1/22
Looks like no tags are added yet.
family-friendly (adj)
thân thiện, tạo điều kiện cho gia đình
people-centered (adj)
lấy con người làm trung tâm
entrepreneur (n)
doanh nhân, người khởi nghiệp
work-life balance (n)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
recruitment (n)
sự tuyển dụng
retention (n)
sự duy trì
external pressure (n)
áp lực bên ngoài
exemplify (v)
là ví dụ điển hình cho
co-owner (n)
người đồng sở hữu
manufacture (v)
sản xuất, chế tạo
custom (adj)
được thiết kế/sản xuất theo yêu cầu
indulge in (v)
sa đà vào, thường xuyên làm
morale (n)
tinh thần, ý chí của tập thể
ethics (n)
chuẩn mực đạo đức
attrition (n)
sự hao hụt nhân sự do nhân viên nghỉ việc
liberal leave (n)
chế độ nghỉ phép linh hoạt/rộng rãi
flexi-time (n)
thời gian làm việc linh hoạt
retirement package (n)
chế độ phúc lợi hưu trí
equilibrium (n)
trạng thái cân bằng
altruistic (adj)
vị tha, không vụ lợi
mutuality (n)
sự tương hỗ
accommodate (v)
đáp ứng, điều chỉnh để phù hợp với
dwindle (v)
suy giảm dần