p10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

26 Terms

1
New cards

automatically

tự động

2
New cards

2 products vary in price

2 sản phẩm khác nhau về giá

3
New cards

automatically

tất nhiên/ đương nhiên

4
New cards

original

ban đầu, nguyên gốc (ADJ)

5
New cards

original purchaser

ngừoi mua ban đầu

6
New cards

malfunctions

NHỮNG sự trục trặc

7
New cards

malfunction

(V) bị trục trặc

8
New cards

workmanship

tay nghề/ chất lượng gia công, sản xuất

9
New cards

defects in materials

các lỗi về nguyên vật liệu

10
New cards

characteristically show

thường có đặc điểm là , đặc trưng

11
New cards

a fixed time

1 khoảng thời gian CỐ ĐỊNH

12
New cards

be good for 2 years

có hiệu lực, có giá trị trong 2 năm

13
New cards

stand behind something

bảo đảm/ chịu trách nhiệm cho cái gì

14
New cards

purchase

(N) sự mua hàng/ món hàng được mua

15
New cards

stereos

dàn âm thanh stereo

16
New cards

electronic housewares

đồ gia dụng điện tử

17
New cards

as do smaller purchases

= do too

những món hàng nhỏ hơn cũng vậy

18
New cards

make a purchase

= buy something ( formal)

19
New cards

characteristic

(N) đặc điểm, đặc trưng

20
New cards

each

mỗi cái, từng cái

21
New cards

vary in something

(v) khác nhau về cái gì

22
New cards

the amount of care

mức độ quan tâm

23
New cards

at the minimum,

Ít nhất,….

(formal)

24
New cards

at least

ít nhất

25
New cards

in a certain manner

theo một cách nhất định ( formal)

= way

26
New cards

there are consequences to ving

có những hậu quả của việc làm gì