1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thợ thủ công
artisan (n)
người phục vụ cộng đồng
comunity helper (n)
nón lá
conical hat (n)
làng nghề thủ công
craft village (n)
tội phạm
crime (n)
delivery person (n)
nhân viên giao hàng
electrician (n)
thợ điện
equipment (n)
thiết bị
facilities (n)
cơ sở vật chất
firefighter (n)
lính cứu hỏa
frangrance (n)
hương thơm
function (n)
chức năng
grabage collecter (n)
nhân viên dọn vệ sinh
generation (n)
thế hệ
handcraft (n)
thủ công
house-warming party (n)
tiệc khai trương nhà mới
lantern (n)
đèn lồng
police officer (n)
công an
pottery (n)
đồ gốm
preserve (v)
bảo tồn
prevent (v)
ngăn chặn
relationship (n)
mối quan hệ
stuff (n)
đồ đạc
suburb of (n)
vùng ngoại ô
tourist attraction (n)
điểm du lịch
tradition (adj)
truyền thống
useful (adj)
hữu ích
well-know (adj)
nối tiếng
wire (n)
dây điện
worldwide (adj,adv)
trên toàn thế giới
get on with
có mối quan hệ tốt với
remind sb of
nhắc ai về
speciality (n)
đặc sản