Số 6: Art classes, such as painting and drawing, are as important for children’s development as other subjects, so they should be compulsory in high school. Do you agree or disagree?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/137

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:13 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

138 Terms

1
New cards

art subjects

Các môn nghệ thuật (như mỹ thuật, âm nhạc, điêu khắc, nhiếp ảnh…)[cite: 1]

2
New cards

painting and drawing

Vẽ tranh bằng màu và vẽ phác họa/đường nét[cite: 1]

3
New cards

painting

Vẽ tranh dùng cọ, màu nước, sơn dầu[cite: 1]

4
New cards

drawing

Vẽ đường nét, hình khối, phối cảnh bằng bút chì, bút mực hoặc than[cite: 1]

5
New cards

art education

Giáo dục nghệ thuật (việc dạy và học các bộ môn nghệ thuật trong trường học)[cite: 1]

6
New cards

benefit somebody/something (cấu trúc)

Mang lại lợi ích cho ai/cái gì (đóng vai trò ngoại động từ, không dùng giới từ đi kèm)[cite: 1]

7
New cards

intellectual

Thuộc về trí tuệ, tư duy trí óc[cite: 1]

8
New cards

children’s intellectual development

Sự phát triển trí tuệ / tư duy của trẻ em[cite: 1]

9
New cards

personal development

Sự phát triển cá nhân (kỹ năng sống, tính cách, nhận thức bản thân)[cite: 1]

10
New cards

mandatory

Mang tính bắt buộc (đồng nghĩa với compulsory)[cite: 1]

11
New cards

have greater freedom to (do sth)

Có nhiều sự tự do / quyền chủ động hơn để làm điều gì đó[cite: 1]

12
New cards

suited to something (cấu trúc)

Thích hợp, phù hợp với cái gì (dạng rút gọn mệnh đề: which are suited to…)[cite: 1]

13
New cards

interests and abilities

Sở thích và năng lực / khả năng của bản thân[cite: 1]

14
New cards

choose subjects suited to their interests and abilities

Lựa chọn các môn học phù hợp với sở thích và năng lực của bản thân[cite: 1]

15
New cards

deserve something / to do something (cấu trúc)

Xứng đáng nhận được điều gì hoặc làm điều gì[cite: 2]

16
New cards

significant place

Vị trí, vai trò quan trọng / đáng kể[cite: 2]

17
New cards

art deserves a significant place in education

Nghệ thuật xứng đáng có một vị trí quan trọng trong giáo dục[cite: 2]

18
New cards

visual thinking

Tư duy thị giác (khả năng quan sát, nhìn nhận và phân tích bằng hình ảnh)[cite: 2]

19
New cards

develop forms of visual thinking

Phát triển các dạng thức tư duy thị giác[cite: 2]

20
New cards

creative thinking

Tư duy sáng tạo (khả năng hình thành các ý tưởng mới mẻ, độc đáo)[cite: 2]

21
New cards

conventional

Mang tính truyền thống, thông thường[cite: 2]

22
New cards

academic subjects

Các môn học thuật / hàn lâm (toán, ngữ văn, lý, hóa…)[cite: 2]

23
New cards

cultivate

Vun đắp, trau dồi, bồi dưỡng (kỹ năng, trí tuệ)[cite: 2]

24
New cards

conventional academic subjects may not fully cultivate

Những môn học học thuật truyền thống có thể không trau dồi/bồi dưỡng được toàn diện[cite: 2]

25
New cards

interpret proportions

Diễn giải và nhận định tỷ lệ (kích thước tương quan giữa các bộ phận)[cite: 2]

26
New cards

spatial relationships

Các mối quan hệ không gian (vị trí tương đối và khoảng cách giữa các vật thể 2D/3D)[cite: 2]

27
New cards

patterns

Các khuôn mẫu, quy luật sắp đặt, họa tiết lặp lại[cite: 2]

28
New cards

subtle differences

Những điểm khác biệt tinh tế (những chi tiết sai khác rất nhỏ, khó nhận thấy nếu không quan sát kỹ)[cite: 2]

29
New cards

strengthen something

Củng cố, làm mạnh thêm cái gì[cite: 2]

30
New cards

ability to do something (cấu trúc)

Khả năng / năng lực làm điều gì đó[cite: 2]

31
New cards

process information

Xử lý thông tin[cite: 2]

