Thẻ ghi nhớ: FURTHER PRACTICE 2

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

85 Terms

1
New cards

In a plight

Ở trong hoàn cảnh khó khăn, thế đường cùng

2
New cards

Radio for help

Phát tín hiệu / gọi hỗ trợ qua đài bộ đàm

3
New cards

Acquire a taste (for sth)

Bắt đầu thích một cái gì đó (mà ban đầu không thích)

4
New cards

Come of age

Đạt đến tuổi trưởng thành (đủ tuổi hợp pháp)

5
New cards

Plant a bug

Đặt/gắn máy nghe lén

6
New cards

Eat one's heart out

Chịu đựng sự ghen tị, đau buồn hoặc lo âu khôn nguôi

7
New cards

Eat one's head off

Ăn rất nhiều

8
New cards

Top-choice school

Trường nguyện vọng 1

9
New cards

Batten on (sb)

Sống ăn bám người khác

10
New cards

Harp on (sth)

Nhắc đi nhắc lại, nhai đi nhai lại một chủ đề một cách phiền phức

11
New cards

Blot out

Che phủ, xóa mờ hoàn toàn (ký ức, hình ảnh)

12
New cards

Drill in

Nhồi nhét, khắc sâu điều gì vào đầu ai bằng cách lặp đi lặp lại (dạy nhồi nhét)

13
New cards

Brown study

Trạng thái trầm tư suy nghĩ, mơ mộng ngẩn ngơ đến mức không chú ý xung quanh

14
New cards

Rabbit warren

Hang thỏ; (nghĩa rộng) mạng lưới tòa nhà/hẻm hóc rối rắm, dễ lạc

15
New cards

Heavy going

Một việc gì đó/cuốn sách khó nuốt, tẻ nhạt, chán ngắt

16
New cards

Just as soon

Thà rằng, thích/muốn (chỉ sự ưu tiên hơn)

17
New cards

Granted

Cứ cho là như vậy, thừa nhận rằng (dùng khi chấp nhận một thực tế trước khi đưa ra ý đối lập)

18
New cards

Given (that)

Căn cứ vào, xét đến

19
New cards

Accord

Ban cho, trao cho (quyền lực, sự công nhận)

20
New cards

Assent

Đồng ý, phê chuẩn một cách chính thức

21
New cards

On the pretext that / under the pretext of

Với cớ là, lấy lý do cớ là (để che giấu lý do thực sự)

22
New cards

Stumbling block

Chướng ngại vật, vật ngáng đường, sự cản trở

23
New cards

Pathological shyness

Sự nhút nhát bệnh lý (rất nghiêm trọng, không kiểm soát được)

24
New cards

Hobble

Đi khập khiễng; (nghĩa rộng) gây khó khăn, kìm hãm sự phát triển

25
New cards

Hitch

Vướng mắc nhỏ; hoặc đi quá giang (xe)

26
New cards

Snag

Trục trặc đột xuất, chướng ngại tiềm ẩn

27
New cards

Dissident

Người bất đồng chính kiến

28
New cards

Proponent

Người ủng hộ, người đề xướng (một ý tưởng, chính sách)

29
New cards

At the receiving end of (sth)

Là đối tượng hứng chịu (chỉ trích, gạch đá, lời lăng mạ, hành động tiêu cực)

30
New cards

Dead end

Hẻm cụt; tình thế bế tắc không phát triển được

31
New cards

Brickbats

Lời chỉ trích gay gắt, lời lăng mạ nhằm vào ai

32
New cards

Ship-shape

Gọn gàng, ngăn nắp, đâu vào đấy

33
New cards

Pitter-patter

Tiếng tí tách (mưa), tiếng bước chân nhẹ nhàng dồn dập

34
New cards

Scrimp and save

Bóp chắt chiu, thắt lưng buộc bụng để tiết kiệm tiền (đúng)

