Chinese Vocab GT1 L3+4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:04 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

国家

/guójiā/đất nước

2
New cards

越南

/Yuènán/Việt Nam

3
New cards

河内

/Hénèi/Hà Nội

4
New cards

中国

/Zhōngguó/Trung Quốc

5
New cards

北京

/Běijīng/Bắc Kinh

6
New cards

以为

/yǐwéi/nghĩ là

7
New cards

家乡

/jiā xiāng/quê hương

8
New cards

日本

/Rìběn/Nhật Bản

9
New cards

东京

/Dōngjīng/Tokyo

10
New cards

韩国

/Hánguó/Hàn Quốc

11
New cards

首尔

/Shǒu’ěr/Seoul

12
New cards

亚洲

/Yàzhōu/Châu Á

13
New cards

英国

/Yīngguó/Nước Anh

14
New cards

伦敦

/Lúndūn/London

15
New cards

西班牙

/Xībānyá/Tây Ban Nha

16
New cards

马德里

/Mǎdélǐ/Madrid

17
New cards

墨西哥

/Mòxīgē/Mexico

18
New cards

墨西哥城

/Mòxīgē chéng/Thành phố Mexico

19
New cards

美国

/Měiguó/nước Mỹ

20
New cards

纽约

/Niǔyuē/NewYork

21
New cards

法国

/Fǎguó/nước Pháp

22
New cards

巴黎

/Bālí/Paris

23
New cards

说

/shuō/nói

24
New cards

城市

/chéngshì/thành phố

25
New cards

真的

/zhēn de/thật sự

26
New cards

邻居

/línjū/hàng xóm

27
New cards

同乡

/tóng xiāng/đồng hương

28
New cards

聪明

/cōngming/ thông minh

29
New cards

个子

/gèzi/tầm vóc, dáng người

30
New cards

头发

/tóufa/tóc

31
New cards

眼睛

/yǎnjing/mắt

32
New cards

鼻子

/bízi/mũi

33
New cards

耳朵

/ěrduo/tai

34
New cards

嘴

/zuǐ/miệng

35
New cards

长

/cháng/dài

36
New cards

短

/duǎn/ngắn

37
New cards

笨

/bèn/ngốc

38
New cards

幽默

/yōumò/hài hước

39
New cards

错

/cuò/sai

40
New cards

朋友

/péngyou/bằng hữu

41
New cards

姐姐

/jiějie/chị gái

42
New cards

漂亮

/piàoliang/xing đẹp

43
New cards

帅

/shuài/đẹp trai

44
New cards

丑

/chǒu/xấu

45
New cards

严肃

/yánsù/nghiêm túc

46
New cards

可爱

/kě’ài/dễ thương

47
New cards

开朗

/kāilǎng/cởi mở

48
New cards

外向

/wàixiàng/hướng ngoại

49
New cards

内向

/nèixiàng/hướng nội

50
New cards

矮

/ǎi/thấp

51
New cards

高

/gāo/cao

52
New cards

身材

/shēncái/thân hình

53
New cards

瘦

/shòu/gầy

54
New cards

胖

/pàng/béo

55
New cards

皮肤

/pífū/làn da

56
New cards

黑

/hēi/đen

57
New cards

黄

/huáng/vàng

58
New cards

眉毛

/méimao/lông mày

59
New cards

脸

/liǎn/mặt

60
New cards