U2: THE GENERATION GAP

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/253

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:19 AM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

254 Terms

1
New cards

generation (n)

thế hệ

2
New cards

generation (n) = production (n)

sự sản xuất (điện …)

3
New cards

generate (v) + (electricity/ idea/ money …) = produce/ create …

sản xuất (điện …), đưa ra (ý kiến), tạo ra (lợi nhuận)

4
New cards

gap (n)

khoảng cách, chỗ trống, sự khác biệt

5
New cards

close the gap = bridge the gap

thu hẹp khoảng cách

6
New cards

gender gap

khoảng cách về giới

7
New cards

generation gap

khoảng cách thế hệ

8
New cards

wage gap = pay gap

khoảng cách về tiền lương

9
New cards

behavior (n)

cách cư xử

10
New cards

behave (v) > < misbehave (v)

cư xử >< cư xử không đúng

11
New cards

well-behaved (a) > < badly-behaved (a)

cư xử tốt >< cư xử tệ

12
New cards

difference + in/ between

sự khác biệt

13
New cards

tell the difference

chỉ ra sự khác biệt

14
New cards

make a difference to st

tạo nên sự khác biệt đối với, ảnh hưởng tới

15
New cards

differ (v) + from = be different (a) + from

khác so với a far cry from = be completely different from = apples and oranges = chalk and cheese

16
New cards

differentiate (v) = distinguish (v) (between a and b)

phân biệt (giữa a và b)

17
New cards

belief (n)

sự tin tưởng

18
New cards

believe (v)

tin tưởng

19
New cards

argue (v) with sb = quarrel with sb = row with sb = have an argument with sb = have a quarrel with sb = have a row with sb

cãi nhau

20
New cards

argument (n)

cuộc cãi vã, sự tranh cãi

21
New cards

debate (n) = discussion (n)

cuộc tranh luận, thảo luận

22
New cards

controversy (n)

vấn đề gây tranh cãi

23
New cards

extended family

gia đình nhiều thế hệ, đại gia đình

24
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân (gia đình chỉ có bố mẹ và con)

25
New cards

extend (v)

mở rộng, kéo dài (thời gian, khoảng cách)

26
New cards

extension (n)

sự mở rộng, kéo dài

27
New cards

extensive (a) # intensive (a)

rộng # tập trung, chuyên sâu

28
New cards

hold/ have/ take a + adj + view about st

có suy nghĩ, quan điểm ntn về vấn đề gì

29
New cards

gender (n)

giới tính

30
New cards

male (a) (n)

nam giới

31
New cards

female (a) (n)

nữ giới

32
New cards

want sb to v

muốn ai làm gì

33
New cards

want to v

muốn làm gì

34
New cards

hope to v

hy vọng làm gì

35
New cards

do housework = do household chores

làm việc nhà

36
New cards

follow one’s dream

theo đuổi ước mơ

37
New cards

realize/ fulfil one’s dream

thực hiện ước mơ

38
New cards

force sb to v

ép buộc ai làm gì

39
New cards

follow in one’s footsteps

nối nghiệp ai

40
New cards

share st with sb

chia sẻ điều gì với ai

41
New cards

respect (n) >< disrespect (n)

sự tôn trọng >< sự bất kính

42
New cards

respect (v) sb = show respect FOR sb = look up to sb >< disrespect (v) sb = look down on sb

tôn trọng ai >< không tôn trọng, coi thường ai

43
New cards

be respectful TO sb

tôn trọng ai

44
New cards

respectable (a)

đáng kính trọng, đáng ngưỡng mộ

45
New cards

respective (a)

tương ứng

46
New cards

respect (n) = aspect (n)

khía cạnh

47
New cards

respecting (prep) = regarding (prep) >< irrespective of = regardless of

xét về điều gì, xét về khía cạnh gì >< không xét đến, bất chấp

48
New cards

live with sb

sống cùng với ai

49
New cards

live in sw

sống ở đâu

50
New cards

live on st (charity, …)

sống nhờ vào (tiền trợ cấp …) live up to st = come up to st (expectation …)