35
New cards

Scavenge

Lục lọi, bới rác tìm đồ ăn hoặc đồ dùng

36
New cards

Scour

Lùng sục, tìm kiếm khắp nơi một cách kỹ lưỡng

37
New cards

Scrounge

Xin xỏ, ăn chực, mò mẫm xin xỏ đồ

38
New cards

Quirk of fate

Trò đùa của số phận, sự trớ trêu/ngẫu nhiên của số phận

39
New cards

Spice of life

Gia vị của cuộc sống (chỉ những trải nghiệm mới mẻ)

40
New cards

Freak of nature

Quái thai; hiện tượng thiên nhiên cực kỳ bất thường

41
New cards

Spot of bother

Một chút rắc rối, rắc rối nhỏ

42
New cards

Commune with (nature/god...)

Hòa mình, giao hòa tâm hồn (với thiên nhiên, vũ trụ)

43
New cards

Nominal head

Người đứng đầu trên danh nghĩa (không có quyền lực thực sự)

44
New cards

Seminal

Có tính ảnh hưởng lớn, mang tính khởi đầu cho tương lai

45
New cards

Trivial

Vặt vãnh, không quan trọng

46
New cards

Go through hoops

Vượt qua nhiều vòng kiểm tra/thử thách gian nan để đạt mục đích

47
New cards

Get off scot-free

Trốn thoát an toàn, không bị phạt hay tổn hại gì

48
New cards

Go all round the houses

Vòng vo tam quốc, tốn nhiều thời gian mới đi vào trọng tâm

49
New cards

For all

Dù cho, mặc cho (= Despite / In spite of)

50
New cards

Stoical endurance

Sự chịu đựng kiên cường

51
New cards

Cease

Ngừng, dừng lại

52
New cards

Placid

Ôn hòa, điềm tĩnh, bình yên

53
New cards

Obstinate

Bướng bỉnh, ngoan cố

54
New cards

Immutable

Bất biến, không thể thay đổi theo thời gian

55
New cards

cohesiveness (n)

Sự gắn kết, tính liên kết chặt chẽ. Ví dụ: "There is a quality of cohesiveness about the Roman world that applied neither"

56
New cards

wedded to (phrasal verb)

Gắn bó chặt chẽ với, hết lòng với. Ví dụ: "The Greeks were wedded to the sea; the Romans, to the land."

57
New cards

imperative (n)

Nhu cầu cấp bách, điều bắt buộc. Ví dụ: "Certainly, in trying to explain the Roman phenomenon, one would have to place great emphasis on this almost instinct for the territorial imperative."

58
New cards

subtlety (n)

Sự tinh tế, sự huyền ảo. Ví dụ: "...who feel more attracted to the might of Rome than to the subtlety of Greece."

59
New cards

derivative (adj)

Có tính phái sinh, bắt chước, không nguyên bản. Ví dụ: "Greece had quality; Rome, mere quantity. Greece was original; Rome, derivative."

60
New cards

disdain (n)

Sự khinh bỉ, sự coi thường. Ví dụ: "Had the Greeks held novelty in such disdain as we..."

61
New cards

vogue (n)

a general tendency or fashion; a period of popular acceptance or favor. Ví dụ: In the 1920s, short hair for women came into vogue. (Mốt)

62
New cards

bemusing (adj)

showing or causing mild confusion, bewilderment, or amusement. Ví dụ: He gave a bemusing look when asked about his sudden decision. (bối rối, ngạc nhiên nhẹ hay có phần buồn cười)

63
New cards

simultaneous (adj)

happening, done, or existing at the exact same time. Ví dụ: There were simultaneous raids on several locations across the city. (Xảy ra đồng thời)

64
New cards

communal (adj)

shared by or for the use of a group of people rather than individuals. Ví dụ: The residents share a communal garden where everyone can grow flowers. (Thuộc về cộng đồng)

65
New cards

correspondence (n)

a connection, similarity, or agreement between two or more things. Ví dụ: There is a close correspondence between the two sets of results. (Sự tương ứng)

66
New cards

referee (n)

a person who reads and assesses a scientific paper before publication to decide if it should be accepted: người chứng nhận. Ví dụ: The manuscript was reviewed by two independent referees.

