N4 (P8)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:13 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

洋楽

ようがく (âm nhạc phương tây)

2
New cards

衣類

いるい (áo quần (văn viết))

3
New cards

衣服

いふく (áo quần)

4
New cards

短い

みじかい (ngắn)

5
New cards

短期

たんき (ngắn hạn)

6
New cards

衣食住

いしょくじゅう (quần áo, ăn, ở)

7
New cards

毛

け (lông, tóc)

8
New cards

髪の毛

かみのけ (sợi tóc)

9
New cards

羊毛

ようもう (lông cừu)

10
New cards

糸

いと (sợi chỉ)

11
New cards

毛糸

けいと (sợi len)

12
New cards

まつげ

まつげ (lông mi)

13
New cards

まゆげ

まゆげ (lông mày)

14
New cards

犬の毛

いぬのけ (lông chó)

15
New cards

玉

たま (đồng tiền xu / hòn bi)

16
New cards

お玉

おたま (cái muôi)

17
New cards

玉ねぎ

たまねぎ (hành tây)

18
New cards

日光

にっこう (ánh mặt trời)

19
New cards

観光

かんこう (tham quan)

20
New cards

光

ひかり (ánh sáng)

21
New cards

光る

ひかる (phát sáng)

22
New cards

観光客

かんこうきゃく (khách du lịch)

23
New cards

駅

えき (nhà ga)

24
New cards

駅員

えきいん (nhân viên nhà ga)

25
New cards

駅前

えきまえ (khu vực trước ga)

26
New cards

私鉄

してつ (đường sắt tư doanh)

27
New cards

乗る

のる (lên xe)

28
New cards

乗り物

のりもの (phương tiện đi lại)

29
New cards

乗せる

のせる (chở đi / cho lên xe)

30
New cards

乗り換える

のりかえる (đổi xe)

31
New cards

乗車券

じょうしゃけん (vé xe/vé tàu)

32
New cards

到着する

とうちゃくする (đến nơi)

33
New cards

止まる

とまる (bị dừng lại)

34
New cards

止める

とめる (dừng lại)

35
New cards

特色

とくしょく (đặc sắc / ưu điểm nổi bật)

36
New cards

話題

わだい (chủ đề nói chuyện)

37
New cards

医学

いがく (y học)

38
New cards

医院

いいん (phòng khám)

39
New cards

歯医者

はいしゃ (nha sĩ)

40
New cards

医療

いりょう (y tế)

41
New cards

外科

げか (ngoại khoa)

42
New cards

内科

ないか (nội khoa)

43
New cards

期待する

きたいする (kỳ vọng / mong đợi)

44
New cards

話し合う

はなしあう (thảo luận)

45
New cards

物語

ものがたり (truyện kể / tiểu thuyết)

46
New cards

注文する

ちゅうもんする (gọi món / đặt hàng)

47
New cards

英雄

えいゆう (anh hùng)

48
New cards

文化財

ぶんかざい (di sản văn hóa)

49
New cards

数える

かぞえる (đếm)

50
New cards

声

こえ (giọng nói)

51
New cards

興味

きょうmi (hứng thú)

52
New cards

調味料

ちょうみりょう (gia vị)

53
New cards

春夏秋冬

しゅんかしゅうとう (bốn mùa xuân hạ thu đông)

54
New cards

風景

ふうけい (phong cảnh)

55
New cards

強い

つよい (mạnh mẽ)

56
New cards

強調する

きょうちょうする (nhấn mạnh)

57
New cards

暑さ

あつさ (độ nóng / cái nóng)

58
New cards

寒さ

さむさ (độ lạnh / cái lạnh)