32
New cards

strengthening their ability to process information

Củng cố / tăng cường khả năng xử lý thông tin của các em[cite: 2]

33
New cards

beyond written language

Vượt ra ngoài phạm vi ngôn ngữ viết (không chỉ bó hẹp trong câu chữ)[cite: 2]

34
New cards

numerical data

Dữ liệu bằng số liệu / dữ liệu số[cite: 2]

35
New cards

fields

Các lĩnh vực, ngành nghề[cite: 2]

36
New cards

architecture

Ngành kiến trúc[cite: 2]

37
New cards

engineering

Ngành kỹ thuật / công trình[cite: 2]

38
New cards

medicine

Ngành y học / y khoa[cite: 2]

39
New cards

design

Ngành thiết kế[cite: 2]

40
New cards

combine A with B (cấu trúc)

Kết hợp A với B[cite: 2]

41
New cards

combined artistic training with…

Đã kết hợp việc đào tạo/rèn luyện nghệ thuật với…[cite: 2]

42
New cards

detailed studies

Các nghiên cứu chi tiết, tỉ mỉ, kỹ lưỡng[cite: 2]

43
New cards

anatomy

Giải phẫu học (ngành khoa học nghiên cứu cấu tạo cơ thể người/động vật)[cite: 2]

44
New cards

detailed studies of anatomy and engineering

Các nghiên cứu chi tiết, tỉ mỉ về giải phẫu học và kỹ thuật[cite: 2]

45
New cards

visual observation

Sự quan sát bằng thị giác / quan sát trực quan[cite: 2]

46
New cards

complement something

Bổ sung, tương trợ làm cho cái gì hoàn thiện hơn[cite: 2]

47
New cards

scientific inquiry

Quá trình tìm tòi, khám phá, nghiên cứu khoa học[cite: 2]

48
New cards

complement scientific inquiry

Bổ trợ cho sự tìm tòi/nghiên cứu khoa học[cite: 2]

49
New cards

artistic activities

Các hoạt động nghệ thuật (vẽ tranh, nặn tượng, ca múa, sáng tác…)[cite: 3]

50
New cards

provide an environment

Tạo dựng / mang đến một môi trường[cite: 3]

51
New cards

in which (đại từ quan hệ)

Trong đó / nơi mà (thay thế cho in the environment, tương đương where)[cite: 3]

52
New cards

experiment

Thử nghiệm cái mới, thể nghiệm ý tưởng[cite: 3]

53
New cards

in which students can experiment

Nơi mà học sinh có thể trải nghiệm, thử nghiệm[cite: 3]

54
New cards

make mistakes (collocation)

Mắc lỗi, phạm sai lầm[cite: 3]

55
New cards

revise

Sửa đổi, trau chuốt, hoàn thiện lại (bài làm, tác phẩm)[cite: 3]

56
New cards

predetermined answer

Đáp án / kết quả đã được định trước, quy định sẵn[cite: 3]

57
New cards

revise their work without a single predetermined answer

Chỉnh sửa lại bài làm/tác phẩm của mình mà không bị áp đặt bởi một đáp án định sẵn duy nhất[cite: 3]

58
New cards

psychological

Thuộc về tâm lý[cite: 3]

59
New cards

resilience

Bản lĩnh phục hồi, sức bật tâm lý sau thử thách và áp lực[cite: 3]

60
New cards

psychological resilience

Sự kiên cường và khả năng phục hồi về mặt tâm lý[cite: 3]

61
New cards

strengthens psychological resilience

Củng cố / tăng cường sự kiên cường và sức bật tâm lý[cite: 3]

62
New cards

creative confidence

Sự tự tin vào khả năng sáng tạo (niềm tin vào giá trị ý tưởng bản thân)[cite: 3]

63
New cards

tolerate

Chấp nhận / chịu đựng, đối diện với một trạng thái khó khăn/mơ hồ thay vì trốn tránh[cite: 3]

64
New cards

uncertainty

Tính bất định, sự không chắc chắn, mơ hồ[cite: 3]

65
New cards

tolerate uncertainty

Chấp nhận / chịu đựng được sự bất định (sự không chắc chắn, mơ hồ)[cite: 3]

66
New cards

fear failure

Sợ thất bại / sợ sai[cite: 3]

67
New cards

broaden

Mở rộng, phát triển thêm[cite: 3]

