The boundaries between work and leisure begin to blur
Ranh giới giữa làm và chơi bắt đầu phai mờ
46
New cards
The carrot and stick approach (to give incentive)
Biện pháp thưởng phạt
47
New cards
The more likely it is to occur
Sth dễ xảy ra hơn
48
New cards
Today's labour market of flexitime and remote working
Thị trường lao động thời gian linh hoạt và tại nhà
49
New cards
Work patterns
Các kiểu làm việc
50
New cards
Workaholic
Nghiện làm việc
51
New cards
Be out and about
Đang ở ngoài đường, đi đây đi đó hoặc bận rộn di chuyển qua lại giữa nhiều nơi
52
New cards
All in a particular day
Tất cả trong một ngày cụ thể
53
New cards
Poor masses
Tầng lớp dân nghèo
54
New cards
Be up at…
Thức dậy vào lúc... (wake up at + time)
55
New cards
Throw sb out
Đuổi ai ra ngoài
56
New cards
Shut down
Sập nguồn (= exhausted)
57
New cards
Sanity
Sự tỉnh táo, minh mẫn
58
New cards
Workaholism
Việc nghiện công việc
59
New cards
Stoop down
Gồng người, cúi người (làm gì) -> cuối nói ẩn một tí về việc nai lưng ra làm gì ý
60
New cards
Make a lot of sacrifices
Hy sinh rất nhiều
61
New cards
Honest work
Công việc lương thiện / lao động chân chính
62
New cards
Out of choice
Do lựa chọn của bản thân, vì tự nguyện
63
New cards
Out of necessity
Vì cần thiết, vì hoàn cảnh bắt buộc, bất đắc dĩ
64
New cards
There is an element of danger
Có một phần yếu tố nguy hiểm
65
New cards
Not know when to put sb’s pen down and go home
Quá chăm chỉ / quá mải làm việc đến mức không biết lúc nào nên dừng lại và về nhà
66
New cards
Be religious about
Chu đáo, cẩn thận -> coi trọng và nghiêm túc giữ gìn cái gì
67
New cards
Feel an obligation to take all
Cảm thấy có nghĩa vụ phải nhận/làm tất cả...
68
New cards
Nicety
Sự tinh tế, tỉ mỉ -> quy tắc ứng xử lịch sự, chi tiết tế nhị trong giao tiếp xã hội (thường dùng số nhiều niceties)
69
New cards
There is something to be said for
…cũng có giá trị nhất định
70
New cards
It can get in the way of
Nó có thể cản trở …
71
New cards
The world of finance
Lĩnh vực tài chính
72
New cards
A fortune
1 khoản tiền kếch xù
73
New cards
Make a deposit
Gửi tiền / nộp tiền / đặt cọc -> tùy ngữ cảnh
74
New cards
Make a withdrawal
Rút tiền từ ngân hàng
75
New cards
Waste/squander your money
Lãng phí tiền bạc
76
New cards
Money is tight
Có rất ít tiền (have very little money)
77
New cards
Make a budget
Lập ngân sách / lập kế hoạch chi tiêu (in a month)
78
New cards
Be broke
Hết tiền, cháy túi
79
New cards
Savvy
Thông thạo, am hiểu, có hiểu biết và kỹ năng thực tế (đặc biệt về công nghệ, kinh doanh, tiền bạc...)
80
New cards
An emergency fund of
Quỹ dự phòng khẩn cấp -> khoản tiền tiết kiệm dành cho những tình huống bất ngờ + of + số tiền/ khoảng thời gian sd
81
New cards
Stock market
Thị trường chứng khoán
82
New cards
Go downhill
Trở nên tồi tệ đi (starts to get worse)
83
New cards
Take out a loan
Vay tiền / vay một khoản tiền (từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính)
84
New cards
Pay the money back in installments
Trả góp
85
New cards
Plus interest
Cộng thêm lãi suất
86
New cards
The local currency
Đồng tiền địa phương / nội tệ
87
New cards
Official locations
Các địa điểm chính thức / các địa điểm được ủy quyền
88
New cards
Counterfeit bills
Tiền giả
89
New cards
Do sth to a good cause
Làm gì cho mục đích tốt
90
New cards
Raise money
Gây quỹ
91
New cards
Think outside the box
Suy nghĩ sáng tạo
92
New cards
The powers that be
Cấp trên mà….
93
New cards
Pile sth onto one’s shoulders
Chất đống sth lên vai ai
94
New cards
Call the shot
Chỉ đạo
95
New cards
Show sb the ropes
Chỉ dạy ai (mới vào) làm gì
96
New cards
Sth is a pipedream
Chỉ là giấc mơ xa vời
97
New cards
Lash out at sb
Chỉ trích ai
98
New cards
Grit and bear it
Cố gắng chịu đựng
99
New cards
Try my best / make attempt / push myself to the limit / go extra mile / do sth out of my comfort zone / bend over backwards for sth / go out of my way to V