Send a link to your students to track their progress
92 Terms
1
New cards
들판
cánh đồng, vùng đất rộng thoáng (들 = vùng đất bằng rộng + 판 = bãi, khoảng đất)
2
New cards
갖가지 색채
đủ loại sắc màu (갖가지 = dạng rút gọn của 가지가지, đủ loại; 가지 = loại + 색채 = sắc thái; 색 = màu + 채 = vẻ, màu sắc)
3
New cards
지하자원
tài nguyên dưới lòng đất (địa hạ tài nguyên; 지 = đất + 하 = dưới + 자 = tài vật, nguồn lực + 원 = nguồn)
4
New cards
퇴적물
trầm tích (đôi tích vật; 퇴 = chất đống + 적 = tích lại + 물 = vật chất)
5
New cards
번성하다
sinh sôi, phát triển mạnh (phồn thịnh; 번 = nhiều, sinh sôi + 성 = thịnh, phát triển mạnh + 하다 = tạo động từ)
6
New cards
쾌적한 환경
môi trường sạch thoáng, dễ chịu (쾌적 = khoái thích; 쾌 = dễ chịu + 적 = thích hợp + 하다 = tạo tính từ + ㄴ = bổ nghĩa + 환경 = hoàn cảnh; 환 = bao quanh + 경 = cảnh, hoàn cảnh)
7
New cards
산을 물들이다
nhuộm màu cả núi (산 = sơn, núi + 을 = tân ngữ + 물 = màu nhuộm + 들다 = thấm vào + 이 = làm cho → 물들이다 = nhuộm màu)
8
New cards
봉사단
đoàn tình nguyện (phụng sự đoàn; 봉 = phụng sự + 사 = phục vụ + 단 = đoàn, tập thể)
9
New cards
단장
trưởng đoàn (đoàn trưởng; 단 = đoàn + 장 = người đứng đầu)
10
New cards
문화 소외 지역
khu vực ít được tiếp cận văn hóa (문화 = văn hóa; 문 = văn, văn chương + 화 = giáo hóa + 소외 = sơ ngoại; 소 = xa cách + 외 = bên ngoài + 지역 = địa vực; 지 = đất, vùng + 역 = khu vực)
11
New cards
국방부
Bộ Quốc phòng (quốc phòng bộ; 국 = nước + 방 = phòng vệ + 부 = bộ, cơ quan)
12
New cards
원주민
người bản địa (nguyên trú dân; 원 = vốn có + 주 = cư trú + 민 = người dân)
13
New cards
비흡연자
người không hút thuốc (phi hấp yên giả; 비 = không + 흡 = hút + 연 = khói + 자 = người)
14
New cards
고령
tuổi cao (cao linh; 고 = cao + 령 = tuổi)
15
New cards
원동력
động lực thúc đẩy (nguyên động lực; 원 = ban đầu, nguồn gốc + 동 = chuyển động + 력 = sức)
16
New cards
활력소
yếu tố đem lại sức sống (hoạt lực tố; 활 = sống, sinh động + 력 = sức + 소 = yếu tố)
17
New cards
감염성 질환
bệnh truyền nhiễm (감염성 = cảm nhiễm tính; 감 = chịu tác động + 염 = nhiễm + 성 = tính chất + 질환 = tật hoạn; 질 = bệnh + 환 = bệnh, đau ốm)
18
New cards
두뇌 작용
hoạt động của não (두뇌 = đầu não; 두 = đầu + 뇌 = não + 작용 = tác dụng; 작 = làm, hoạt động + 용 = dùng, tác dụng)
thanh thiếu niên tuổi 10–19 (10 đọc 십 = thập, mười + 대 = đại, khoảng tuổi + 들 = số nhiều → những người tuổi 10–19)
29
New cards
평상복
quần áo thường ngày (bình thường phục; 평 = bình thường + 상 = thường xuyên + 복 = quần áo)
30
New cards
베끼다
chép, sao chép (từ thuần Hàn, chép lại hoặc sao chép)
31
New cards
다짐하다
tự hứa, quyết tâm (다지다 = làm vững, củng cố quyết tâm + ㅁ = tạo danh từ 다짐 + 하다 = thực hiện)
32
New cards
탄생하다
ra đời (đản sinh; 탄 = sinh ra + 생 = sống, sinh ra + 하다 = tạo động từ)
33
New cards
출현하다
xuất hiện (xuất hiện; 출 = ra + 현 = hiện ra + 하다 = tạo động từ)
34
New cards
내몰리다
bị đẩy vào hoàn cảnh khó khăn (내 = ra ngoài + 몰다 = dồn, xua + 리 = bị động → bị dồn đẩy)
