speaking Gift topic

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:20 AM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

Have been classmates since secondary school

Đã là bạn cùng lớp từ hồi cấp 2 (Dùng thì Hiện tại hoàn thành)

2
New cards

Close friendship

Tình bạn gắn bó, thân thiết

3
New cards

By her side / Keep by her side

Bên cạnh cô ấy / Mang theo bên mình

4
New cards

Peeling leather wallet

Chiếc ví da bị bong tróc

5
New cards

Minimalist style

Phong cách tối giản

6
New cards

Lucky color

Màu sắc may mắn

7
New cards

Easy to mix and match

Dễ phối đồ / Dễ kết hợp với trang phục khác

8
New cards

Good-quality leather

Chất liệu da chất lượng tốt

9
New cards

Compartment

Ngăn (của ví, túi xách)

10
New cards

Drawer

Ngăn kéo (của bàn, tủ)

11
New cards

Suitable for / Fit her needs

Phù hợp với / Đáp ứng nhu cầu của cô ấy

12
New cards

Spiritual perspective

Góc nhìn tâm linh / Quan niệm tâm linh

13
New cards

Attract wealth

Thu hút tiền tài / Tài lộc

14
New cards

Manage finances

Quản lý tài chính

15
New cards

Finances

tiền bạc/tài chính - danh từ)

16
New cards

Special occasions

Các dịp đặc biệt (như wedding, birthday)

17
New cards

Achievement

Thành tựu / Thành tích

18
New cards

Graduation

Sự tốt nghiệp

19
New cards

Get a promotion / Getting a promotion

Được thăng chức

20
New cards

Congratulate someone on something

Chúc mừng ai đó về điều gì

21
New cards

Career

Sự nghiệp

22
New cards

Preferences / Personal preferences

Sở thích cá nhân

23
New cards

Budget

Ngân sách / Khả năng tài chính

24
New cards

Receiver / Recipient

Người nhận quà

25
New cards

Unaffordable

Quá đắt, không đủ khả năng mua

26
New cards

Thoughtfulness

Sự chu đáo, tấm lòng

27
New cards

Lucky money / Red envelopes

Tiền lì xì / Bao lì xì

28
New cards

Lifespan / Long lifespan

Tuổi thọ / Lời chúc sống lâu

29
New cards

Older generation / Elder generation

Thế hệ người lớn tuổi

30
New cards

Gift basket / Gift hamper

Giỏ quà tặng

31
New cards

Polite (adj) / Politeness (n)

Lịch sự / Sự lịch sự

32
New cards

Show respect to someone

Tỏ lòng tôn trọng đối với ai đó

33
New cards

Sharp objects

Các vật sắc nhọn

34
New cards

Knife and scissors

Dao và kéo (Knife

35
New cards

Bring bad luck / Unlucky

Mang lại điều xui xẻo / Không may mắn

36
New cards

Belief / Superstition

Quan niệm / Sự mê tín

37
New cards

Consider + V-ing

Cân nhắc làm gì đó

38
New cards

Ví dụ I usually consider buying a practical gift.

39
New cards

Both yes and no

Vừa có vừa không (dùng khi câu trả lời có 2 mặt).

40
New cards

Honestly, I am not an expert in this field, so I don’t have an exact answer to this question, but I think…

41
New cards

(Thành thật mà nói, tôi không phải là chuyên gia trong lĩnh vực này nên không có câu trả lời chính xác, nhưng tôi nghĩ là…)