Basic Test Vocab - Test 2 - Part 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

44 Terms

1
New cards

Sample /ˈsɑːm.pəl/, /ˈsæm.pəl/

(n) - mẫu thử, mẫu vật

2
New cards

Selection /sɪˈlek.ʃən/, /səˈlek.ʃən/

(n) - sự lựa chọn, tuyển chọn

3
New cards

Initial /ɪˈnɪʃ.əl/, /ɪˈnɪʃ.əl/

(adj) - ban đầu, đầu tiên

4
New cards

Consultation /ˌkɒn.sʌlˈteɪ.ʃən/, /ˌkɑːn.sʌlˈteɪ.ʃən/

(n) - buổi tư vấn, tham vấn

5
New cards

Promote /prəˈməʊt/, /prəˈmoʊt/

(v) - quảng bá, tiếp thị

6
New cards

Advertise /ˈæd.və.taɪz/, /ˈæd.vər.taɪz/

(v) - quảng cáo

7
New cards

Advise /ədˈvaɪz/, /ədˈvaɪz/

(v) - tư vấn, khuyên

8
New cards

Construction /kənˈstrʌk.ʃən/, /kənˈstrʌk.ʃən/

(n) - xây dựng, công trình

9
New cards

Charge /tʃɑːdʒ/, /tʃɑːrdʒ/

(v) - tính phí

10
New cards

Decision /dɪˈsɪʒ.ən/, /dɪˈsɪʒ.ən/

(n) - quyết định

11
New cards

Specialize in /ˈspeʃ.əl.aɪz ɪn/, /ˈspeʃ.əl.aɪz ɪn/

(v) - chuyên về

12
New cards

Lease /liːs/, /liːs/

(n) - hợp đồng thuê, hợp đồng cho thuê

13
New cards

Constitute /ˈkɒn.stɪ.tʃuːt/, /ˈkɑːn.stə.tuːt/

(v) - cấu thành, tạo nên

14
New cards

Expire /ɪkˈspaɪə/, /ɪkˈspaɪər/

(v) - hết hạn

15
New cards

Accept /əkˈsept/, /əkˈsept/

(v) - chấp nhận

16
New cards

Relocate /ˌriː.ləʊˈkeɪt/, /ˌriː.loʊˈkeɪt/

(v) - chuyển chỗ, di chuyển đến nơi khác

17
New cards

Return /rɪˈtɜːn/, /rɪˈtɜːrn/

(n) - việc hoàn trả, trả lại

18
New cards

Deposit /dɪˈpɒz.ɪt/, /dɪˈpɑː.zɪt/

(n) - tiền đặt cọc

19
New cards

Plenty of /ˈplen.ti əv/, /ˈplen.t̬i əv/

(adj) - rất nhiều, đầy đủ

20
New cards

Impressive /ɪmˈpres.ɪv/, /ɪmˈpres.ɪv/

(adj) - ấn tượng, nổi bật

21
New cards

Address /əˈdres/, /əˈdres/

(v) - giải quyết, xử lý

22
New cards

Issue /ˈɪʃ.uː/, /ˈɪʃ.uː/

(n) - vấn đề, sự cố

23
New cards

Replace /rɪˈpleɪs/, /rɪˈpleɪs/

(v) - thay thế

24
New cards

Detector /dɪˈtek.tə/, /dɪˈtek.tər/

(n) - thiết bị phát hiện, đầu dò

25
New cards

Weatherproofing /ˈweð.ə.pruː.fɪŋ/, /ˈweð.ər.pruː.fɪŋ/

(v) - chống thấm, gia cố chống thời tiết

26
New cards

Reach /riːtʃ/, /riːtʃ/

(v) - liên lạc, kết nối

27
New cards

Lawyer /ˈlɔɪ.ə/, /ˈlɔɪ.ər/

(n) - luật sư

28
New cards

Employer /ɪmˈplɔɪ.ə/, /ɪmˈplɔɪ.ər/

(n) - nhà tuyển dụng, chủ lao động

29
New cards

Adviser /ədˈvaɪ.zə/, /ədˈvaɪ.zər/

(n) - cố vấn, người tư vấn

30
New cards

Contain /kənˈteɪn/, /kənˈteɪn/

(v) - chứa đựng, bao gồm

31
New cards

Oversized /ˌəʊ.vəˈsaɪzd/, /ˌoʊ.vərˈsaɪzd/

(adj) - quá khổ, cỡ lớn

32
New cards

Nonresident /ˌnɒnˈrez.ɪ.dənt/, /ˌnɑːnˈrez.ə.dənt/

(n) - người không cư trú tại đây

33
New cards

Repair /rɪˈpeə/, /rɪˈper/

(v) - sửa chữa

34
New cards

Appliance /əˈplaɪ.əns/, /əˈplaɪ.əns/

(n) - thiết bị gia dụng

35
New cards

Install /ɪnˈstɔːl/, /ɪnˈstɑːl/

(v) - lắp đặt

36
New cards

Step /step/, /step/

(n) - bước, biện pháp

37
New cards

Appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/, /əˈpriː.ʃi.eɪt/

(v) - đánh giá cao, trân trọng

38
New cards

Confirm /kənˈfɜːm/, /kənˈfɜːrm/

(v) - xác nhận

39
New cards

Apologize for /əˈpɒl.ə.dʒaɪz fɔː/, /əˈpɑː.lə.dʒaɪz fɔːr/

(v) - xin lỗi vì

40
New cards

Packaging /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/, /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/

(n) - bao bì, đóng gói

41
New cards

Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/, /ɪkˈspɪr.i.əns/

(v) - trải qua, gặp phải

42
New cards

Supply /səˈplaɪ/, /səˈplaɪ/

(v) - cung cấp

43
New cards

Fulfill /fʊlˈfɪl/, /fʊlˈfɪl/

(v) - hoàn thành, thực hiện

44
New cards

Receive /rɪˈsiːv/, /rɪˈsiːv/

(v) - nhận được