35
New cards
용납하다
chấp nhận, dung thứ (dung nạp; 용 = bao dung, cho phép + 납 = nhận vào + 하다 = tạo động từ)
36
New cards
실격되다
bị loại vì mất tư cách (thất cách; 실 = mất + 격 = tư cách + 되다 = bị, trở thành)
37
New cards
너무하다
quá đáng (너무 = quá mức + 하다 = tạo tính từ đánh giá → quá đáng)
38
New cards
뿌듯하다
hài lòng và tự hào (뿌듯 = cảm giác đầy thỏa mãn + 하다 = tạo tính từ)
39
New cards
허무하다
cảm thấy trống rỗng, vô nghĩa (hư vô; 허 = trống rỗng + 무 = không có + 하다 = tạo tính từ)
40
New cards
밋밋하다
đơn điệu, thiếu điểm nhấn (밋밋 = đơn điệu, thiếu nét nổi bật + 하다 = tạo tính từ)
41
New cards
방대한
rộng lớn, đồ sộ (bàng đại; 방 = rộng + 대 = lớn + 하다 = tạo tính từ 방대하다 + ㄴ = bổ nghĩa → 방대한)
42
New cards
빈약하다
nghèo nàn, ít ỏi (bần nhược; 빈 = nghèo + 약 = yếu + 하다 = tạo tính từ)
43
New cards
간결하다
ngắn gọn, súc tích (giản khiết; 간 = đơn giản + 결 = sạch, gọn + 하다 = tạo tính từ)
44
New cards
생명을 불어넣다
thổi sức sống vào (생명 = sinh mệnh; 생 = sống + 명 = sự sống + 을 = tân ngữ + 불다 = thổi + 어 = nối + 넣다 = đưa vào)
45
New cards
감정을 억누르다
kìm nén cảm xúc (감정 = cảm tình; 감 = cảm nhận + 정 = tình cảm + 을 = tân ngữ + 억 = ức, kìm + 누르다 = đè → kìm nén)
46
New cards
개성을 내세우다
thể hiện cá tính riêng (개성 = cá tính; 개 = riêng lẻ + 성 = tính chất + 을 = tân ngữ + 내 = ra phía trước + 서다 = đứng + 우 = làm cho → 내세우다 = đề cao, đưa ra thể hiện)
47
New cards
호의적인 자세를 취하다
thể hiện thái độ thiện chí (호의 = hảo ý; 호 = tốt + 의 = ý định + 적 = mang tính + 인 = bổ nghĩa từ 이다 + 자세 = tư thế; 자 = dáng + 세 = thế + 를 = tân ngữ + 취 = thủ, chọn lấy + 하다 = làm)
48
New cards
마음을 훔치다
chiếm lấy cảm tình (마음 = lòng, tâm trí + 을 = tân ngữ + 훔치다 = lấy trộm → chiếm lấy trái tim)
49
New cards
호기심을 예리하게 찌르다
đánh trúng sự tò mò (호기심 = hiếu kỳ tâm; 호 = ham thích + 기 = lạ + 심 = lòng + 을 = tân ngữ + 예리 = nhuệ lợi; 예 = sắc bén + 리 = bén + 하다 = tạo tính từ + 게 = tạo phó từ + 찌르다 = đâm, kích thích mạnh)
50
New cards
아 다르고 어 다르다
đổi cách nói là đổi sắc thái (아, 어 = hai âm đối chiếu + 다르다 = khác + 고 = nối → thay cách diễn đạt làm đổi cảm nhận)
51
New cards
말 한마디에 천 냥 빚을 갚는다
lời khéo có thể giải quyết việc lớn (말 = lời + 한 = một + 마디 = đơn vị một đoạn lời + 에 = bằng, nhờ + 천 = thiên, nghìn + 냥 = lượng tiền cổ + 빚 = nợ + 을 = tân ngữ + 갚다 = trả + 는다 = trần thuật)
52
New cards
가는 말이 고와야 오는 말이 곱다
nói đẹp thì mới được đáp lời đẹp (가다 = đi + 는 = bổ nghĩa + 말 = lời + 이 = chủ ngữ + 곱다 = đẹp + 아야 = phải… thì mới; 곱다 → 고와야 + 오다 = đến + 는 = bổ nghĩa + 말 = lời + 이 = chủ ngữ + 곱다 = đẹp)
53
New cards
낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다
nói đâu cũng có thể bị nghe thấy (낮 = ban ngày + 말 = lời + 은 = chủ đề + 새 = chim + 가 = chủ ngữ + 듣다 = nghe + 고 = nối + 밤 = ban đêm + 말 = lời + 은 = chủ đề + 쥐 = chuột + 가 = chủ ngữ + 듣다 = nghe + 는다 = trần thuật)
