vocab unit 2 the generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng Tiếng Anh kèm định nghĩa tiếng Việt dựa trên danh sách từ vựng trong tài liệu ôn tập.

Last updated 2:55 PM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

adapt to

(ph.v) Thích nghi với

2
New cards

argue with sb

(v) Tranh cãi với ai đó

3
New cards

behavior

(n) Hành vi, ứng xử

4
New cards

belief

(n) Niềm tin, tín ngưỡng

5
New cards

breadwinner

(n) Trụ cột gia đình

6
New cards

career choices

(n) Lựa chọn nghề nghiệp

7
New cards

characteristic

(n) Đặc điểm, tính cách

8
New cards

common

(adj) Phổ biến, chung

9
New cards

complain about

(ph.v) Phàn nàn về

10
New cards

conflict / disagreement

(n) Xung đột, sự bất đồng

11
New cards

consist of

(ph.v) Bao gồm

12
New cards

critical thinker

(n) Người có tư duy phản biện

13
New cards

curious about

(ph.v) Tò mò về

14
New cards

daily argument

(phr) Cuộc tranh cãi hàng ngày

15
New cards

digital natives

(n) Người sinh ra trong thời đại công nghệ số

16
New cards

disagreement

(n) Sự bất đồng ý kiến

17
New cards

experience

(n) Kinh nghiệm, trải nghiệm

18
New cards

express opinion

(phr) Bày tỏ ý kiến

19
New cards

extended family

(n) Gia đình nhiều thế hệ, đại gia đình

20
New cards

eyesight

(n) Thị lực, sức nhìn

21
New cards

footstep

(n) Dấu chân, bước chân

22
New cards

gender

(n) Giới tính