67
New cards

trivialise (v)

to make something seem less important, serious, or complex than it really is. Ví dụ: I do not wish to trivialise the issue, but it is easily resolved. (Coi nhẹ hóa vấn đề)

68
New cards

criterion (n)

The main criterion for the scholarship is financial need. Tiêu chuẩn, chuẩn mực.

69
New cards

intrigue (v)

Ideas that intrigue her are often regarded as controversial, which can be used to intrigue against that social dictactor. Gây tò mò, hấp dẫn / mưu đồ, âm mưu chống lại.

70
New cards

interpretation (n)

We had different interpretations of the survey results. Sự giải thích, sự diễn giải, phiên dịch.

71
New cards

endeavour (n)

In spite of our best endeavours, it has proven impossible to contact her. Sự nỗ lực, cố gắng.

72
New cards

irrelevant (adj)

These documents are largely irrelevant to the present investigation. Không liên quan, lạc đề.

73
New cards

constrain (v)

There is no doubt that the new leader is the one who constrains the country's progress. Kìm hãm, ép buộc, hạn chế.

74
New cards

trance

Trạng thái xuất thần, trạng thái vô thức tạm thời. Ví dụ: -> trance-like (a.) giống như đang xuất thần/thôi miên.

75
New cards

hypnosis

Trạng thái thôi miên (giống như ngủ, dễ bị thao túng tư duy/hành động). Ví dụ: • hypnotist (n.): Người thực hiện thôi miên. • hypnotism (n.): Thuật thôi miên. • under hypnosis: Đang trong trạng thái thôi miên.

76
New cards

post-hypnotic suggestions

Gợi ý/mệnh lệnh hậu thôi miên (thực hiện sau khi tỉnh dậy theo hiệu lệnh). Ví dụ: Thường thực hiện để đáp ứng một tín hiệu hoặc kích hoạt cụ thể (cue or trigger).

77
New cards

somnambulism

Chứng mộng du. Ví dụ: • somnambulist (n.): Người mộng du. • somnambulistic (a.): Thuộc về mộng du.

78
New cards

psychiatric

Thuộc về tâm thần học. Ví dụ: • psychiatrists (n.): Bác sĩ tâm thần. • psychiatric treatment: Điều trị tâm thần.

79
New cards

obstetric

Thuộc về khoa sản, sản khoa. Ví dụ: • obstetrician (n.): Bác sĩ sản khoa.

80
New cards

analgesic

Thuốc giảm đau. Ví dụ: Bằng nghĩa với: painkiller.

81
New cards

insomnia

Chứng mất ngủ kéo dài. Ví dụ: Tình trạng khó ngủ hoặc không thể ngủ trong một khoảng thời gian.

82
New cards

monotonous

Đơn điệu, nhàm chán (vì không thay đổi). Ví dụ: -> monotonous tone: Giọng điệu đơn điệu (giữ nguyên độ cao, âm lượng, không cảm xúc).

83
New cards

self-induced

Do chính bản thân gây ra / Tự tạo ra. Ví dụ: (Ví dụ: trạng thái mệt mỏi hoặc thôi miên tự thân).

84
New cards

repression

Sự đàn áp / Sự nén kìm cảm xúc. Ví dụ: • repressed (a.) = pent-up (dồn nén, kìm nén). • Cụm từ hay: repressed anger/sexuality (cơn giận/sự ham muốn bị dồn nén).

85
New cards

alleviate

Làm dịu bớt, làm giảm bớt (đau đớn, vấn đề). Ví dụ: Giúp tình trạng tồi tệ trở nên nhẹ nhàng, dễ chịu hơn.