1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

得到
🔊 dédào Có được, nhận được "Động từ: 得到帮助 (nhận được sự giúp đỡ), 得到机会 (có được cơ hội).我得到了一个好机会。得到了一个好机会

世界
🔊 shìjiè Thế giới "Danh từ: 世界各地 (khắp nơi trên thế giới), 世界第一 (đứng thứ nhất thế giới).我想去世界各地看看。

论
🔊 lùn Bàn về, xét về; lý luận "Động từ / yếu tố cấu tạo từ: 讨论 (thảo luận), 论文 (luận văn), 无论 (bất kể).:我们正在讨论这个问题。

烧烤
🔊 shāokǎo Đồ nướng; nướng BBQ "Danh từ / động từ: 吃烧烤 (ăn đồ nướng), 烧烤店 (quán nướng).周末我想和朋友去吃烧烤。

烧水
🔊 shāo shuǐ Đun nước "Động từ: 烧开水 (đun sôi nước), 用电水壶烧水 (dùng ấm điện đun nước).我先烧点儿水,再泡茶。

围
🔊 wéi Vây quanh, bao quanh "Động từ: 围着桌子坐 (ngồi quanh bàn), 围巾 (khăn quàng cổ)大家围着火聊天。.

浴巾
🔊 yùjīn Khăn tắm "Danh từ: 一条浴巾 (một chiếc khăn tắm), 擦干身体 (lau khô người).洗完澡以后,记得拿浴巾擦干身体

浴室
🔊 yùshì Phòng tắm "Danh từ: 浴室里 (trong phòng tắm), 打扫浴室 (dọn phòng tắm).

冲
🔊 chōng Xối, tráng, lao tới "Động từ: 冲澡 (tắm xối nước), 冲咖啡 (pha cà phê bằng cách rót nước), 冲洗 (rửa, xối sạch).运动以后,我想冲个澡。

干
🔊 gān / gàn Khô / làm "Tính từ / động từ: 干净 (sạch), 干活 (làm việc), 干什么 (làm gì).衣服还没干,不能穿。衣服还没干,不能穿。

灭
🔊 miè Dập tắt, tiêu diệt "Động từ: 灭火 (dập lửa), 消灭害虫 (tiêu diệt sâu bọ).发现着火了,要马上想办法灭火。
讨厌
🔊 tǎoyàn Ghét, đáng ghét "Động từ / tính từ: 讨厌噪音 (ghét tiếng ồn), 真讨厌 (đáng ghét thật).我最讨厌别人说话不算话。

小声
🔊 xiǎoshēng Nhỏ tiếng, nói khẽ "Trạng từ / cụm chỉ cách thức: 小声说话 (nói nhỏ), 小声一点儿 (nhỏ tiếng một chút).这里是图书馆,请小声一点儿。

巴掌
🔊 bāzhang Lòng bàn tay; cái tát "Danh từ: 一巴掌 (một cái tát), 打一巴掌 (tát một cái), 巴掌大小 (to bằng lòng bàn tay).这个蛋糕只有巴掌那么大。

奖学金
🔊 jiǎngxuéjīn Học bổng "Danh từ: 拿到奖学金 (nhận được học bổng), 申请奖学金 (xin học bổng).:她学习很努力,终于拿到了奖学金。

一辈子
🔊 yíbèizi Cả đời, suốt đời "Danh từ chỉ khoảng thời gian: 一辈子的朋友 (bạn cả đời), 记住一辈子 (nhớ suốt đời).我一辈子都不会忘记这一天。

导航
🔊 dǎoháng Dẫn đường, định vị; hệ thống chỉ đường "Danh từ / động từ: 开导航 (bật chỉ đường), 导航系统 (hệ thống định vị).我不认识路,只能开导航。

换盘子
🔊 huàn pánzi Đổi đĩa "Cụm động từ: 换个盘子 (đổi một chiếc đĩa khác), 把盘子换掉 (đổi chiếc đĩa đi).这个盘子不干净,可以帮我换个盘子吗?

难道
🔊 nándào Chẳng lẽ, lẽ nào "Phó từ nghi vấn phản vấn: 难道不......吗? (chẳng lẽ không... sao?), 难道你不知道? (chẳng lẽ bạn không biết?).难道你不想去中国旅游吗?

分开
🔊 fēnkāi Tách ra, chia tay "Động từ: 分开坐 (ngồi tách ra), 分开住 (sống riêng), 分开一段时间 (xa nhau một thời gian).我们毕业以后就分开了。

冲凉
🔊 chōngliáng Tắm vòi sen, tắm xối nước "Động từ: 去冲凉 (đi tắm), 冲凉以后 (sau khi tắm). Từ này phổ biến trong một số vùng và cách dùng khẩu ngữ; 洗澡 phổ biến hơn trong tiếng Phổ thông thông dụng.天气太热了,我想先去冲凉。

失眠
🔊 shīmián Mất ngủ "Động từ / danh từ: 经常失眠 (thường xuyên mất ngủ), 失眠问题 (vấn đề mất ngủ).我昨天晚上失眠了,今天特别困。

金字塔
🔊 jīnzìtǎ Kim tự tháp "Danh từ: 埃及金字塔 (kim tự tháp Ai Cập), 参观金字塔 (tham quan kim tự tháp).我一直想去埃及看看金字塔。
灵
🔊 líng Linh, linh thiêng; nhanh nhạy "Tính từ / yếu tố cấu tạo từ: 灵活 (linh hoạt), 灵敏 (nhạy bén), 心灵 (tâm hồn).这只猫特别机灵。

寺庙
🔊 sìmiào Chùa, đền thờ "Danh từ: 参观寺庙 (tham quan chùa), 古老的寺庙 (ngôi chùa cổ).去中国旅游的时候,我想参观一些古老的寺庙。

埃及
🔊 Āijí Ai Cập "Danh từ riêng: 埃及文化 (văn hóa Ai Cập), 埃及旅游 (du lịch Ai Cập).埃及以金字塔闻名。