Expressing Addresses & Locations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:50 AM on 10/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

楼

lóu - Tòa nhà / Tầng, lầu

2
New cards

层

céng - Tầng, lầu

3
New cards

邻居

línjū - Hàng xóm

4
New cards

市

shì - Thành phố

5
New cards

省

shěng - Tỉnh

6
New cards

区

qū - Quận

7
New cards

县

xiàn - Huyện

8
New cards

坊

fāng - Phường

9
New cards

乡

xiāng - Xã

10
New cards

谢

jiē - Phố

11
New cards

路

lù - Đường

12
New cards

巷

xiàng - Ngõ

13
New cards

见

jiàn - Gặp, thấy

14
New cards

去

qù - Đi

15
New cards

回

huí - Về

16
New cards

发

fā - Gửi, phát

17
New cards

邮件

yóujiàn - Email / Thư từ

18
New cards

住

zhù - Sống, cư trú

19
New cards

生化

shēnghuó - Sống, sinh hoạt

20
New cards

忙

21
New cards

有空儿

yǒu kòngr - Rảnh rỗi

22
New cards

没想到

没想到 - Không ngờ

23
New cards

好久

hǎojiǔ - Rất lâu

24
New cards

一会儿

yíhuìr - Một lát, một lúc

25
New cards

一定

yídìng - Nhất định

26
New cards

给

gěi - Đưa/Cho