1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
school (n)
(n) trường học
class (n)
(n) lớp học
classroom (n)
(n) phòng học
library (n)
(n) thư viện
playground (n)
(n) sân chơi
schoolyard (n)
(n) sân trường
canteen = cafeteria (n)
(n) căng tin
teacher (n)
(n) giáo viên
classmate (n)
(n) bạn cùng lớp
student (n)
(n) học sinh
principal = headteacher (n)
(n) hiệu trưởng
lesson (n)
(n) bài học, tiết học
subject (n)
(n) môn học
timetable = schedule (n)
(n) thời khóa biểu
homework (n)
(n) bài tập về nhà
assignment = project (n)
(n) dự án, bài tập
test = exam (n)
(n) bài kiểm tra, bài thi
grade = mark (n)
(n) điểm số
to grade = to mark
(v) chấm bài, cho điểm
breaktime (n)
(n) giờ nghỉ giải lao
uniform (n)
(n) đồng phục
book (n)
(n) sách
textbook (n)
(n) sách giáo khoa, giáo trình
notebook (n)
(n) vở ghi chép
pen (n)
(n) bút mực
pencil (n)
(n) bút chì
eraser = rubber (n)
(n) tẩy
ruler (n)
(n) thước kẻ
pencil case (n)
(n) hộp bút
pencil sharpener (n)
(n) gọt bút chì
schoolbag = backpack (n)
(n) cặp sách, ba lô
desk (n)
(n) bàn học
chair (n)
(n) ghế
boar (n)
(n) bảng giáo viên (nói chung)
blackboard (n)
(n) bảng đen, bảng phấn
whiteboard (n)
(n) bảng trắng, bảng bút dạ
chalk (n)
(n) phấn viết bảng
marker (n)
(n) bút dạ, bút lông
calculator (n)
(n) máy tính cầm tay
glue (n)
(n) hồ, keo dán
scissors (n)
(n) kéo
Maths = Mathematics (n)
(n) môn Toán
English (n)
(n) môn Tiếng Anh
Literature (n)
(n) môn Ngữ văn
Science (n)
(n) môn Khoa học
Biology (n)
(n) môn Sinh học
Physics (n)
(n) môn Vật lí
Physical Education (PE) (n)
(n) môn Thể dục
Chemistry (n)
(n) môn Hóa học
History (n)
(n) môn Lịch sử
Geography (n)
(n) môn Địa lí
Art (n)
(n) môn Mỹ thuật
Music (n)
(n) môn Âm nhạc
preschool = kindergarten (n)
(n) trường mầm non, mẫu giáo
primary school (n)
(n) trường tiểu học
secondary school (n)
(n) trường cấp 2 (thcs)
high school (n)
(n) trường cấp 3 (thpt)