1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
洋楽
ようがく (âm nhạc phương tây)
衣類
いるい (áo quần (văn viết))
衣服
いふく (áo quần)
短い
みじかい (ngắn)
短期
たんき (ngắn hạn)
衣食住
いしょくじゅう (quần áo, ăn, ở)
毛
け (lông, tóc)
髪の毛
かみのけ (sợi tóc)
羊毛
ようもう (lông cừu)
糸
いと (sợi chỉ)
毛糸
けいと (sợi len)
まつげ
まつげ (lông mi)
まゆげ
まゆげ (lông mày)
犬の毛
いぬのけ (lông chó)
玉
たま (đồng tiền xu / hòn bi)
お玉
おたま (cái muôi)
玉ねぎ
たまねぎ (hành tây)
日光
にっこう (ánh mặt trời)
観光
かんこう (tham quan)
光
ひかり (ánh sáng)
光る
ひかる (phát sáng)
観光客
かんこうきゃく (khách du lịch)
駅
えき (nhà ga)
駅員
えきいん (nhân viên nhà ga)
駅前
えきまえ (khu vực trước ga)
私鉄
してつ (đường sắt tư doanh)
乗る
のる (lên xe)
乗り物
のりもの (phương tiện đi lại)
乗せる
のせる (chở đi / cho lên xe)
乗り換える
のりかえる (đổi xe)
乗車券
じょうしゃけん (vé xe/vé tàu)
到着する
とうちゃくする (đến nơi)
止まる
とまる (bị dừng lại)
止める
とめる (dừng lại)
特色
とくしょく (đặc sắc / ưu điểm nổi bật)
話題
わだい (chủ đề nói chuyện)
医学
いがく (y học)
医院
いいん (phòng khám)
歯医者
はいしゃ (nha sĩ)
医療
いりょう (y tế)
外科
げか (ngoại khoa)
内科
ないか (nội khoa)
期待する
きたいする (kỳ vọng / mong đợi)
話し合う
はなしあう (thảo luận)
物語
ものがたり (truyện kể / tiểu thuyết)
注文する
ちゅうもんする (gọi món / đặt hàng)
英雄
えいゆう (anh hùng)
文化財
ぶんかざい (di sản văn hóa)
数える
かぞえる (đếm)
声
こえ (giọng nói)
興味
きょうmi (hứng thú)
調味料
ちょうみりょう (gia vị)
春夏秋冬
しゅんかしゅうとう (bốn mùa xuân hạ thu đông)
風景
ふうけい (phong cảnh)
強い
つよい (mạnh mẽ)
強調する
きょうちょうする (nhấn mạnh)
暑さ
あつさ (độ nóng / cái nóng)
寒さ
さむさ (độ lạnh / cái lạnh)