51
New cards

express (v)

bày tỏ, thể hiện

52
New cards

expression (n)

biểu cảm, sự thể hiện

53
New cards

consist of = be made up of = be composed of = include (v) = comprise (v) = be comprised of

bao gồm

54
New cards

agreement (n) >< disagreement (n)

sự đồng tính, thống nhất >< sự bất đồng, không đồng ý

55
New cards

tradition (n) = convention (n)

truyền thống

56
New cards

traditional (a) = conventional (a) = customary (a)

thuộc về truyền thống

57
New cards

traditional view

quan điểm truyền thống

58
New cards

conflict (n) (v)

xung đột

59
New cards

be in conflict with sb

đang trong 1 xung đột với ai come into/ get into conflict with sb

60
New cards

characteristics (n) = quality (n) = feature (n)

đặc điểm

61
New cards

common (a) > < uncommon (n)

thông thường, phổ biến >< không phổ biến

62
New cards

cultural values

giá trị văn hoá

63
New cards

belong to sb/st

thuộc về ai, điều gì

ex: Khang belongs to My :Đ

64
New cards

special (a)

đặc biệt

65
New cards

important (a) = vital (a) = crucial (a) = primary (a) = chief (a) = imperative (a)

quan trọng

66
New cards

particular (a) = certain (a) = specific >< general (a)

riêng, cụ thể >< chung

67
New cards

particular (a) = special = exceptional > < ordinary

đặc biệt >< bình thường

68
New cards

in particular

< in general

cụ thể, chi tiết

69
New cards

exist (v)

tồn tại

70
New cards

existence (v)

sự tồn tại

71
New cards

influence (v) = affect (v) = impact (v)

ảnh hưởng

72
New cards

treat sb with st

đối xử với ai bằng thái độ ntn

73
New cards

treat sb for st

điều trị cho ai bệnh gì

74
New cards

treat st with st

xử lý cái gì bằng chất hoá học gì

75
New cards

deal with ~ handle (v)

xử lý, giải quyết, đương đầu

76
New cards

social (a) # sociable (a)

thuộc về xã hội # thân thiện, hoà đồng

77
New cards

socialize (v)

giao tiếp

78
New cards

society (n)

xã hội

79
New cards

economic (a)

thuộc về kinh tế

80
New cards

economical (a)

tiết kiệm

81
New cards

economize (v) = tighten one’s belt

tiết kiệm

82
New cards

economy (n)

nền kinh tế

83
New cards

economics (n)

kinh tế học

84
New cards

condition (n)

điều kiện, tình trạng

85
New cards

breadwinner (n)

người trụ cột trong gia đình

86
New cards

valuable (a) = invaluable (a) = priceless (a) >< valueless = worthless

có giá trị >< không có giá trị gì

87
New cards

uniform (n)

đồng phục

88
New cards

rule (n) ~ regulation (n) ~ legislation (n) ~ law (n)

quy định, luật

89
New cards

as a rule = usually, normally, ordinarily, customarily

như thường lệ

90
New cards

rule (v) = govern (v) = head = run = control

cai trị, chi phối, ra lệnh

91
New cards

rule st out = eliminate = exclude = reject = dismiss (v)

loại bỏ

92
New cards

ask sb for permission

xin phép ai

93
New cards

give sb permission

cho ai quyền/sự được phép làm gì

94
New cards

duty (n) ~ responsibility (n)

bổn phận, trách nhiệm be on/ off duty

95
New cards

be different from = differ from

khác so với

96
New cards

different = distinct = constrasting = various (a)

khác biệt, tương phản, đa dạng, nhiều ….

97
New cards

century (n)

thế kỷ

98
New cards

historic (a)

mang tính lịch sử

99
New cards

historical (a)

Thuộc về lịch sử, quá khứ

100
New cards

history (n)

Lịch sử