1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
国家
/guójiā/đất nước
越南
/Yuènán/Việt Nam
河内
/Hénèi/Hà Nội
中国
/Zhōngguó/Trung Quốc
北京
/Běijīng/Bắc Kinh
以为
/yǐwéi/nghĩ là
家乡
/jiā xiāng/quê hương
日本
/Rìběn/Nhật Bản
东京
/Dōngjīng/Tokyo
韩国
/Hánguó/Hàn Quốc
首尔
/Shǒu’ěr/Seoul
亚洲
/Yàzhōu/Châu Á
英国
/Yīngguó/Nước Anh
伦敦
/Lúndūn/London
西班牙
/Xībānyá/Tây Ban Nha
马德里
/Mǎdélǐ/Madrid
墨西哥
/Mòxīgē/Mexico
墨西哥城
/Mòxīgē chéng/Thành phố Mexico
美国
/Měiguó/nước Mỹ
纽约
/Niǔyuē/NewYork
法国
/Fǎguó/nước Pháp
巴黎
/Bālí/Paris
说
/shuō/nói
城市
/chéngshì/thành phố
真的
/zhēn de/thật sự
邻居
/línjū/hàng xóm
同乡
/tóng xiāng/đồng hương
聪明
/cōngming/ thông minh
个子
/gèzi/tầm vóc, dáng người
头发
/tóufa/tóc
眼睛
/yǎnjing/mắt
鼻子
/bízi/mũi
耳朵
/ěrduo/tai
嘴
/zuǐ/miệng
长
/cháng/dài
短
/duǎn/ngắn
笨
/bèn/ngốc
幽默
/yōumò/hài hước
错
/cuò/sai
朋友
/péngyou/bằng hữu
姐姐
/jiějie/chị gái
漂亮
/piàoliang/xing đẹp
帅
/shuài/đẹp trai
丑
/chǒu/xấu
严肃
/yánsù/nghiêm túc
可爱
/kě’ài/dễ thương
开朗
/kāilǎng/cởi mở
外向
/wàixiàng/hướng ngoại
内向
/nèixiàng/hướng nội
矮
/ǎi/thấp
高
/gāo/cao
身材
/shēncái/thân hình
瘦
/shòu/gầy
胖
/pàng/béo
皮肤
/pífū/làn da
黑
/hēi/đen
黄
/huáng/vàng
眉毛
/méimao/lông mày
脸
/liǎn/mặt