Business Vocabulary Master List - Danh từ và Thuật ngữ Kinh doanh Tổng hợp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh thương mại (General Business Series) giải thích định nghĩa chi tiết bằng tiếng Việt, bao gồm các từ vựng trọng tâm từ số 36 đến 115.

72 Terms

1
New cards

competitor/ kəmˈpet̬ .ə.t̬ɚ

(n.) Người cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh; người dự thi.

2
New cards

component kəmˈpoʊ.nənt

(n.) Bộ phận cấu thành, thành phần, linh kiện.

3
New cards

comprehensive ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv

(adj) Toàn diện, sâu rộng, bao hàm mọi khía cạnh.

4
New cards

comprehensively ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv.li

(adv.) Một cách toàn diện, hoàn toàn, triệt để.

5
New cards

compromise ˈkɑːm.prə.maɪz

(v.) Thỏa hiệp, dàn xếp, nhượng bộ, hòa giải.

6
New cards

concede

(v.) Thừa nhận; nhượng bộ (một cách miễn cưỡng), chịu nhường/giao quyền.

7
New cards

concession

(n.) Sự nhượng bộ, sự thỏa hiệp, sự thừa nhận.

8
New cards

consolidate

(v.) Củng cố, tăng cường; (đặc biệt trong doanh nghiệp) hợp nhất, liên kết.

9
New cards

consolidation

(n.) Sự củng cố, sự tăng cường; sự hợp nhất/sáp nhập doanh nghiệp.

10
New cards

constructive

(adj) Có tính xây dựng, hữu ích, tích cực.

11
New cards

contribute

(v.) Đóng góp, cống hiến, quyên góp (đặc biệt là tiền).

12
New cards

contribution

(n.) Sự đóng góp, sự cống hiến, phần quyên góp.

13
New cards

contributor

(n.) Người đóng góp, người cống hiến; người quyên góp tiền.

14
New cards

cooperate

(v.) Hợp tác, cộng tác, phối hợp.

15
New cards

cooperation

(n.) Sự hợp tác, sự cộng tác, sự phối hợp.

16
New cards

coordinate

(v.) Phối hợp, điều phối, làm cho ăn khớp/nhịp nhàng.

17
New cards

coordination

(n.) Sự điều phối, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên.

18
New cards

coordinator

(n.) Điều phối viên, người phụ trách điều phối/giám sát dự án.

19
New cards

corporate

(adj) Thuộc về doanh nghiệp, thuộc về (đại) công ty.

20
New cards

corporation

(n.) Tập đoàn, công ty lớn.

21
New cards

depreciate

(v.) Giảm giá trị, sụt giá, khấu hao.

22
New cards

depreciation

(n.) Sự khấu hao, sự sụt giảm giá trị tài sản (như máy móc).

23
New cards

describe

(v.) Miêu tả, mô tả, diễn tả chi tiết.

24
New cards

description

(n.) Bản miêu tả, sự mô tả.

25
New cards

downsize

(v.) Cắt giảm biên chế, thu hẹp quy mô hoạt động/nhân sự của doanh nghiệp.

26
New cards

element

(n.) Thành phần, bộ phận, yếu tố cấu thành.

27
New cards

eligibility

(n.) Tính đủ điều kiện, tư cách hợp lệ để tham gia/hưởng quyền lợi.

28
New cards

eligible

(adj) Đủ tư cách, đủ điều kiện, thích hợp.

29
New cards

enhance

(v.) Nâng cao, gia tăng, tăng cường, cải thiện (uy tín, chất lượng).

30
New cards

enlarge

(v.) Mở rộng, gia tăng quy mô (như phạm vi thị trường mục tiêu).

31
New cards

enterprise

(n.) Doanh nghiệp, công ty, tổ chức kinh doanh.

32
New cards

entrepreneur

(n.) Doanh nhân, nhà khởi nghiệp.

33
New cards

equal

(adj) Bằng nhau, bình đẳng; đủ sức/đủ năng lực để đảm nhận công việc.

34
New cards

equation

(n.) Sự đánh đồng, sự cân bằng; phương trình, đẳng thức.

35
New cards

equivalent

(adj) Tương đương, có giá trị hoặc chức năng ngang nhau.

