t1ă

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:49 AM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards
effective
hữu hiệu; hiệu quả
2
New cards
communicate-communicative-communicator
giao tiếp (v)-cởi mở thích trò chuyện (a)-người truyền tin người giao tiếp (n)
3
New cards
backbone
xương sống; trụ cột
4
New cards
foundation
nền móng; nền tảng
5
New cards
supplement
bổ sung; phụ lục
6
New cards

openly

công khai; thẳng thắn, coi mo

7
New cards
discuss
thảo luận; bàn bạc
8
New cards
challenge
thử thách; thách thức
9
New cards
achievement
thành tựu; thành tích
10
New cards
bond
giao kèo; mối gắn kết
11
New cards
deep
sâu sắc; kỹ lưỡng
12
New cards
conversely
ngược lại; trái lại
13
New cards
conversation
cuộc hội thoại; sự trò chuyện
14
New cards
logistics
hậu cần; sự cung ứng
15
New cards
schedule
lịch trình; thời khóa biểu
16
New cards
grocery list
danh sách mua sắm; danh sách đi chợ
17
New cards
distant
xa cách; xa xôi
18
New cards
a lack of sth
sự thiếu hụt; sự khan hiếm
19
New cards
personal
cá nhân; riêng tư
20
New cards
experience
trải nghiệm; kinh nghiệm
21
New cards
lead to
result in
22
New cards
misunderstanding
sự hiểu lầm; sự bất đồng
23
New cards
solve problem
giải quyết vấn đề
24
New cards
play a role
đóng vai trò
25
New cards
crucial
cốt lõi; quan trọng
26
New cards
active
chủ động; tích cực
27
New cards
involve
bao gồm; liên quan
28
New cards
body language=non-verbal communication
ngôn ngữ cơ thể; giao tiếp phi ngôn ngữ
29
New cards
attentive
chú ý; lưu tâm
30
New cards
notice
nhận thấy; chú ý
31
New cards
slight
nhẹ nhàng; nhỏ nhặt
32
New cards
hesitation
sự ngập ngừng; sự lưỡng lự
33
New cards
respond
phản hồi; trả lời
34
New cards
gentle
nhẹ nhàng; dịu dàng
35
New cards
encouragement
sự động viên; sự khuyến khích
36
New cards
over time
theo thời gian; dần dần
37
New cards
strengthen
củng cố; làm mạnh thêm
38
New cards
trust
lòng tin; sự tin tưởng
39
New cards
comfortable
thoải mái; dễ chịu
40
New cards
set aside
dành ra; gạt sang một bên
41
New cards
prevent sb from doing sth
ngăn cản ai làm gì
42
New cards
build up
tích lũy; xây dựng lên
43
New cards
establish
thiết lập; thành lập
44
New cards
weekly
hàng tuần
45
New cards
positive
tích cực; lạc quan
46
New cards
concern
mối bận tâm; sự lo lắng
47
New cards
session
buổi họp; phiên làm việc
48
New cards
foster
nuôi dưỡng; thúc đẩy
49
New cards
empathy
sự thấu cảm; sự đồng cảm
50
New cards
ensure
đảm bảo; chắc chắn
51
New cards
ignore
phớt lờ; bỏ qua
52
New cards
on the other hand
mặt khác; ngược lại
53
New cards
serious
nghiêm túc; nghiêm trọng
54
New cards
rather
khá là; thay vì
55
New cards
thoughtfully
chu đáo; chín chắn
56
New cards
refer to sth
ám chỉ cái gì; tham khảo cái gì
57
New cards
fast paced
tốc độ nhanh; hối hả
58
New cards
put away
cất đi; dẹp đi
59
New cards
escalate
leo thang; tăng gia tốc
60
New cards
distraction
sự xao nhãng; sự mất tập trung
61
New cards
hinder
cản trở; kìm hãm
62
New cards
exchange
trao đổi; đổi chác
63
New cards
meaningful
đầy ý nghĩa; có giá trị
64
New cards
model
làm gương; mô hình
65
New cards
habit
thói quen; tập quán
66
New cards
temporarily
tạm thời
67
New cards
clarity
sự rõ ràng; sự trong trẻo
68
New cards
ultimately
suy cho cùng; cuối cùng thì
69
New cards
consistent
nhất quán; kiên định
70
New cards
empathetic
thấu cảm; đồng cảm
71
New cards
maintain
duy trì; gìn giữ
72
New cards
harmony
sự hòa hợp; sự đồng điệu
73
New cards
resilience
sự kiên cường; khả năng phục hồi
74
New cards
within
trong vòng; bên trong
75
New cards
among
giữa những; trong số
76
New cards
tension
sự căng thẳng; tình trạng căng thẳng
77
New cards
weakness
điểm yếu; sự yếu đuối
78
New cards
irresponsible
vô trách nhiệm
79
New cards
repeat
lặp lại
80
New cards
sentence
câu văn; án phạt
81
New cards
specific
cụ thể; rõ ràng
82
New cards
negotiate
đàm phán; thương lượng
83
New cards
urgent
khẩn cấp; cấp bách
84
New cards
perception
sự nhận thức; góc nhìn
85
New cards
enhance
nâng cao; tăng cường
86
New cards
mutual
lẫn nhau; qua lại