1/59
youpass
Suburb = Outskirts = residential area
(n) Khu vực ngoại ô
What’s the suburb?
Feature = Characteristic = trait
(n) Đặc điểm, tính năng nổi bật.
Can you tell me more about the features of your house?
Preference
(n) Sự ưu tiên, sự yêu thích hơn
What’s your preference?
Reference = Recommendation = testimonial
(n)Thư giới thiệu, người tham chiếu lý lịch
They have to provide references.
Fly out
Khởi hành bằng máy bay, bay đi
We’re flying out on September 25
Note S.T down = Write down = record
Ghi chú lại, chép lại nhanh.
I’ll note that down too
Workout
(n)Buổi tập thể dục, luyện thể hình
These hours give you plenty of time to fit in your workouts. (Khung giờ này cho bạn nhiều thời gian để sắp xếp các buổi tập.)
Overhaul
(n)Sự đại tu, sửa chữa toàn diện
An overhaul of the car park is planned for next year. (Kế hoạch đại tu bãi đậu xe được dự kiến vào năm tới.)
Renovate = updated
(v)Cải tạo, tân trang nâng cấp
They’ve just been renovated and are now very luxurious.
Luxurious
(a)Sang trọng, xa xỉ. ( luxury (n) sự xa xỉ)
The change rooms are now very luxurious and spacious.
Fit in
Sắp xếp thời gian cho một hoạt động nào đó.
These hours give you plenty of time to fit in your workouts.
Kit someone out
Cung cấp, trang bị trang phục/đồ dùng
he staff there will be happy to kit you out. (Nhân viên ở đó sẽ rất vui lòng chuẩn bị trang phục tập cho bạn.)
Bulk up
Tập cho ( cơ thể )tăng cơ bắp
If you’re looking to bulk up, the weights room will be important
S.T on offer
Có sẵn để phục vụ, sẵn có.
We have much more than just running machines on offer.
From midday onwards = part of the day
The staff there will be happy to kit you out from midday onwards. (Nhân viên ở đó sẽ sẵn sàng phục vụ bạn từ giữa trưa trở đi.)
Gear
(n) Đồ dùng, trang thiết bị dụng cụ (cho một hoạt động cụ thể)
Pick up some new shoes or workout gear. (Mua một ít giày mới hoặc đồ tập.)
Treadmill
(n)Máy chạy bộ
The gym’s just replaced all our treadmills.
Sauna
(n) Phòng xông hơi khô
Relax in the traditional sauna
Shut = close
Đóng cửa, đóng lại
The cafe doesn’t shut until we close at night.
Head to
Đi về hướng nào đó, đi đến đâu đó.
Why not head to the pool?
On-site
Tại chỗ, nằm ngay trong khuôn viên của địa điểm đó
We have a child care center on-site. (Chúng tôi có một trung tâm chăm sóc trẻ em ngay tại chỗ.)
Expertise
(n)Kiến thức chuyên môn, sự thành thạo, kỹ năng chuyên sâu.
It's extremely hard, and it requires expertise and time to shape.
Contour
(n) Đường viền, đường quanh co cấu trúc tự nhiên
The shape of each tiki seems to follow the natural contours of the stone. (Hình dáng của mỗi tiki dường như men theo những đường viền tự nhiên của khối đá.)
Heirloom = Inherited items
(n)Vật gia bảo, đồ vật gia truyền truyền từ đời này sang đời khác.
Many of them would have been passed down and remain like heirlooms. (Nhiều món trong số chúng đã được truyền lại và lưu giữ như những vật gia bảo.)
Possession
(n)Sự sở hữu, quyền sở hữu, hoặc vật sở hữu
They remain in the possession of the families today. (Chúng vẫn nằm trong sự sở hữu của các gia đình cho đến ngày nay.)
Talisman = Religious objects
(n)Bùa hộ mệnh, vật linh thiêng mang lại may mắn hoặc sức mạnh tâm linh.
They believed the dead could speak to them through these talismans. (Họ tin rằng người chết có thể trò chuyện với họ thông qua các vật linh thiêng này.)
Reproduction
(n)Bản sao, vật mô phỏng lại nguyên bản
Modern reproductions usually use a different type of stone. (Các bản sao hiện đại thường sử dụng một loại đá khác.)
Blemish
(n)Vết tì vết, lỗi nhỏ, khiếm khuyết trên bề mặt
Nowadays, they are produced by machine, so they have no blemishes. (Ngày nay, chúng được sản xuất bằng máy móc nên không hề có tì vết nào.)
