Hotel checkin & checkout

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:55 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards
Hôm nay mình học tiếng Việt
Today we study Vietnamese / Today I study Vietnamese
2
New cards
Nhận phòng
To check in (hotel) / Check-in
3
New cards
Tôi có thể nhận phòng lúc mấy giờ?
What time can I check in?
4
New cards
Anh nhận phòng lúc 7 giờ sáng
I check in / checked in at 7 AM
5
New cards
Trưa
Noon / Midday
6
New cards
Chiều
Afternoon
7
New cards
Tối
Evening / Night
8
New cards

Lúc

[specific time] (At 7 o'clock...)

9
New cards

Vào

[general time/date] (On yesterday, in next year...)

10
New cards
Trả phòng
To check out (hotel) / Check-out
11
New cards
Anh có thể trả phòng lúc 11 giờ tối
You can check out at 11 PM / I can check out at 11 PM
12
New cards
12 giờ trưa
12:00 PM / 12 noon
13
New cards
Bình thường bạn phải trả phòng lúc mấy giờ?
What time do you usually have to check out?
14
New cards
11 hoặc/hay 12 giờ trưa
11 AM or 12 PM (noon)
15
New cards
Hồi bạn ở Nhật Bản, bạn phải trả phòng lúc mấy giờ?
When you were in Japan, what time did you have to check out?
16
New cards
Hồi bạn ở Nhật Bản, bạn nhận phòng lúc mấy giờ?
When you were in Japan, what time did you check in?
17
New cards
Mình nhận phòng lúc 3 giờ chiều/15 giờ
I checked in at 3 PM / 15:00
18
New cards
Hộ chiếu
Passport
19
New cards
Mình có hộ chiếu của Nga và Đức
I have Russian and German passports
20
New cards
Bạn có hộ chiếu lúc bạn bao nhiêu tuổi?
How old were you when you got your passport?
21
New cards
Mình có hộ chiếu lúc mình 1 tuổi
I had a passport when I was 1 year old
22
New cards
Bạn đi bao nhiêu nước rồi?
How many countries have you been to?
23
New cards
Mười lăm
Fifteen
24
New cards
Một năm
One year
25
New cards
Mình đi nhiều lắm, mình không nhớ nữa
I've traveled a lot, I don't remember anymore
26
New cards
Tôi có thể nhận phòng sớm hơn không?
Can I check in earlier? / Is early check-in possible?
27
New cards
Tôi có thể trả phòng trễ/muộn hơn không?
Can I check out later? / Is late check-out possible?
28
New cards
Muốn
To want
29
New cards
Đi chỗ khác đi
Go somewhere else / Go away
30
New cards
Đồ đạc/hành lý
Luggage / Baggage / Belongings
31
New cards
Tôi có thể gửi đồ đạc ở đây không?
Can I leave/store my luggage here?
32
New cards
Dạ được
Yes, you can / Sure (polite)
33
New cards
Tôi có thể gửi đồ đạc ở đây trước khi nhận phòng không?
Can I store my luggage here before checking in?
34
New cards
Năm trước
Last year
35
New cards
Hôm qua
Yesterday
36
New cards
Sau khi
After
37
New cards
Năm sau
Next year
38
New cards
Ngày mai
Tomorrow
39
New cards
Tôi có thể trả phòng trước khi trả tiền không?
Can I check out before paying?
40
New cards
Chìa khóa
Key
41
New cards
Thẻ phòng
Room keycard / Room card
42
New cards
Tôi làm mất chìa khóa rồi
I lost the key
43
New cards
Tiền đặt cọc
Deposit / Security deposit
44
New cards
Bạn trả tiền đặt cọc cho khách sạn rồi đúng không?
You already paid the deposit to the hotel, right?
45
New cards
Bạn đặt cọc bao nhiêu tiền?
How much deposit did you pay?
46
New cards
Phòng đơn
Single room
47
New cards
Phòng đôi
Double room / Twin room
48
New cards
Bạn ở phòng đơn hay phòng đôi?
Are you staying in a single room or a double room?
49
New cards
Không hút thuốc
Non-smoking / No smoking
50
New cards
Tôi muốn phòng không hút thuốc
I want a non-smoking room
51
New cards
Cảnh đẹp/view đẹp
Nice view / Beautiful scenery
52
New cards
Tôi nghèo lắm
I am very poor
53
New cards
Mắc quá
Too expensive
54
New cards
Ồn
Noisy
55
New cards
Yên tĩnh
Quiet / Peaceful
56
New cards
Phòng ồn quá, đổi phòng cho tôi
The room is too noisy, please change my room
57
New cards
Phòng dơ quá
The room is too dirty
58
New cards
Sạch
Clean
59
New cards
Phòng này không có nước nóng, đổi phòng cho tôi
This room has no hot water, please change my room
60
New cards
Nước mắt
Tears
61
New cards
Mật khẩu wifi là gì?
What is the Wi-Fi password?
62
New cards
Cho tôi … với
Please give me... / Can I get..., please?
63
New cards
Cho tôi 1 khăn tắm với
Please give me 1 bath towel
64
New cards
Cho tôi 1 chai nước với
Please give me 1 bottle of water
65
New cards
Cho tôi giấy vệ sinh với
Please give me some toilet paper
66
New cards
Nhà vệ sinh
Restroom / Bathroom / Toilet