English Vocabulary and Structure Review

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards created from the lecture notes covering household items, personal accessories, materials, and verb phrases.

Last updated 6:39 AM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

mental

/mentl/ (adj): kim loại

2
New cards

cricket bat

gậy gỗ dùng để đánh môn bóng gậy

3
New cards

curtains

/ˈkəːtn/ (n): rèm cửa

4
New cards

plastic

/ˈplӕstik/ (n,adj): chất dẻo

5
New cards

scissors

/ˈsizəz/ (n plural: danh từ số nhiều): cái kéo

6
New cards

a pair of scissors

1 phần của cái kéo (a pair of …. : một phần của cái gì đó)

7
New cards

wallet

/ˈwolit/ (n): ví nam

8
New cards

cloth

/kloθ/ (n): vải

9
New cards

envelope

/ˈenvələup/ (n): phong bì

10
New cards

get it

lấy/ có được

11
New cards

GET SOMETHING FROM SOMEONE

nhận được thứ gì đó từ ai (get it from: nhận nó từ + người tặng)

12
New cards

get it in

(np): mua/có được nó từ đâu; GET IT ON: on là dùng cho các nền tảng MXH

13
New cards

GIVE SOMETHING TO SOMEONE

tặng thứ gì cho ai đó (gave it to: tặng nó cho ….)

14
New cards

made of

được làm từ một thứ gì đó (vẫn nhận ra nguyên liệu gốc) (MADE OF + MATERIAL: được làm từ nguyên vật liệu gì?)

15
New cards

made in

được sản xuất tại đâu

16
New cards

made from

được làm từ nguyên liệu gì nhưng nguyên liệu đó đã bị biến đổi

17
New cards

belt

/belt/ (n): thắt lưng

18
New cards

shampoo

/ʃӕmˈpuː/ (n): dầu gội

19
New cards

corkscrew

(n): nút mở nắp chai

20
New cards

knife

(n): cái dao (số ít -> số nhiều: knives)

21
New cards

comb

(n): lược

22
New cards

blanket

(n): chăn

23
New cards

shirt

(n): áo sơ mi

24
New cards

leather

(n): da

25
New cards

scarf

/skaːf/ (n): khăn quàng cổ

26
New cards

silk

/silk/ (n): lụa

27
New cards

necklace

(n): vòng cổ

28
New cards

earring

(n): khuyên tai (a pair of earring: 1 cái bông tai)

29
New cards

bracelet

/ˈbreislit/ (n): vòng tay

30
New cards

ring

(n): nhẫn

31
New cards

department store

cửa hàng bách hóa

32
New cards

painting

(n): bức tranh

33
New cards

chest of drawers

tủ ngăn kéo