SCHOOL

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 AM on 10/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

school (n)

(n) trường học

2
New cards

class (n)

(n) lớp học

3
New cards

classroom (n)

(n) phòng học

4
New cards

library (n)

(n) thư viện

5
New cards

playground (n)

(n) sân chơi

6
New cards

schoolyard (n)

(n) sân trường

7
New cards

canteen = cafeteria (n)

(n) căng tin

8
New cards

teacher (n)

(n) giáo viên

9
New cards

classmate (n)

(n) bạn cùng lớp

10
New cards

student (n)

(n) học sinh

11
New cards

principal = headteacher (n)

(n) hiệu trưởng

12
New cards

lesson (n)

(n) bài học, tiết học

13
New cards

subject (n)

(n) môn học

14
New cards

timetable = schedule (n)

(n) thời khóa biểu

15
New cards

homework (n)

(n) bài tập về nhà

16
New cards

assignment = project (n)

(n) dự án, bài tập

17
New cards

test = exam (n)

(n) bài kiểm tra, bài thi

18
New cards

grade = mark (n)

(n) điểm số

19
New cards

to grade = to mark

(v) chấm bài, cho điểm

20
New cards

breaktime (n)

(n) giờ nghỉ giải lao

21
New cards

uniform (n)

(n) đồng phục

22
New cards

book (n)

(n) sách

23
New cards

textbook (n)

(n) sách giáo khoa, giáo trình

24
New cards

notebook (n)

(n) vở ghi chép

25
New cards

pen (n)

(n) bút mực

26
New cards

pencil (n)

(n) bút chì

27
New cards

eraser = rubber (n)

(n) tẩy

28
New cards

ruler (n)

(n) thước kẻ

29
New cards

pencil case (n)

(n) hộp bút

30
New cards

pencil sharpener (n)

(n) gọt bút chì

31
New cards

schoolbag = backpack (n)

(n) cặp sách, ba lô

32
New cards

desk (n)

(n) bàn học

33
New cards

chair (n)

(n) ghế

34
New cards

boar (n)

(n) bảng giáo viên (nói chung)

35
New cards

blackboard (n)

(n) bảng đen, bảng phấn

36
New cards

whiteboard (n)

(n) bảng trắng, bảng bút dạ

37
New cards

chalk (n)

(n) phấn viết bảng

38
New cards

marker (n)

(n) bút dạ, bút lông

39
New cards

calculator (n)

(n) máy tính cầm tay

40
New cards

glue (n)

(n) hồ, keo dán

41
New cards

scissors (n)

(n) kéo

42
New cards

Maths = Mathematics (n)

(n) môn Toán

43
New cards

English (n)

(n) môn Tiếng Anh

44
New cards

Literature (n)

(n) môn Ngữ văn

45
New cards

Science (n)

(n) môn Khoa học

46
New cards

Biology (n)

(n) môn Sinh học

47
New cards

Physics (n)

(n) môn Vật lí

48
New cards

Physical Education (PE) (n)

(n) môn Thể dục

49
New cards

Chemistry (n)

(n) môn Hóa học

50
New cards

History (n)

(n) môn Lịch sử

51
New cards

Geography (n)

(n) môn Địa lí

52
New cards

Art (n)

(n) môn Mỹ thuật

53
New cards

Music (n)

(n) môn Âm nhạc

54
New cards

preschool = kindergarten (n)

(n) trường mầm non, mẫu giáo

55
New cards

primary school (n)

(n) trường tiểu học

56
New cards

secondary school (n)

(n) trường cấp 2 (thcs)

57
New cards

high school (n)

(n) trường cấp 3 (thpt)