36
New cards

essence

(n.) Bản chất, thực chất; yếu tố cốt lõi, điều tối quan trọng không thể thiếu.

37
New cards

essential

(adj) Thiết yếu, cốt yếu, không thể thiếu; (n.) yếu tố cơ bản, nhu yếu phẩm.

38
New cards

establish

(v.) Thành lập, thiết lập, tạo dựng (danh tiếng, mối quan hệ, tổ chức).

39
New cards

expand

(v.) Mở rộng, phát triển quy mô (hoạt động kinh doanh, buôn bán).

40
New cards

expansion

(n.) Sự mở rộng, sự bành trướng, sự mở rộng quy mô hoạt động.

41
New cards

expansive

(adj) Rộng rãi, bao quát, mở rộng.

42
New cards

expect

(v.) Dự kiến, dự tính, mong đợi, chờ đón.

43
New cards

expectation

(n.) Sự kỳ vọng, niềm hy vọng, sự mong đợi.

44
New cards

expert

(n.) Chuyên gia, người có tay nghề cao, người thông thạo nghề.

45
New cards

expertise

(n.) Chuyên môn, kiến thức chuyên sâu hoặc kỹ năng chuyên ngành.

46
New cards

explicit

(adj) Rõ ràng, minh bạch, dứt khoát, cụ thể chi tiết.

47
New cards

extend

(v.) Kéo dài, gia hạn (thời gian); mở rộng (diện tích, phạm vi).

48
New cards

firm

(n.) Công ty, hãng, doanh nghiệp kinh doanh.

49
New cards

focus [on]

(v.) Tập trung, chú trọng vào; làm cho tụ tiêu điểm, tập trung ánh nhìn.

50
New cards

format

(n.) Định dạng, cách thức tổ chức, mô hình, quy cách sắp xếp.

51
New cards

foundation

(n.) Quỹ tài trợ, tổ chức quỹ (tài trợ kinh phí).

52
New cards

franchise

(n.) Nhượng quyền thương mại, quyền kinh doanh đặc quyền.

53
New cards

function

(n.) Chức năng, nhiệm vụ, vai trò trong công ty.

54
New cards

fund

(n.) Quỹ, nguồn tiền; (v.) cấp vốn, tài trợ tài chính cho dự án.

55
New cards

implicit

(adj) Ngầm hiểu, hàm ý, ngấm ngầm, không nói thẳng ra ngoài.

56
New cards

institute

(n.) Viện, học viện, hội, hiệp hội chuyên môn.

57
New cards

institution

(n.) Cơ quan, tổ chức, thể chế (như y tế, giáo dục, tài chính).

58
New cards

insurance

(n.) Bảo hiểm.

59
New cards

minor

(adj) Nhỏ, thứ yếu, nhẹ, không quá quan trọng.

60
New cards

notice

(n.) Thông báo, yết thị, sự chú ý; (v.) nhận thấy, để ý, thông báo.

61
New cards

off-site

(adv.) Bên ngoài địa điểm làm việc, bên ngoài hiện trường/trụ sở.

62
New cards

organization

(n.) Tổ chức, cơ quan, đoàn thể.

63
New cards

organize

(v.) Tổ chức, sắp xếp, lập kế hoạch.

64
New cards

persuade

(v.) Thuyết phục, làm cho tin và đồng ý làm theo.

65
New cards

possess

(v.) Sở hữu, có được, nắm giữ.

66
New cards

possession

(n.) Vật sở hữu, đồ dùng cá nhân, tài sản; sự sở hữu.

67
New cards

potential

(adj) Tiềm năng, có triển vọng; (n.) tiềm lực, khả năng tiềm ẩn.

68
New cards

precaution

(n.) Biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng rủi ro.

69
New cards

precautionary

(adj) Mang tính phòng ngừa, nhằm mục đích dự phòng trước.

70
New cards

prerequisite

(n.) Điều kiện tiên quyết, tiền đề; (adj) bắt buộc trước, không thể thiếu trước.

71
New cards

prioritize

(v.) Ưu tiên, xác định thứ tự ưu tiên của các công việc.

72
New cards

priority

(n.) Sự ưu tiên, việc cần xem xét hoặc làm trước hàng đầu.