dụng cho mục đích khác | Từ loại: v | Phiên âm: /ˌriː'pɜːpəs/ | Cấp độ: C1

69
New cards

resilience

Nghĩa: khả năng phục hồi, sự kiên cường | Từ loại: n | Phiên âm: /rɪ'zɪliəns/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: fragility

70
New cards

restoration

Nghĩa: sự phục hồi, khôi phục | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌrestə'reɪʃn/ | Cấp độ: C1

71
New cards

shift

Nghĩa: chuyển đổi, thay đổi | Từ loại: v | Phiên âm: /ʃɪft/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: change

72
New cards

simplicity

Nghĩa: sự đơn giản, giản dị | Từ loại: n | Phiên âm: /sɪm'plɪsətɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ trái nghĩa: complexity

73
New cards

supply chain

Nghĩa: chuỗi cung ứng | Từ loại: n | Phiên âm: /sə'plaɪ tʃeɪn/ | Cấp độ: C1

74
New cards

synthetic

Nghĩa: tổng hợp, nhân tạo | Từ loại: adj | Phiên âm: /sɪn'θetɪk/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: artificial, man-made | Từ trái nghĩa: natural

75
New cards

transformation

Nghĩa: sự biến đổi, chuyển đổi | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌtrænsfə'meɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: change

76
New cards

transparency

Nghĩa: tính minh bạch, rõ ràng | Từ loại: n | Phiên âm: /træns'pærənsi/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: clarity | Từ trái nghĩa: opacity

77
New cards

uneven

Nghĩa: không đều, không đồng đều | Từ loại: adj | Phiên âm: /ʌn'iːvn/ | Cấp độ: C2 | Từ trái nghĩa: even

78
New cards

upcycling

Nghĩa: tái chế sáng tạo, tái chế nâng cấp | Từ loại: n | Phiên âm: /'ʌpsaɪklɪŋ/ | Cấp độ: C1

79
New cards

validation

Nghĩa: sự xác nhận, phê chuẩn | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌvælɪ'deɪʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: confirmation

80
New cards

captivity

Nghĩa: tình trạng bị giam cầm | Từ loại: n | Phiên âm: /kæp'tɪvətɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: confinement, imprisonment | Từ trái nghĩa: freedom

81
New cards

aggression

Nghĩa: sự hung hăng, hiếu chiến | Từ loại: n | Phiên âm: /ə'ɡreʃn/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: hostility | Từ trái nghĩa: friendliness

82
New cards

sake

Nghĩa: lợi ích | Từ loại: n | Phiên âm: /seɪk/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: benefit

83
New cards

distress

Nghĩa: nỗi đau khổ, phiền muộn | Từ loại: n | Phiên âm: /dɪ'stres/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: consternation | Từ trái nghĩa: comfort, relief

84
New cards

intensify

Nghĩa: tăng cường, làm mạnh thêm | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪn'tensɪfaɪ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: escalate, heighten | Từ trái nghĩa: diminish, weaken

85
New cards

plague

Nghĩa: gây phiền toái | Từ loại: v | Phiên âm: /pleɪɡ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: trouble

86
New cards

procrastination

Nghĩa: sự trì hoãn | Từ loại: n | Phiên âm: /prəˌkræstɪ'neɪʃn/ | Cấp độ: C1

87
New cards

destructive

Nghĩa: mang tính phá hoại | Từ loại: adj | Phiên âm: /dɪ'strʌktɪv/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: harmful, damaging | Từ trái nghĩa: harmless, innocuous

88
New cards

perfectionism

Nghĩa: chủ nghĩa hoàn hảo | Từ loại: n | Phiên âm: /pə'fekʃənɪzəm/ | Cấp độ: C1

89
New cards

exacerbate

Nghĩa: làm trầm trọng thêm | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪɡ'zæsəbeɪt/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: worsen, aggravate

90
New cards

internalise / internalize

Nghĩa: tiếp thu, làm cho thành tư tưởng cá nhân | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪn'tɜːnəlaɪz/ | Cấp độ: C1

91
New cards

accountability

Nghĩa: trách nhiệm (giải trình) | Từ loại: n | Phiên âm: /əˌkaʊntə'bɪləti/ | Cấp độ: C1

92
New cards

avoidance

Nghĩa: sự né tránh | Từ loại: n | Phiên âm: /ə'vɔɪdəns/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: evasion

93
New cards

self-compassion

Nghĩa: lòng từ bi với bản thân, lòng trắc ẩn với bản thân | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌself kəm'pæʃn/ | Cấp độ: C1

94
New cards

self-discipline

Nghĩa: kỷ luật bản thân | Từ loại: n | Phiên âm: /ˌself 'dɪsəplɪn/ | Cấp độ: C2

95
New cards

tedious

Nghĩa: tẻ nhạt, chán ngắt | Từ loại: adj | Phiên âm: /'tiːdiəs/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: boring, dull | Từ trái nghĩa: exciting

96
New cards

diminish

Nghĩa: giảm bớt, thu nhỏ | Từ loại: v | Phiên âm: /dɪ'mɪnɪʃ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: decrease, lessen | Từ trái nghĩa: increase

97
New cards

moderate

Nghĩa: điều độ, tiết chế | Từ loại: v | Phiên âm: /'mɒdərət/ | Cấp độ: C1

98
New cards

erode

Nghĩa: xói mòn, bào mòn | Từ loại: v | Phiên âm: /ɪ'rəʊd/ | Cấp độ: C2

99
New cards

engaging

Nghĩa: thu hút, lôi cuốn | Từ loại: adj | Phiên âm: /ɪn'ɡeɪdʒɪŋ/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: attractive, appealing | Từ trái nghĩa: unattractive

100
New cards

engagingly

Nghĩa: một cách lôi cuốn | Từ loại: adv | Phiên âm: /ɪn'ɡeɪdʒɪŋli/ | Cấp độ: C1 | Từ đồng nghĩa: attractively | Từ trái nghĩa: unattractively