UWIC bluebooky

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

26 Terms

1
New cards

Symmetrical

đối xứng, cân xứng

2
New cards

Iterative

lặp đi lặp lại; mang tính lặp

3
New cards

Discontinuous

không liên tục, gián đoạn

4
New cards

Deterrence

sự răn đe, ngăn chặn bằng cách đe dọa hậu quả

5
New cards

Parameters

các tham số; giới hạn/điều kiện xác định phạm vi

6
New cards

Efface

xóa bỏ, làm biến mất; làm mờ

7
New cards

Misconstrue

hiểu sai, diễn giải sai

8
New cards

Antithesis

sự đối lập hoàn toàn; sự tương phản

9
New cards

Archetype

nguyên mẫu, hình mẫu điển hình

10
New cards

Trade-off

sự đánh đổi; sự cân bằng giữa hai lợi ích/điều bất lợi

11
New cards

Surveillance

sự giám sát, theo dõi

12
New cards

Encryption

sự mã hóa

13
New cards

Auxiliary

hỗ trợ, phụ trợ; thứ/người hỗ trợ

14
New cards

Embankment

đê, bờ đắp; nền đất đắp

15
New cards

Contrive

dàn xếp, tạo ra một cách có chủ ý; nghĩ ra, tìm cách

16
New cards

Repudiate

bác bỏ, phủ nhận; từ chối chấp nhận

17
New cards

Foreground

đưa lên hàng đầu; làm nổi bật; tiền cảnh

18
New cards

Contiguous

liền kề, tiếp giáp, nối liền

19
New cards

Contingent

phụ thuộc vào điều kiện; có thể xảy ra; nhóm/phái

20
New cards

Peripheral to

ngoại vi, không trọng tâm; chỉ liên quan bên lề

21
New cards

Milieu

môi trường, hoàn cảnh, bối cảnh xã hội

22
New cards

Perfunctory

làm qua loa, chiếu lệ, hời hợt

23
New cards

Serendipity

sự tình cờ may mắn; tình cờ phát hiện điều có giá trị

24
New cards

Resolute

kiên quyết, kiên định, cương quyết

25
New cards

Transpose

đảo vị trí; hoán đổi; chuyển đổi

26
New cards

Subset

tập hợp con; một phần nhỏ thuộc về một tập hợp lớn hơn