Chương 3.B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

19 Terms

1
New cards
一人暮らし(ひとりぐらし)
sống 1 mình (N)
2
New cards
生活(せいかつ)
cuộc sống (N)
3
New cards
授業(じゅぎょう)
giờ học (N)
4
New cards
楽しい(たのしい)
vui (Aい)
5
New cards
寂しい(さびしい)
cô đơn (Aい)
6
New cards
小さい(ちいさい)
nhỏ, bé (Aい)
7
New cards
大きい(おおきい)
to, lớn (Aい)
8
New cards
かわいい
đáng yêu (Aい)
9
New cards
辛い(からい)
cay (Aい)
10
New cards
面白い(おもしろい)
thú vị (Aい)
11
New cards
多い(おおい)
nhiều (Aい)
12
New cards
明るい(あかるい)
sáng sủa (tính chất sự vật); tươi sáng, lạc quan (tính cách) (Aい)
13
New cards
難しい(むずかしい)
khó (Aい)
14
New cards
素敵(すてき)
đẹp, trang nhã (Aな)
15
New cards
親切(しんせつ)
thân thiện, tốt bụng (Aな)
16
New cards
不思議(ふしぎ)
kì lạ (Aな)
17
New cards
大変(たいへん)
vất vả (Aな)
18
New cards
頭がいい(あたまがいい)
thông minh
19
New cards
人が多い(ひとがおおい)
đông người