Resin = Plant glue
(n)Nhựa cây
They were fixed in place using a sticky plant resin. (Chúng được cố định tại chỗ bằng một loại nhựa cây dính.)
Fascinating
(a)Lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn vô cùng.
Aren't these New Zealand carvings we've been studying in class fascinating
? (Những tác phẩm điêu khắc của New Zealand mà chúng ta học trên lớp thật hấp dẫn phải không?
Genuine
(a)chính hãng, đích thực
There aren't that many genuine old ones around. (Không có nhiều những cái đồ cổ thật xung quanh đâu.)
Sacred
(a)Thần thánh, linh thiêng
The Maori believed tikis were sacred. (Người Maori tin rằng tikis là những vật linh thiêng.)
Discern = Distinguish
(v)Nhận thức, phân biệt rõ ràng
Is it easy to discern the difference between the ancient stones and more modern reproductions? (Có dễ phân biệt sự khác biệt giữa đá cổ và các bản sao hiện đại hơn không?)
Resourceful
(a)Tháo vát, nhiều tài nguyên/sáng kiến, biết cách xoay xở.
The Maori were very resourceful, weren't they? (Người Maori rất tháo vát và biết tận dụng nguyên liệu, đúng không?)
Pass down
Truyền lại cho thế hệ sau
Many of them would have been passed down through the generations. (Nhiều món trong số chúng chắc hẳn đã được truyền lại qua các thế hệ.)
Cut out = Carving details
Cắt bỏ, hoặc tạo hình bằng cách cắt tỉa chi tiết
So how did they cut out the little details like hands and feet? (Vậy làm thế nào họ chạm khắc được các chi tiết nhỏ như tay và chân?)
For my taste
Theo gu của tôi, theo sở thích cá nhân của tôi.
They're all a bit organic for my taste. (Chúng hơi uốn lượn tự nhiên quá so với gu của tôi.)
Korean dramas
Phim tình cảm, tâm lý Hàn Quốc
My colleagues often have lively discussions about unexpected plot twists in a TV drama currently airing.
(Đồng nghiệp của tôi thường tranh luận sôi nổi về các tình tiết bất ngờ trong một bộ phim tâm lý đang chiếu trên truyền hình.)
series
phim dài tập
This series is about to release its third season
( Bộ phim dài tập này chuẩn bị ra mắt mùa thứ ba )
glamour n
glamorise v
n vẻ hào nhoáng, sức hút lộng lẫy
v làm cho có vẻ hào nhoáng, tô vẽ thêm
Young people who idolise glamorous celebrities often develop unrealistic expectations about success and appearance.
Những người trẻ thần tượng các ngôi sao hào nhoáng thường hình thành kỳ vọng phi thực tế về thành công và ngoại hình.
Composer
(n): Nhà soạn nhạc
He is considered one of the leading composers of modern classical music.
Turning point
Bước ngoặt
This experience served as a turning point in his career
Self-taught
(adj): Tự học
Though he did receive some music lessons, he is mainly self-taught
Prestigious
(adj) danh giá
He has won numerous prestigious awards
Originality
(n): Tính độc đáo, tính nguyên bản
The award was for his originality in music
Characteristic
(n): Đặc điểm, đặc tính
Silence
(n): Sự im lặng
His music often features silence.
Preference for
Sự ưa thích hơn, ưu tiên hơn
Unconventional ways
Những cách khác thường, độc lạ.
Musicians play their instruments in unconventional ways
Resemble (v) = Be associated with = Sound like
Giống với, tương tự với
Violins produce sounds which resemble those found in nature
Imitate
(v): Bắt chước, mô phỏng
His novel techniques have often been imitated by others
Liken something to something = Compare something to
Ví cái gì giống như cái gì.
He has likened his music to a distant volcano
Exciting climax
Cao trào đầy phấn khích
The movie reaches an exciting climax at the end
Finest work to date
Tác phẩm xuất sắc nhất cho đến nay
Many consider it to be his finest work to date
Immense
(adj): Đồ sộ, bao la, rất lớn
It's an immense piece of music for orchestra
Technically formidable
Cực kỳ khó/đáng gờm về mặt kỹ thuật.
The piano solo is technically formidable
Haunting and atmospheric
(adj): Ám ảnh và đầy cảm xúc
Manipulate = Move
(v) Điều khiển, thao tác bằng tay
The tools are slowly manipulated by two people
Percussionist = Musician
Nghệ sĩ chơi nhạc cụ gõ (trống, chiêng...)
Two percussionists manipulate the metal sheets