1/71
Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh thương mại (General Business Series) giải thích định nghĩa chi tiết bằng tiếng Việt, bao gồm các từ vựng trọng tâm từ số 36 đến 115.
competitor/ kəmˈpet̬ .ə.t̬ɚ
(n.) Người cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh; người dự thi.
component kəmˈpoʊ.nənt
(n.) Bộ phận cấu thành, thành phần, linh kiện.
comprehensive ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv
(adj) Toàn diện, sâu rộng, bao hàm mọi khía cạnh.
comprehensively ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv.li
(adv.) Một cách toàn diện, hoàn toàn, triệt để.
compromise ˈkɑːm.prə.maɪz
(v.) Thỏa hiệp, dàn xếp, nhượng bộ, hòa giải.
concede
(v.) Thừa nhận; nhượng bộ (một cách miễn cưỡng), chịu nhường/giao quyền.
concession
(n.) Sự nhượng bộ, sự thỏa hiệp, sự thừa nhận.
consolidate
(v.) Củng cố, tăng cường; (đặc biệt trong doanh nghiệp) hợp nhất, liên kết.
consolidation
(n.) Sự củng cố, sự tăng cường; sự hợp nhất/sáp nhập doanh nghiệp.
constructive
(adj) Có tính xây dựng, hữu ích, tích cực.
contribute
(v.) Đóng góp, cống hiến, quyên góp (đặc biệt là tiền).
contribution
(n.) Sự đóng góp, sự cống hiến, phần quyên góp.
contributor
(n.) Người đóng góp, người cống hiến; người quyên góp tiền.
cooperate
(v.) Hợp tác, cộng tác, phối hợp.
cooperation
(n.) Sự hợp tác, sự cộng tác, sự phối hợp.
coordinate
(v.) Phối hợp, điều phối, làm cho ăn khớp/nhịp nhàng.
coordination
(n.) Sự điều phối, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên.
coordinator
(n.) Điều phối viên, người phụ trách điều phối/giám sát dự án.
corporate
(adj) Thuộc về doanh nghiệp, thuộc về (đại) công ty.
corporation
(n.) Tập đoàn, công ty lớn.
depreciate
(v.) Giảm giá trị, sụt giá, khấu hao.
depreciation
(n.) Sự khấu hao, sự sụt giảm giá trị tài sản (như máy móc).
describe
(v.) Miêu tả, mô tả, diễn tả chi tiết.
description
(n.) Bản miêu tả, sự mô tả.
downsize
(v.) Cắt giảm biên chế, thu hẹp quy mô hoạt động/nhân sự của doanh nghiệp.
element
(n.) Thành phần, bộ phận, yếu tố cấu thành.
eligibility
(n.) Tính đủ điều kiện, tư cách hợp lệ để tham gia/hưởng quyền lợi.
eligible
(adj) Đủ tư cách, đủ điều kiện, thích hợp.
enhance
(v.) Nâng cao, gia tăng, tăng cường, cải thiện (uy tín, chất lượng).
enlarge
(v.) Mở rộng, gia tăng quy mô (như phạm vi thị trường mục tiêu).
enterprise
(n.) Doanh nghiệp, công ty, tổ chức kinh doanh.
entrepreneur
(n.) Doanh nhân, nhà khởi nghiệp.
equal
(adj) Bằng nhau, bình đẳng; đủ sức/đủ năng lực để đảm nhận công việc.
equation
(n.) Sự đánh đồng, sự cân bằng; phương trình, đẳng thức.
equivalent
(adj) Tương đương, có giá trị hoặc chức năng ngang nhau.
essence
(n.) Bản chất, thực chất; yếu tố cốt lõi, điều tối quan trọng không thể thiếu.
essential
(adj) Thiết yếu, cốt yếu, không thể thiếu; (n.) yếu tố cơ bản, nhu yếu phẩm.
establish
(v.) Thành lập, thiết lập, tạo dựng (danh tiếng, mối quan hệ, tổ chức).
expand
(v.) Mở rộng, phát triển quy mô (hoạt động kinh doanh, buôn bán).
expansion
(n.) Sự mở rộng, sự bành trướng, sự mở rộng quy mô hoạt động.
expansive
(adj) Rộng rãi, bao quát, mở rộng.
expect
(v.) Dự kiến, dự tính, mong đợi, chờ đón.
expectation
(n.) Sự kỳ vọng, niềm hy vọng, sự mong đợi.
expert
(n.) Chuyên gia, người có tay nghề cao, người thông thạo nghề.
expertise
(n.) Chuyên môn, kiến thức chuyên sâu hoặc kỹ năng chuyên ngành.
explicit
(adj) Rõ ràng, minh bạch, dứt khoát, cụ thể chi tiết.
extend
(v.) Kéo dài, gia hạn (thời gian); mở rộng (diện tích, phạm vi).
firm
(n.) Công ty, hãng, doanh nghiệp kinh doanh.
focus [on]
(v.) Tập trung, chú trọng vào; làm cho tụ tiêu điểm, tập trung ánh nhìn.
format
(n.) Định dạng, cách thức tổ chức, mô hình, quy cách sắp xếp.
foundation
(n.) Quỹ tài trợ, tổ chức quỹ (tài trợ kinh phí).
franchise
(n.) Nhượng quyền thương mại, quyền kinh doanh đặc quyền.
function
(n.) Chức năng, nhiệm vụ, vai trò trong công ty.
fund
(n.) Quỹ, nguồn tiền; (v.) cấp vốn, tài trợ tài chính cho dự án.
implicit
(adj) Ngầm hiểu, hàm ý, ngấm ngầm, không nói thẳng ra ngoài.
institute
(n.) Viện, học viện, hội, hiệp hội chuyên môn.
institution
(n.) Cơ quan, tổ chức, thể chế (như y tế, giáo dục, tài chính).
insurance
(n.) Bảo hiểm.
minor
(adj) Nhỏ, thứ yếu, nhẹ, không quá quan trọng.
notice
(n.) Thông báo, yết thị, sự chú ý; (v.) nhận thấy, để ý, thông báo.
off-site
(adv.) Bên ngoài địa điểm làm việc, bên ngoài hiện trường/trụ sở.
organization
(n.) Tổ chức, cơ quan, đoàn thể.
organize
(v.) Tổ chức, sắp xếp, lập kế hoạch.
persuade
(v.) Thuyết phục, làm cho tin và đồng ý làm theo.
possess
(v.) Sở hữu, có được, nắm giữ.
possession
(n.) Vật sở hữu, đồ dùng cá nhân, tài sản; sự sở hữu.
potential
(adj) Tiềm năng, có triển vọng; (n.) tiềm lực, khả năng tiềm ẩn.
precaution
(n.) Biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng rủi ro.
precautionary
(adj) Mang tính phòng ngừa, nhằm mục đích dự phòng trước.
prerequisite
(n.) Điều kiện tiên quyết, tiền đề; (adj) bắt buộc trước, không thể thiếu trước.
prioritize
(v.) Ưu tiên, xác định thứ tự ưu tiên của các công việc.
priority
(n.) Sự ưu tiên, việc cần xem xét hoặc làm trước hàng đầu.