54
New cards
경비실에 신고하다
thông báo với phòng bảo vệ (경비실 = cảnh bị thất; 경 = canh giữ + 비 = phòng bị + 실 = phòng + 에 = nơi tiếp nhận + 신고 = thân cáo; 신 = khai báo + 고 = báo cho biết + 하다 = làm)
55
New cards
봉사 단원을 모집하다
tuyển thành viên tình nguyện (봉사 = phụng sự; 봉 = phụng sự + 사 = phục vụ + 단원 = đoàn viên; 단 = đoàn + 원 = thành viên + 을 = tân ngữ + 모집 = mộ tập; 모 = chiêu mộ + 집 = tập hợp + 하다 = làm)
56
New cards
경계를 허물다
xóa nhòa ranh giới (경계 = cảnh giới; 경 = ranh, cõi + 계 = giới hạn + 를 = tân ngữ + 허물다 = phá bỏ)
57
New cards
음악이 받쳐 주다
âm nhạc nâng đỡ phần biểu đạt (음악 = âm nhạc; 음 = âm thanh + 악 = nhạc + 이 = chủ ngữ + 받치다 = đỡ bên dưới + 어 주다 = hỗ trợ, làm cho)
58
New cards
자동차에 치이다
bị ô tô đâm (자동차 = tự động xa; 자 = tự mình + 동 = chuyển động + 차 = xe + 에 = tác nhân va chạm + 치다 = đâm, va + 이 = bị động → 치이다)
59
New cards
사고방식을 지니다
có một lối suy nghĩ (사고 = tư khảo; 사 = nghĩ + 고 = suy xét + 방식 = phương thức; 방 = cách + 식 = kiểu + 을 = tân ngữ + 지니다 = có, mang trong mình)
60
New cards
감정 노동자
người lao động cảm xúc (감정 = cảm tình; 감 = cảm nhận + 정 = tình cảm + 노동자 = lao động giả; 노 = lao động + 동 = hoạt động + 자 = người)
61
New cards
해녀
nữ thợ lặn khai thác hải sản (hải nữ; 해 = biển + 녀 = phụ nữ)
62
New cards
목욕 관리사
nhân viên kỳ cọ ở nhà tắm (목욕 = mộc dục; 목 = gội, tắm + 욕 = tắm + 관리사 = quản lý sư; 관 = quản lý + 리 = xử lý, chăm sóc + 사 = người có nghề chuyên môn)
63
New cards
외과 의사
bác sĩ ngoại khoa (외과 = ngoại khoa; 외 = bên ngoài + 과 = ngành chuyên môn + 의사 = y sư; 의 = chữa bệnh + 사 = người có chuyên môn)
64
New cards
부서 회의
cuộc họp phòng ban (부서 = bộ thự; 부 = bộ phận + 서 = cơ quan, đơn vị + 회의 = hội nghị; 회 = họp lại + 의 = bàn bạc)
65
New cards
경영 철학
triết lý kinh doanh (경영 = kinh doanh; 경 = quản lý + 영 = điều hành + 철학 = triết học; 철 = sáng suốt, suy xét + 학 = học vấn)
66
New cards
본부
trụ sở chính (bản bộ; 본 = chính, gốc + 부 = bộ phận → trung tâm điều hành)
tầng lớp thu nhập thấp (đê sở đắc tầng; 저 = thấp + 소 = sở, điều được + 득 = thu được → 소득 = thu nhập + 층 = tầng lớp)
69
New cards
취업 한파
tình trạng khó tìm việc (취업 = tựu nghiệp; 취 = đến, đạt tới + 업 = nghề + 한파 = hàn ba; 한 = lạnh + 파 = sóng → thị trường việc làm đóng băng)
70
New cards
생계 수단
phương tiện kiếm sống (생계 = sinh kế; 생 = sống + 계 = tính toán, kế sinh nhai + 수단 = thủ đoạn; 수 = tay, cách làm + 단 = phương thức)
71
New cards
천 냥
nghìn lượng tiền cổ (천 = thiên, nghìn + 냥 = lượng, đơn vị tiền cổ → khoản tiền lớn)
72
New cards
공들여 준비하다
chuẩn bị công phu (공 = công, công sức + 들다 = vào + 이 = làm cho → 들이다 = bỏ vào + 어 = nối, 공들이다 → 공들여 + 준비 = chuẩn bị; 준 = sắp đặt sẵn + 비 = chuẩn bị + 하다 = làm)
73
New cards
적성을 찾다
tìm ra thiên hướng phù hợp (적성 = thích tính; 적 = phù hợp + 성 = tính chất + 을 = tân ngữ + 찾다 = tìm, nhận ra)
74
New cards
서비스직에 종사하다
