Thẻ ghi nhớ: bai hai ba

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:03 AM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

堵住

dǔ zhù - tắc

2
New cards

迟到

chí dào - đến muộn

3
New cards

堵车

dǔ chē - tắc đường

4
New cards

堵

dǔ - chặn, tắc nghẽn

5
New cards

早晨

zǎo chen - buổi sáng

6
New cards

坏

huài - hỏng, xấu

7
New cards

轮胎

lún tāi - lốp xe

8
New cards

电脑

diàn nǎo - máy tính

9
New cards

气

qì - khí, hơi; sự tức giận

10
New cards

消息

xiāo xi - tin tức, tin nhắn

11
New cards

换

huàn - đổi, thay

12
New cards

累

lèi - mệt

13
New cards

发生

fā shēng - xảy ra

14
New cards

破

pò - vỡ, hỏng, rách

15
New cards

倒霉

dǎo méi - xui xẻo

16
New cards

破坏

pò huài - phá hoại, phá hủy

17
New cards

破碎

pò suì - vỡ vụn

18
New cards

丢

diū - mất, đánh mất, vứt

19
New cards

一百块钱

yì bǎi kuài qián - 100 tệ

20
New cards

小时

xiǎo shí - giờ speaking and writing

21
New cards

平时

píng shí - thường ngày, bình thường

22
New cards

钟头

zhōng tóu - tiếng, giờ speaking

23
New cards

一部电影

yí bù diàn yǐng - một bộ phim

24
New cards

着急

zháo jí - sốt ruột

25
New cards

用

yòng - dùng

26
New cards

使用

shǐ yòng - sử dụng

27
New cards

过

guò - qua

28
New cards

马路

mǎ lù - đường phố

29
New cards

一定

yí dìng - nhất định, chắc chắn

30
New cards

安全

ān quán - an toàn

31
New cards

借用

jiè yòng - mượn dùng

32
New cards

完成

wán chéng - hoàn thành

33
New cards

任务

rèn wu - nhiệm vụ

34
New cards

记得

jì de - nhớ

35
New cards

还

huán / hái - trả lại / vẫn, còn

36
New cards

写

xiě - viết

37
New cards

作文

zuò wén - bài văn, bài viết

38
New cards

口语

kǒu yǔ - khẩu ngữ, kỹ năng nói

39
New cards

写短信

xiě duǎn xìn - viết tin nhắn

40
New cards

写作

xiě zuò - viết, kỹ năng viết

41
New cards

让

ràng - để, khiến, nhường

42
New cards

一篇作文

yì piān zuò wén - một bài văn

43
New cards

练习

liàn xí - luyện tập, bài tập

44
New cards

更

gèng - hơn, càng

45
New cards

自然

zì rán - tự nhiên

46
New cards

表达

biǎo dá - biểu đạt, diễn đạt

47
New cards

想法

xiǎng fǎ - suy nghĩ, ý tưởng

48
New cards

看

kàn - xem, nhìn, đọc

49
New cards

学

xué - học

50
New cards

初中

chū zhōng - trung học cơ sở

51
New cards

看新闻

kàn xīn wén - xem tin tức

52
New cards

那么

nà me - như vậy, thế thi

53
New cards

语法

yǔ fǎ - ngữ pháp

54
New cards

简单

jiǎn dān - đơn giản

55
New cards

翻译

fān yì - dịch, phiên dịch

56
New cards

耐心

nài xīn - kiên nhẫn

57
New cards

精确

jīng què - chính xác

58
New cards

性

xìng - tính, tính chất

59
New cards

下学期

xià xué qī - học kỳ sau

60
New cards

句子

jù zi - câu