Lesson 9: Money Exchange

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

24 Terms

1
New cards

换

huàn - Đổi

2
New cards

数

shǔ - Đếm

3
New cards

数字

shù zì - Số đếm

4
New cards

零钱

língqián - Tiền lẻ

5
New cards

张

zhāng - Tờ, tấm, bức (lượng từ của tiền, tranh, giấy)

6
New cards

元

yuán = (块)kuài - Đồng

7
New cards

什么样的

shénme yàng de + danh từ - Như thế nào (chỉ làm tp phụ)

8
New cards

哪儿

哪儿 - Đâu?

9
New cards

那儿

nàr - Chỗ kia, chỗ đó

10
New cards

这儿

zhèr - Ở đây

11
New cards

河内

Hénèi - Hà Nội

12
New cards

北京

Běijīng - Bắc Kinh

13
New cards

上海

Shànghǎi

14
New cards

看

kàn - Xem, nhìn, thăm

15
New cards

休息

xiūxi - Nghỉ ngơi

16
New cards

旅行

lǚxíng - Du lịch

17
New cards

能

néng - Có thể

18
New cards

会

huì - Có thể

19
New cards

可以

kě yǐ - Có thể

20
New cards

跟

gēn = (和)hé

21
New cards

一起

yìqǐ + động từ - Cùng nhau

22
New cards

一些

yìxiē + danh từ - 1 ít, 1 số, 1 vài

23
New cards

这些

zhè xiē - Những cái này

24
New cards

那些

nà xiē - Những cái kia