làm việc trong ngành dịch vụ (서비스 = service, dịch vụ, từ tiếng Anh + 직 = chức, nghề + 에 = lĩnh vực làm việc + 종사 = tòng sự; 종 = theo + 사 = công việc + 하다 = làm)
75
New cards
해산물을 채취하다
khai thác hải sản (해산물 = hải sản vật; 해 = biển + 산 = sản sinh + 물 = sản vật + 을 = tân ngữ + 채취 = thái thủ; 채 = hái, lấy + 취 = lấy + 하다 = làm)
76
New cards
보증 기간이 남다
vẫn còn thời hạn bảo hành (보증 = bảo chứng; 보 = bảo đảm + 증 = chứng thực + 기간 = kỳ gian; 기 = khoảng thời gian + 간 = khoảng + 이 = chủ ngữ + 남다 = còn lại)
77
New cards
돈이 아깝다
tiếc tiền đã bỏ ra (돈 = tiền + 이 = chủ ngữ + 아깝다 = thấy tiếc, thấy phí)
78
New cards
당장 먹고살 걱정
nỗi lo kiếm sống trước mắt (당장 = đương trường; 당 = ngay hiện tại + 장 = lúc, nơi tại chỗ + 먹다 = ăn + 고 = nối + 살다 = sống → 먹고살다 = kiếm sống + ㄹ = bổ nghĩa chỉ việc sắp tới + 걱정 = nỗi lo)
79
New cards
빚을 지다
mắc nợ (빚 = nợ + 을 = tân ngữ + 지다 = mang, gánh)
80
New cards
내리막길을 걷다
đi vào đà suy giảm (내리 = xuống + 막 = đoạn dốc + 길 = đường + 을 = tân ngữ + 걷다 = đi bộ → đi xuống dốc, suy giảm)
81
New cards
상승세로 반전
đảo chiều sang xu hướng tăng (상승세 = thượng thăng thế; 상 = lên trên + 승 = lên + 세 = xu thế + 로 = sang, hướng kết quả + 반전 = phản chuyển; 반 = ngược lại + 전 = chuyển đổi)
82
New cards
유행하는 브랜드
thương hiệu đang thịnh hành (유행 = lưu hành; 유 = lan truyền + 행 = lưu hành + 하다 = tạo động từ + 는 = bổ nghĩa hiện tại + 브랜드 = brand, thương hiệu, từ tiếng Anh)
83
New cards
원천 기술
công nghệ nền tảng (원천 = nguyên tuyền; 원 = nguồn + 천 = suối + 기술 = kỹ thuật; 기 = kỹ năng + 술 = phương pháp, kỹ thuật)
84
New cards
특허권
quyền sáng chế (đặc hứa quyền; 특 = đặc biệt + 허 = cho phép + 권 = quyền → quyền độc quyền sáng chế)
85
New cards
신약 개발
phát triển thuốc mới (신약 = tân dược; 신 = mới + 약 = thuốc + 개발 = khai phát; 개 = mở + 발 = phát triển)
86
New cards
응축
sự cô đọng (ngưng súc; 응 = ngưng tụ + 축 = co lại → gom nén, cô đọng)
87
New cards
당당하게
tự tin, đường hoàng (당당 = đường đường, hiên ngang; 당 = đường hoàng, được lặp lại + 하다 = tạo tính từ + 게 = tạo phó từ)
88
New cards
N(이)라며 문제 삼다
cho là N rồi lấy đó làm vấn đề (N = danh từ + 이라며/라며 = dẫn nhận định “là N”, rút gọn từ 이라고/라고 하며 + 문제 = vấn đề; 문 = hỏi + 제 = đề mục + 삼다 = lấy, coi làm)
89
New cards
N을/를 N(으)로 여기다
coi N là N (N = danh từ + 을/를 = đối tượng được đánh giá + N = danh từ chỉ vai trò + 으로/로 = tư cách được gán + 여기다 = coi, xem là)
90
New cards
V/A-아서라도/어서라도
dù chỉ vì lý do đó cũng… (V/A = thân động từ, tính từ + 아서/어서 = vì, nêu lý do + 라도 = chấp nhận điều kiện tối thiểu → dù chỉ vì lý do ấy cũng làm)
91
New cards
V-고서야
chỉ sau khi V thì mới… (V = thân động từ + 고서 = sau khi hoàn tất + 야 = nhấn mạnh điều kiện cần → phải đến sau khi ấy mới)
92
New cards
V-다시피
như đã biết hoặc thấy (V = thân động từ + 다시피 = như người nghe biết hoặc thấy; thường đi với 알다 = biết, 보다 = thấy, 듣다 = nghe)