1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
correlate
verb
/ˈkɒrəleɪt/
có tương quan / liên quan lẫn nhau
mirror
verb
/ˈmɪrər/
phản ánh giống hệt / đối ứng hoàn toàn
dichotomy
noun
/daɪˈkɒtəmi/
sự tương phản / sự phân đôi rõ rệt
correlation
noun
/ˌkɒrəˈleɪʃn/
mối tương quan giữa các biểu đồ
interconnection
noun
/ˌɪntəkəˈnekʃn/
sự liên kết qua lại giữa các dữ liệu
juxtapose
verb
/ˌdʒʌkstəˈpəʊz/
đặt cạnh nhau để so sánh đối chiếu
discrepancy
noun
/dɪsˈkrepənsi/
sự bất đồng / sự khác nhau giữa 2 nguồn số liệu
parallel
verb
/ˈpærəlel/
song song / tương đồng với nhau
diverge
verb
/daɪˈvɜːdʒ/
phân tách / đi theo 2 hướng trái ngược
in contrast to
phrase
/ɪn ˈkɒntrɑːst tuː/
trái ngược hoàn toàn với…
in line with
phrase
/ɪn laɪn wɪð/
phù hợp với / nhất quán với…
inverse relationship
noun
/ˌɪnˈvɜːs rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ tỷ lệ nghịch
complementary data
noun
/ˌkɒmplɪˈmentri ˈdeɪtə/
dữ liệu bổ sung cho nhau
striking contrast
noun
/ˈstraɪkɪŋ ˈkɒntrɑːst/
sự tương phản cực kỳ nổi bật
synthesize
verb
/ˈsɪnθəsaɪz/
tổng hợp (thông tin từ nhiều biểu đồ)
interlock
verb
/ˌɪntəˈlɒk/
gắn kết khăng khít / ăn khớp dữ liệu
contradict
verb
/ˌkɒntrəˈdɪkt/
mâu thuẫn / trái ngược số liệu biểu đồ kia
coincide
verb
/ˌkəʊɪnˈsaɪd/
trùng khớp hoàn toàn với nhau
dovetail
verb
/ˈdʌvteɪl/
khớp hoàn hảo như khớp mộng
overlap
verb
/ˌəʊvəˈlæp/
chồng chéo / trùng lặp dữ liệu lên nhau
go hand in hand
idiom
/ɡəʊ hænd ɪn hænd/
đi đôi với nhau / luôn đi kèm với nhau
polar opposites
idiom
/ˈpəʊlər ˈɒpəzɪts/
hai thái cực trái ngược hoàn toàn
two sides of the same coin
idiom
/tuː saɪdz ɒv ðə seɪm kɔɪn/
hai mặt của cùng một vấn đề
cross
reference
verb
/krɒs ˈrefrəns/
interdependent relationship
noun
/ˌɪntədɪˈpendənt rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau
causal link
noun
/ˈkɔːzl lɪŋk/
mối liên hệ nguyên nhân
direct alignment
noun
/dəˈrekt əˈlaɪnmənt/
sự căn chỉnh / trùng khớp trực tiếp
underlying connection
noun
/ˌʌndəˈlaɪɪŋ kəˈnekʃn/
mối liên hệ ẩn bên dưới các biểu đồ
divergent trends
noun
/daɪˈvɜːdʒənt trendz/
các xu hướng đi tách xa rời nhau
symbiotic relation
noun
/ˌsɪmbiˈɒtɪk rɪˈleɪʃn/
mối quan hệ cộng sinh / hỗ trợ dữ liệu
draw a parallel
phrase
/drɔː ə ˈpærəlel/
vẽ ra điểm tương đồng giữa 2 biểu đồ
reconcile the figures
phrase
/ˈrekənsaɪl ðə ˈfɪɡərz/
trung hòa / làm rõ sự khác biệt giữa các con số
reinforce each other
phrase
/ˌriːɪnˈfɔːs iːtʃ ˈʌðər/
củng cố / làm rõ cho nhau
in sharp opposition to
phrase
/ɪn ʃɑːp ˌɒpəˈzɪʃn tuː/
đối lập sắc nét với…
demonstrate a synergy
phrase
/ˈdemənstreɪt ə ˈsɪnədʒi/
thể hiện sự kết hợp hiệp lực giữa các nguồn
shed light on
idiom
/ʃed laɪt ɒn/
làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các sơ đồ
stand in polar contrast
phrase
/stænd ɪn ˈpəʊlər ˈkɒntrɑːst/
đứng ở vị trí tương phản hoàn toàn
corroborate
verb
/kəˈrɒbəreɪt/
xác nhận / củng cố bằng bằng chứng từ sơ đồ kia
intertwined metrics
noun
/ˌɪntəˈtwaɪnd ˈmetrɪks/
các chỉ số đan xen gắn liền nhau
mutual relationship
noun
/ˈmjuːtʃuəl rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ tương hỗ hai chiều