1/149
Looks like no tags are added yet.
小心
xiǎoxīn HSK 2, 3 Cẩn thận, chú ý, coi chừng (Tiểu Tâm) - Careful - Cụm từ "1. 小心路滑。(xiǎoxīn lù huá) - Be careful, the road is slippery.
小女
xiǎonǚ HSK 1, 2 Tiểu nữ (cách gọi khiêm tốn con gái tôi) - My daughter (humble) - Cụm từ "1. 小女今年十岁。(xiǎonǚ jīnnián shí suì) - My daughter is 10 years old this year.
女人
nǚrén HSK 1, 2 Nữ nhân, phụ nữ - Woman - Danh từ "1. 那个女人很漂亮。(nà gè nǚrén hěn piàoliang) - That woman is very beautiful.
好人
hǎorén HSK 2 Người tốt - Good person - Danh từ "1. 你是好人。(nǐ shì hǎorén) - You are a good person.
是
shì HSK 1 Là - To be - Động từ "1. 他是学生。(tā shì xuéshēng) - He is a student.
人们
rénmen HSK 2 Mọi người, người ta - People - Danh từ "1. 人们都喜欢他。(rénmen dōu xǐhuān tā) - People all like him.
早上
zǎoshang HSK 1 Buổi sáng - Morning - Danh từ "1. 早上好!(zǎoshang hǎo!) - Good morning!
谢谢
xièxie HSK 1 Cảm ơn - Thank you - Động từ "1. 谢谢你。(xièxie nǐ) - Thank you.
不谢
bùxiè HSK 1 Không có gì (Đáp lại lời cảm ơn) - You’re welcome - Cụm từ "1. 不谢!(bùxiè!) - You’re welcome!
不
bù HSK 1 Không - No, not - Phó từ "1. 我不喜欢。(wǒ bù xǐhuān) - I don’t like it.
不客气
bù kèqì HSK 1 Không cần khách sáo, không có gì - You’re welcome - Cụm từ "1. 谢谢你!不客气!(xièxiè nǐ! bù kèqì!) - Thank you! You’re welcome!
客气
kèqì HSK 5 Lịch sự, khách sáo - Polite - Tính từ "1. 他很客气。(tā hěn kèqì) - He is very polite.
客
kè HSK 2 Khách - Guest - Danh từ "1. 客人来了。(kè rén lái le) - The guests have arrived.
别
bié HSK 1, 2, 4 Đừng, khác - Don’t, other - Động từ, Tính từ "1. 别人。(bié rén) - Others.
别人
bié rén HSK 1, 3 Người khác - Other people - Danh từ "1. 别人的书。(bié rén de shū) - Other people’s books.
再见
zàijiàn HSK 1 Tạm biệt - Goodbye - Cụm từ "1. 妈妈再见。(māma zàijiàn) - Goodbye, mom.
再
zài HSK 1, 2 Tái, nữa - Again - Phó từ "1. 再来一次。(zài lái yī cì) - Come again.
我
wǒ HSK 1 Tôi - I, me - Đại từ "1. 我是学生。(wǒ shì xuéshēng) - I am a student.
拜拜
bàibài HSK 1 Tạm biệt - Bye-bye - Cụm từ "1. 拜拜!(bàibài!) - Bye-bye!
明天
míngtiān HSK 1 Ngày mai - Tomorrow - Danh từ "1. 明天见!(míngtiān jiàn!) - See you tomorrow!
山
shān HSK 1 Núi - Mountain - Danh từ "1. 山高。(shān gāo) - The mountain is tall.
羊
yáng HSK 3 Con dê - Goat - Danh từ "1. 羊跑了。(yáng pǎo le) - The goat ran away.
手
shǒu HSK 1 Bàn tay - Hand - Danh từ "1. 我的手。(wǒ de shǒu) - My hand.
云
yún HSK 2,3 Mây - Cloud - Danh từ "1. 天上有云。(tiānshàng yǒu yún) - There are clouds in the sky.
床
chuáng HSK 1 Cái giường - Bed - Danh từ "1. 这是床。(zhè shì chuáng) - This is a bed.
吃
chī HSK 1 Ăn - Eat - Động từ "1. 我吃苹果。(wǒ chī píngguǒ) - I eat apples.
妈妈
māma HSK 1 Mẹ - Mom - Danh từ "1. 我爱妈妈。(wǒ ài māma) - I love mom.
爷爷
yéye HSK 1,3 Ông (nội) - Grandpa (paternal) - Danh từ "1. 爷爷很老。(yéye hěn lǎo) - Grandpa is very old.
奶奶
nǎinai HSK 1,3 Bà (nội) - Grandma (paternal) - Danh từ "1. 奶奶在厨房。(nǎinai zài chúfáng) - Grandma is in the kitchen.
爸爸
bàba HSK 1 Bố - Dad - Danh từ "1. 爸爸工作。(bàba gōngzuò) - Dad works.
爸妈
bàmā HSK 1 Bố mẹ - Parents - Danh từ "1. 我爱爸妈。(wǒ ài bàmā) - I love my parents.
打开
dǎkāi HSK 1 Mở ra, mở (Đả Khai) - Open - Động từ "1. 打开书。(dǎkāi shū) - Open the book.
开
kāi HSK 1 Mở, bật (Khai) - Open, turn on - Động từ "1. 开门。(kāi mén) - Open the door.
打
dǎ HSK 1, 4, 5 Đánh, gõ, gọi (Đả) - Hit, knock, call - Động từ "1. 打门。(dǎ mén) - Knock on the door.