1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
楼
lóu - Tòa nhà / Tầng, lầu
层
céng - Tầng, lầu
邻居
línjū - Hàng xóm
市
shì - Thành phố
省
shěng - Tỉnh
区
qū - Quận
县
xiàn - Huyện
坊
fāng - Phường
乡
xiāng - Xã
谢
jiē - Phố
路
lù - Đường
巷
xiàng - Ngõ
见
jiàn - Gặp, thấy
去
qù - Đi
回
huí - Về
发
fā - Gửi, phát
邮件
yóujiàn - Email / Thư từ
住
zhù - Sống, cư trú
生化
shēnghuó - Sống, sinh hoạt
忙
有空儿
yǒu kòngr - Rảnh rỗi
没想到
没想到 - Không ngờ
好久
hǎojiǔ - Rất lâu
一会儿
yíhuìr - Một lát, một lúc
一定
yídìng - Nhất định
给
gěi - Đưa/Cho