68
New cards

cognitive development

Sự phát triển về mặt nhận thức, tư duy trí tuệ[cite: 3]

69
New cards

broaden cognitive development

Mở rộng / nâng cao sự phát triển nhận thức, trí tuệ[cite: 3]

70
New cards

attitude towards/to something (cấu trúc)

Thái độ, cách nhìn nhận đối với điều gì đó[cite: 3]

71
New cards

student’s attitudes towards learning

Thái độ của học sinh đối với việc học tập[cite: 3]

72
New cards

notwithstanding

Mặc dù, bất kể (đồng nghĩa với despite, in spite of; mang sắc thái trang trọng)[cite: 4]

73
New cards

compulsory

Mang tính bắt buộc (đồng nghĩa với mandatory)[cite: 4]

74
New cards

throughout high school

Xuyên suốt giai đoạn trung học phổ thông (cấp 3)[cite: 4]

75
New cards

making art compulsory throughout high school

Việc bắt buộc học môn nghệ thuật trong suốt các năm THPT[cite: 4]

76
New cards

counterproductive

Phản tác dụng (đem lại kết quả tiêu cực, trái ngược với mục đích ban đầu)[cite: 4]

77
New cards

curriculum time

Thời lượng của chương trình học / quỹ thời gian giảng dạy[cite: 4]

78
New cards

inherently

Vốn dĩ, có tính chất cố hữu[cite: 4]

79
New cards

curriculum time is inherently limited

Thời lượng của chương trình học vốn dĩ/bản chất là có hạn[cite: 4]

80
New cards

inevitably

Một cách tất yếu, không thể tránh khỏi[cite: 4]

81
New cards

time available for something

Thời gian hiện có / dành ra cho việc gì[cite: 4]

82
New cards

reduces the time available for mathematics

Làm giảm quỹ thời gian hiện có dành cho môn toán[cite: 4]

83
New cards

science

Các môn khoa học tự nhiên[cite: 4]

84
New cards

digital literacy

Năng lực kỹ thuật số / hiểu biết CNTT (khả năng tiếp cận, đánh giá và dùng công nghệ số)[cite: 4]

85
New cards

finance education

Giáo dục tài chính (đào tạo kiến thức quản lý tiền bạc, tài chính cá nhân)[cite: 4]

86
New cards

all of which (mệnh đề quan hệ)

Tất cả những môn/điều này (đại diện cho danh sách các môn đã liệt kê phía trước)[cite: 4]

87
New cards

foundational

Mang tính nền tảng, nền móng cốt lõi[cite: 4]

88
New cards

competencies

Khả năng, năng lực cần thiết để làm việc hiệu quả[cite: 4]

89
New cards

provide foundational competencies

Trang bị / cung cấp các năng lực nền tảng cốt lõi[cite: 4]

90
New cards

a wide range of careers

Nhiều ngành nghề đa dạng / phạm vi nghề nghiệp rộng lớn[cite: 4]

91
New cards

compulsory assessment

Đánh giá / kiểm tra mang tính bắt buộc (thi cử, chấm điểm; lưu ý chính tả: compulsory)[cite: 5]

92
New cards

undermine

Làm suy yếu, xói mòn dần dần[cite: 5]

93
New cards

intrinsic motivation

Động lực tự thân / nội tại (xuất phát từ niềm say mê bên trong, trái ngược extrinsic motivation)[cite: 5]

94
New cards

undermine intrinsic motivation

Làm xói mòn / suy giảm động lực tự thân (động lực nội tại)[cite: 5]

95
New cards

little + danh từ không đếm được (cấu trúc)

Rất ít, gần như không có (mang sắc thái phủ định/thiếu hụt)[cite: 5]

96
New cards

students with little interest in art

Những học sinh có rất ít hoặc hầu như không có hứng thú với nghệ thuật[cite: 5]

97
New cards

be required to + V-inf (cấu trúc)

Bị bắt buộc / được yêu cầu phải làm gì[cite: 5]

98
New cards

meet deadlines (collocation)

Kịp thời hạn / nộp bài đúng hạn quy định[cite: 5]

99
New cards

predetermined

Được thiết lập hoặc quy định từ trước[cite: 5]

100
New cards

criteria

Tiêu chí, tiêu chuẩn đánh giá (dạng số nhiều của criterion)[cite: 5]